Lộ trình ôn thi Toán 2027 theo tuần
Lộ trình 32 tuần cho học sinh lớp 12 ôn môn Toán (môn bắt buộc) cho kì thi tốt nghiệp THPT 2027, bắt đầu khoảng giữa tháng 10. Mỗi tuần cần khoảng 4–6 giờ, chia 4 buổi: đọc bài ôn và tự làm ví dụ trước khi xem lời giải, luyện tập theo chủ đề (mỗi lượt 10 câu), làm đề đúng 90 phút rồi chữa kĩ. Giai đoạn 1 học chắc sáu chủ đề lớp 12, dành nhiều tuần nhất cho ứng dụng đạo hàm, nguyên hàm – tích phân và tọa độ — ba chủ đề có mặt ở cả ba phần đề; giai đoạn 2 học phần lớp 10–11 (quan hệ vuông góc, tổ hợp – xác suất, bất phương trình hai ẩn, mũ – lôgarit, lượng giác, dãy số) rồi luyện riêng câu đúng/sai và câu trả lời ngắn; giai đoạn 3–4 luyện đề từ trung bình tới nâng cao rồi đề chuẩn ma trận. Máy tính cầm tay dùng để kiểm lại sau khi đã giải tay, không thay cho lập luận. Bắt đầu muộn thì gộp các tuần cùng chủ đề ở giai đoạn 1–2, giữ nguyên lịch đề của giai đoạn 3–4.
32 tuần, 4 giai đoạn. Kì thi tốt nghiệp THPT 2027 dự kiến khoảng 11/6/2027; theo dõi lịch chính thức của Bộ GD&ĐT.
Đánh dấu chỉ lưu trên trình duyệt này.
Nền tảng lớp 12 · tuần 1–12
Nắm chắc lí thuyết và các dạng bài của sáu chủ đề lớp 12, nhất là ba chủ đề nhiều câu nhất: ứng dụng đạo hàm, nguyên hàm – tích phân, tọa độ trong không gian. Hai đề cơ bản ở tuần 6 và 12 giúp quen nhịp 90 phút và cho biết chủ đề nào cần ôn thêm.
Tuần 1. Ứng dụng đạo hàm (1) — tính đơn điệu, cực trị, đọc bảng biến thiên và đồ thị
- Ôn nhanh mục “Quy tắc và bảng đạo hàm” của bài ôn Giới hạn, hàm số liên tục và đạo hàm (khoảng 30 phút); tự tính đạo hàm của 5 hàm số (đa thức, phân thức, mũ, lôgarit, lượng giác) rồi kiểm từng kết quả tại bằng chức năng tính đạo hàm tại một điểm của máy tính cầm tay.
- Đọc bài ôn Ứng dụng đạo hàm các mục “Tính đơn điệu của hàm số” và “Cực trị”; tự làm 3 ví dụ Dạng 1 (đọc bảng biến thiên, đồ thị, dấu của đạo hàm) trước khi xem lời giải.
- Luyện 20 câu (2 lượt) chủ đề Ứng dụng đạo hàm; câu sai ghi vào sổ tay câu sai kèm lí do sai.
Tuần 2. Ứng dụng đạo hàm (2) — giá trị lớn nhất, nhỏ nhất trên đoạn; đường tiệm cận; ba dạng đồ thị
- Đọc mục “Giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất”, “Đường tiệm cận”, “Ba dạng đồ thị trong chương trình” và “Bảng tóm tắt”.
- Tự làm 3 ví dụ Dạng 2 và 3 ví dụ Dạng 3; mỗi bài giá trị lớn nhất – nhỏ nhất giải tay xong mới dùng chức năng lập bảng giá trị của máy tính để kiểm, hai kết quả lệch nhau thì tự tìm chỗ sai trước khi xem lời giải.
- Luyện 20 câu (2 lượt) chủ đề Ứng dụng đạo hàm; lượt nào đúng dưới 6/10 thì đọc lại mục “Lỗi thường gặp” rồi làm lại các câu sai của lượt đó.
Tuần 3. Ứng dụng đạo hàm (3) — câu đúng/sai khảo sát một mô hình, bài toán tối ưu thực tế
- Đọc mục “Đạo hàm trong bài toán thực tế” và “Mẹo làm bài”; tự làm 2 ví dụ Dạng 4 (đúng/sai), mỗi ý viết 1–2 dòng lập luận (tính gì, so sánh gì) rồi mới kết luận Đúng hay Sai.
- Tự làm 2 ví dụ Dạng 5 (tối ưu thực tế) theo bốn bước — đặt ẩn kèm điều kiện, lập hàm, xét dấu đạo hàm, trả lời đúng đại lượng đề hỏi; giữ nguyên giá trị trong máy tính tới bước cuối mới làm tròn.
- Làm 8 câu Tự luyện cuối bài rồi mới mở đáp án; câu sai ghi vào sổ tay câu sai.
Tuần 4. Nguyên hàm – tích phân (1) — bảng nguyên hàm, tích phân và các tính chất
- Đọc bài ôn Nguyên hàm và tích phân các mục “Nguyên hàm”, “Bảng nguyên hàm cơ bản” và “Tích phân”; chép bảng nguyên hàm vào sổ công thức, che cột nguyên hàm rồi tự viết lại cho tới khi đúng hết.
- Tự làm 3 ví dụ Dạng 1 và 3 ví dụ Dạng 2; tính tay xong mới kiểm bằng chức năng tính tích phân xác định của máy tính cầm tay.
- Luyện 20 câu (2 lượt) chủ đề Nguyên hàm và tích phân; câu sai ghi vào sổ tay câu sai.
Tuần 5. Nguyên hàm – tích phân (2) — diện tích hình phẳng, thể tích vật thể và khối tròn xoay
- Đọc mục “Ứng dụng hình học” và “Đọc câu hỏi để chọn công thức”; tự làm 3 ví dụ Dạng 3 (diện tích) và 3 ví dụ Dạng 4 (thể tích).
- Mỗi bài diện tích phác hai đồ thị, tìm hoành độ giao điểm và tách khoảng trước khi bỏ dấu giá trị tuyệt đối; kiểm đáp số bằng máy tính, đáp án chứa thì chia kết quả cho để nhận ra hệ số.
- Luyện 20 câu (2 lượt); lượt nào đúng dưới 6/10 thì luyện thêm một lượt.
Tuần 6. Nguyên hàm – tích phân (3) — chuyển động, tốc độ thay đổi và tổng lượng; làm đề cơ bản đầu tiên
- Đọc lại khung ghi nhớ về ý nghĩa thực tế của tích phân trong mục “Tích phân”; tự làm 4 ví dụ Dạng 5 (chuyển động và tổng lượng), chú ý phân biệt độ dịch chuyển với quãng đường.
- Làm đề số 7 (cơ bản) trong 90 phút, chỉ dùng máy tính cầm tay; câu thuộc chủ đề chưa học vẫn làm, đánh dấu để chữa sau.
- Chữa đề, ghi mọi câu sai và câu đoán vào sổ tay câu sai; xem kết quả theo chủ đề để biết chủ đề nào yếu.
Tuần 7. Vectơ trong không gian — phép toán vectơ, tích vô hướng, tọa độ của điểm và vectơ
- Đọc bài ôn Vectơ và hệ trục tọa độ trong không gian từ mục “Vectơ và các phép toán” tới mục “Biểu thức tọa độ”; chép các công thức tọa độ (tích vô hướng, độ dài, góc) vào sổ công thức.
- Tự làm các ví dụ Nhận biết và Thông hiểu của Dạng 1–4; ở Dạng 4, tính tay rồi kiểm bằng chế độ vectơ của máy tính cầm tay.
- Đọc mục “Vectơ trong vật lí”, tự làm 3 ví dụ Dạng 5 (tình huống thực tế); làm 8 câu Tự luyện.
- Luyện 10 câu chủ đề Vectơ và hệ trục tọa độ trong không gian; câu sai ghi vào sổ tay câu sai.
Tuần 8. Tọa độ trong không gian (1) — phương trình mặt phẳng, phương trình đường thẳng, vị trí tương đối
- Đọc bài ôn Phương pháp tọa độ trong không gian các mục “Mặt phẳng” và “Đường thẳng”; tự làm 3 ví dụ Dạng 1 và 3 ví dụ Dạng 2.
- Tự kiểm mỗi phương trình vừa viết — thay tọa độ các điểm đề cho vào phương trình, và kiểm vectơ pháp tuyến có tích vô hướng bằng 0 với các vectơ nằm trong mặt phẳng.
- Luyện 20 câu (2 lượt) chủ đề Phương pháp tọa độ trong không gian; câu sai ghi vào sổ tay câu sai.
Tuần 9. Tọa độ trong không gian (2) — mặt cầu, góc và khoảng cách, hình chiếu của một điểm
- Đọc mục “Mặt cầu”, “Góc và khoảng cách” và “Hình chiếu của một điểm trên mặt phẳng”; chép công thức khoảng cách từ điểm tới mặt phẳng và các công thức góc vào sổ công thức.
- Tự làm 3 ví dụ Dạng 3 và 3 ví dụ Dạng 4; dùng chế độ vectơ của máy tính để kiểm tích vô hướng, tích có hướng sau khi đã tính tay.
- Luyện 20 câu (2 lượt); lượt nào đúng dưới 6/10 thì đọc lại mục “Lỗi thường gặp” rồi làm lại các câu sai của lượt đó.
Tuần 10. Tọa độ trong không gian (3) — trong tình huống thực tế, câu đúng/sai và câu trả lời ngắn
- Tự làm 2 ví dụ Dạng 5 (đúng/sai) và 3 ví dụ Dạng 6 (trả lời ngắn); trước khi tính, ghi rõ hệ trục, đơn vị, tọa độ từng điểm và đại lượng đề hỏi.
- Mỗi ý đúng/sai viết lập luận ngắn kèm phép tính; mỗi đáp số trả lời ngắn tự kiểm bằng một cách khác (thay ngược điểm vừa tìm vào phương trình, hoặc ước lượng độ lớn có hợp với tình huống không).
- Làm 8 câu Tự luyện của bài Phương pháp tọa độ trong không gian; luyện 10 câu chủ đề này và 10 câu chủ đề Vectơ và hệ trục tọa độ trong không gian.
Tuần 11. Xác suất có điều kiện — công thức nhân, xác suất toàn phần, công thức Bayes, sơ đồ hình cây
- Ôn nhanh mục “Xác suất cổ điển” và “Quy tắc cộng và quy tắc nhân xác suất” của bài ôn Tổ hợp và xác suất cổ điển (khoảng 30 phút).
- Đọc bài ôn Xác suất có điều kiện; tự làm ví dụ Dạng 1–4, bài nào có hai giai đoạn thì vẽ sơ đồ hình cây và ghi xác suất trên từng nhánh trước khi tính.
- Tự kiểm mỗi bài — tổng xác suất các nhánh đi ra từ một nút bằng 1, kết quả nằm trong đoạn ; lưu kết quả trung gian vào bộ nhớ máy tính để không làm tròn sớm.
- Luyện 20 câu (2 lượt) chủ đề Xác suất có điều kiện; câu sai ghi vào sổ tay câu sai.
Tuần 12. Thống kê mẫu số liệu ghép nhóm — trung bình, tứ phân vị, độ lệch chuẩn; làm đề cơ bản thứ hai
- Đọc bài ôn Các số đặc trưng của mẫu số liệu ghép nhóm; tự làm các ví dụ Thông hiểu của Dạng 1–4, rồi luyện 10 câu chủ đề này.
- Tính phương sai của một ví dụ bằng tay, rồi kiểm bằng chế độ thống kê của máy tính (chọn độ lệch chuẩn chia cho ); ghi các bước bấm máy vào sổ công thức.
- Làm đề số 2 (cơ bản) trong 90 phút rồi chữa đề; so kết quả theo chủ đề với đề tuần 6 để chọn 2 chủ đề yếu nhất, luyện mỗi chủ đề 10 câu.
Chuyên đề lớp 10–11 và dạng câu · tuần 13–22
Học phần lớp 10–11 hay ra thi — quan hệ vuông góc, tổ hợp – xác suất, bất phương trình hai ẩn, mũ – lôgarit, lượng giác, dãy số — rồi luyện riêng hai dạng câu nhiều điểm: đúng/sai có lập luận cho từng ý và trả lời ngắn có tự kiểm đáp số.
Tuần 13. Quan hệ vuông góc (1) — chứng minh vuông góc, góc giữa đường thẳng và mặt phẳng, góc nhị diện
- Đọc bài ôn Quan hệ vuông góc trong không gian từ mục “Hai đường thẳng vuông góc” tới mục “Góc”; tự vẽ lại hình chóp chung của bài và đánh dấu các cặp đường thẳng, mặt phẳng vuông góc.
- Tự làm ví dụ Dạng 1, 2 và 3; mỗi bài góc chỉ rõ hình chiếu (hoặc góc phẳng nhị diện) trước khi tính, tính số đo góc bằng phím hàm ngược ở chế độ độ.
- Luyện 20 câu (2 lượt) chủ đề Quan hệ vuông góc trong không gian; câu sai ghi vào sổ tay câu sai.
Tuần 14. Quan hệ vuông góc (2) — khoảng cách, thể tích khối chóp và khối lăng trụ (phần III)
- Đọc mục “Khoảng cách” và “Thể tích”; tự làm ví dụ Dạng 4, 5 và 2 ví dụ Dạng 6 (đúng/sai tổng hợp).
- Tự kiểm đáp số — chọn 2 ví dụ khoảng cách hoặc góc, đặt hệ trục gắn với hình rồi giải lại bằng tọa độ, so với đáp số của cách hình học.
- Làm 10 câu Tự luyện của bài Quan hệ vuông góc trong không gian; luyện 10 câu chủ đề này.
Tuần 15. Tổ hợp và xác suất cổ điển — quy tắc đếm, biến cố đối, xác suất trong đời sống (phần III); làm đề trung bình đầu tiên
- Đọc bài ôn Tổ hợp và xác suất cổ điển (hai mục xác suất đã ôn ở tuần 11 chỉ cần đọc lướt); tự làm ví dụ Dạng 1, 2 và 4, tính xác suất ra phân số trước rồi mới đổi sang số thập phân để làm tròn; kiểm số cách chọn bằng phím nCr, nPr của máy tính.
- Làm đề số 8 (trung bình) trong 90 phút.
- Chữa đề, ghi câu sai vào sổ tay; chủ đề nào sai từ 2 câu (hoặc 2 ý đúng/sai) trở lên thì luyện thêm 10 câu chủ đề đó.
Tuần 16. Ôn nhẹ dịp Tết — sổ tay câu sai và bài Tự luyện
- Tuần này không giao đề; mỗi ngày ôn khoảng 20–30 phút, nghỉ hẳn những ngày Tết chính.
- Làm lại 10 câu trong sổ tay câu sai từ tuần 1 tới tuần 15 (ưu tiên câu sai nhiều lần), đánh dấu câu đã làm đúng.
- Làm 8 câu Tự luyện của bài Nguyên hàm và tích phân (giai đoạn 1 chưa làm) mà không xem đáp án trước.
Tuần 17. Hàm số mũ và hàm số lôgarit — biến đổi, phương trình, bất phương trình, mô hình tăng trưởng
- Đọc bài ôn Hàm số mũ và hàm số lôgarit; chép các công thức lũy thừa, lôgarit và các mô hình trong mục “Mô hình thực tế hay gặp” vào sổ công thức.
- Tự làm các ví dụ Nhận biết và Thông hiểu của Dạng 1–5, rồi 2 ví dụ phần III của Dạng 6 (dân số, carbon-14); kiểm nghiệm bằng phím lôgarit cơ số tùy ý của máy tính.
- Luyện 20 câu (2 lượt) chủ đề Hàm số mũ và hàm số lôgarit; làm lại các câu còn sai trong sổ tay sau tuần ôn Tết.
Tuần 18. Bất phương trình bậc nhất hai ẩn — miền nghiệm, bài toán tối ưu thực tế (phần III); làm đề trung bình
- Đọc bài ôn Bất phương trình bậc nhất hai ẩn; tự làm ví dụ Dạng 2, 3 và 4, mỗi bài vẽ miền nghiệm, tìm tọa độ các đỉnh bằng chức năng giải hệ hai phương trình của máy tính rồi thay lần lượt vào biểu thức cần tìm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất.
- Làm đề số 10 (trung bình) trong 90 phút.
- Chữa đề, ghi câu sai vào sổ tay; luyện thêm 10 câu của chủ đề sai nhiều nhất.
Tuần 19. Hàm số lượng giác và phương trình lượng giác — công thức biến đổi, nghiệm trên một đoạn, mô hình tuần hoàn
- Đọc bài ôn Hàm số lượng giác và phương trình lượng giác; học thuộc bảng giá trị lượng giác của các góc đặc biệt và bảng công thức biến đổi bằng cách che rồi tự viết lại.
- Tự làm các ví dụ Nhận biết và Thông hiểu của Dạng 1–4, và 2 ví dụ Dạng 5 (mô hình lượng giác trong thực tế); trước mỗi lần bấm máy, kiểm máy đang ở chế độ độ hay radian.
- Luyện 10 câu chủ đề này; làm 10 câu Tự luyện, câu sai ghi vào sổ tay câu sai.
Tuần 20. Dãy số, cấp số cộng, cấp số nhân; giới hạn của dãy số, hàm số và tính liên tục
- Đọc bài ôn Dãy số. Cấp số cộng và cấp số nhân; tự làm ví dụ Dạng 1–3 và một ví dụ của Dạng 4 hoặc Dạng 5 (tăng trưởng, gửi góp); kiểm tổng bằng chức năng tính tổng của máy tính.
- Đọc các mục “Giới hạn của dãy số”, “Giới hạn của hàm số” và “Hàm số liên tục” của bài ôn Giới hạn, hàm số liên tục và đạo hàm; tự làm các ví dụ Nhận biết của Dạng 1–3.
- Luyện 10 câu chủ đề Dãy số, cấp số và 10 câu chủ đề Giới hạn, hàm số liên tục và đạo hàm; câu sai ghi vào sổ tay câu sai.
Tuần 21. Dạng trả lời ngắn (phần III) — tối ưu, tích phân thực tế, , xác suất, khoảng cách; làm đề trung bình
- Làm lại không xem lời giải một ví dụ vận dụng của mỗi dạng sau — Ứng dụng đạo hàm Dạng 5, Nguyên hàm và tích phân Dạng 5 (công suất pin mặt trời), Phương pháp tọa độ Dạng 6, Tổ hợp và xác suất cổ điển Dạng 4, Bất phương trình hai ẩn Dạng 4, Quan hệ vuông góc Dạng 4; ghi đáp số như trên phiếu, tối đa 4 kí tự, làm tròn đúng yêu cầu.
- Làm đề số 1 (trung bình) trong 90 phút; dành 10 phút cuối tự kiểm 6 đáp số phần III (thay ngược vào điều kiện của bài, ước lượng độ lớn, bấm máy theo một cách khác).
- Chữa đề, ghi câu sai vào sổ tay; câu trả lời ngắn sai do làm tròn sớm hay nhầm đơn vị thì ghi rõ để không lặp lại.
- Luyện 10 câu chủ đề Tổ hợp và xác suất cổ điển và 10 câu chủ đề Bất phương trình bậc nhất hai ẩn.
Tuần 22. Dạng đúng/sai (phần II) — khảo sát hàm số, chuyển động, thực tế, xác suất có điều kiện; lập luận từng ý
- Làm lại các ví dụ đúng/sai trong bài ôn (Ứng dụng đạo hàm Dạng 4, ví dụ khinh khí cầu ở Dạng 5 của Nguyên hàm và tích phân, Phương pháp tọa độ Dạng 5, Xác suất có điều kiện Dạng 3, Tổ hợp và xác suất cổ điển Dạng 3); mỗi ý viết lập luận và phép tính trước khi kết luận.
- Luyện 10 câu cho mỗi chủ đề Ứng dụng đạo hàm, Nguyên hàm và tích phân, Phương pháp tọa độ trong không gian, Xác suất có điều kiện (tổng 40 câu); câu đúng/sai thì tự giải thích từng ý trước khi xem đáp án.
- Xem kết quả theo chủ đề của các đề đã làm, chọn 2 chủ đề điểm thấp nhất và đọc lại mục “Lỗi thường gặp” (hoặc “Bẫy và lỗi thường gặp”) của hai bài đó.
Luyện đề · tuần 23–29
Mỗi tuần một đề 90 phút, từ trung bình lên nâng cao; chữa kĩ từng câu sai, ghi rõ nguyên nhân, ôn sổ tay câu sai trước mỗi đề mới và tập dành 10 phút cuối giờ để tự kiểm đáp số phần III.
Tuần 23. Đề trung bình — hàm bậc ba, thang máy đi lên theo gia tốc, tấm pin mặt trời trong , xe buýt trễ giờ ngày mưa
- Ôn sổ tay câu sai khoảng 30 phút trước khi làm đề.
- Làm đề số 4 (trung bình) trong 90 phút, đúng giờ như phòng thi; dành 10 phút cuối tự kiểm đáp số phần III.
- Chữa mọi câu sai và câu đoán; mỗi câu ghi rõ sai do kiến thức, do đọc đề, do tính toán hay do bấm máy.
- Luyện 10 câu của chủ đề sai nhiều nhất trong đề và làm lại các câu sai của chủ đề đó trong sổ tay.
Tuần 24. Đề trung bình — nồng độ thuốc trong máu, quãng đường và độ dịch chuyển, đường trượt dây trong , bể nước chi phí nhỏ nhất
- Làm đề số 5 (trung bình) trong 90 phút; thử chia giờ khoảng 20 phút phần I, 35 phút phần II, 35 phút phần III (gồm 10 phút tự kiểm) rồi điều chỉnh cho hợp với mình.
- Chữa đề, ghi câu sai vào sổ tay; câu đúng/sai thì xem lại cả những ý mình làm đúng nhờ đoán.
- Luyện 10 câu cho mỗi chủ đề có từ 2 câu (hoặc 2 ý đúng/sai) sai trở lên.
Tuần 25. Đề nâng cao đầu tiên — chi phí biên, đồ thị vận tốc ghép, dù lượn trong , sơ đồ cây ba tầng, góc nhìn lớn nhất
- Làm đề số 9 (nâng cao) trong 90 phút; câu nào nghĩ quá 5 phút thì đánh dấu, làm câu khác rồi quay lại.
- Chữa đề, với mỗi câu sai viết lại lời giải bằng lời của mình vào sổ tay câu sai.
- Đọc lại phần dạng bài của chủ đề có nhiều câu sai nhất rồi luyện 10 câu chủ đề đó.
Tuần 26. Củng cố ba chủ đề nhiều điểm nhất — ứng dụng đạo hàm, nguyên hàm – tích phân, tọa độ
- Tuần này không có đề mới; làm lại trong 90 phút đề trung bình có điểm thấp nhất, so điểm với lần đầu.
- Luyện 10 câu cho mỗi chủ đề Ứng dụng đạo hàm, Nguyên hàm và tích phân, Phương pháp tọa độ trong không gian (tổng 30 câu), chỉ dùng máy tính để kiểm sau khi đã giải tay.
- Ôn hết sổ tay câu sai; câu nào làm đúng hai lần liên tiếp thì đánh dấu đã thuộc.
Tuần 27. Đề nâng cao — hàm số , tàu điện chạy giữa hai ga, hai đường ống chéo nhau, Bayes cho câu đoán mò
- Ôn sổ tay câu sai khoảng 30 phút trước khi làm đề.
- Làm đề số 6 (nâng cao) trong 90 phút.
- Chữa đề, ghi câu sai vào sổ tay; luyện 10 câu của chủ đề sai nhiều nhất.
Tuần 28. Đề nâng cao — đồ thị đạo hàm, hai xe đuổi nhau, bóng nắng trong , xét nghiệm hai lần theo Bayes, tối ưu máng nước
- Làm đề số 3 (nâng cao) trong 90 phút.
- Chữa đề; so các lỗi lặp lại qua ba đề nâng cao và ghi 5 lỗi hay mắc nhất lên đầu sổ tay câu sai.
- Luyện 10 câu cho mỗi chủ đề có từ 2 câu sai trở lên.
Tuần 29. Tổng ôn trước nước rút — phần lớp 10–11, trang công thức và thao tác máy tính cầm tay
- Tuần này không có đề mới; làm lại trong 90 phút đề nâng cao có điểm thấp nhất, chỉ chữa những câu vẫn sai.
- Luyện 10 câu cho mỗi chủ đề Quan hệ vuông góc, Lượng giác, Mũ – lôgarit, Dãy số – cấp số (tổng 40 câu); tự làm 3 ví dụ Dạng 5 (nhị thức Newton) của bài Tổ hợp và xác suất cổ điển.
- Đọc lại mục “Mẹo làm bài” của 13 bài ôn, chép công thức và các thao tác máy tính cầm tay hay dùng vào một trang tổng hợp để dùng ở giai đoạn nước rút.
Nước rút · tuần 30–32
Làm hai đề chuẩn ma trận như đề thật, ôn lại công thức và lỗi hay gặp, giữ nhịp ngủ nghỉ để vào phòng thi với sức tốt nhất.
Tuần 30. Đề chuẩn ma trận — mực nước hồ chứa, sạc ô tô điện, đường ống dẫn nước trong , cổng nhận diện khuôn mặt
- Làm đề số 11 (chuẩn ma trận) trong 90 phút, một lần liền mạch, không dừng giữa chừng.
- Chữa đề, ghi câu sai vào sổ tay; câu vận dụng sai thì làm lại ngay hôm sau khi chưa xem lời giải.
- Ôn trang công thức tổng hợp; luyện 10 câu cho mỗi chủ đề sai từ 2 câu (hoặc 2 ý đúng/sai) trở lên.
Tuần 31. Đề chuẩn ma trận — hàm phân thức, lưu lượng xe qua nút giao, mái kính hình chóp trong , kì thi chứng chỉ, xẻ dầm gỗ
- Làm đề số 12 (chuẩn ma trận) trong 90 phút.
- Chữa đề, ghi câu sai vào sổ tay; so lỗi với đề tuần 30 để xem lỗi nào đã hết, lỗi nào còn.
- Làm lại các câu chưa đánh dấu đã thuộc trong sổ tay câu sai.
Tuần 32. Giữ sức trước kì thi — ôn công thức, lỗi hay gặp, không làm đề mới
- Mỗi ngày khoảng 30–45 phút đọc lại trang công thức tổng hợp và mục “Lỗi thường gặp” của các bài ôn.
- Làm lại những câu còn lại trong sổ tay câu sai; không làm thêm đề mới.
- Kiểm máy tính cầm tay (đúng loại được mang vào phòng thi, còn pin, chế độ độ – radian), ngủ đủ 7–8 tiếng và giữ giờ sinh hoạt giống ngày thi.
Đăng ký miễn phí để lưu điểm từng đề, xem tiến độ theo chủ đề và có sổ tay câu sai.
Đăng ký miễn phí