Lộ trình ôn thi Lịch sử 2027 theo tuần
Lộ trình 32 tuần cho học sinh lớp 12 chọn Lịch sử trong kì thi tốt nghiệp THPT 2027, bắt đầu khoảng giữa tháng 10. Mỗi tuần cần khoảng 4 giờ, tuần có đề khoảng 5 giờ, chia 3–4 buổi: đọc bài ôn rồi tự chép mốc vào sổ niên biểu, làm thẻ mốc, luyện tập theo chủ đề (mỗi lượt 10 câu), làm đề đúng 50 phút rồi chữa kĩ. Giai đoạn 1 học các chủ đề lớp 12 theo trục thời gian, phần thế giới trước rồi lịch sử Việt Nam từ năm 1911; giai đoạn 2 học phần lớp 11 (khoảng 15% số câu) và ôn theo chủ đề xuyên thời kì: kháng chiến, đường lối, đối ngoại, câu đúng/sai có tư liệu; giai đoạn 3–4 luyện đề từ trung bình tới nâng cao rồi đề chuẩn ma trận. Bắt đầu muộn thì gộp các tuần cùng chủ đề ở giai đoạn 1–2, giữ nguyên lịch đề của giai đoạn 3–4.
32 tuần, 4 giai đoạn. Kì thi tốt nghiệp THPT 2027 dự kiến khoảng 11/6/2027; theo dõi lịch chính thức của Bộ GD&ĐT.
Đánh dấu chỉ lưu trên trình duyệt này.
Nền tảng lớp 12 theo trục thời gian · tuần 1–12
Nắm chắc mốc, nhân vật, văn kiện và ý nghĩa của các chủ đề lớp 12, đi theo trục thời gian: thế giới sau năm 1945 và ASEAN, hành trình cứu nước của Nguyễn Ái Quốc, Cách mạng tháng Tám, hai cuộc kháng chiến, Đổi mới và đối ngoại. Hai đề cơ bản ở tuần 6 và 12 giúp quen nhịp 50 phút và cho biết chủ đề nào cần ôn thêm.
Tuần 1. Liên hợp quốc và trật tự hai cực I-an-ta — hội nghị, mục đích, nguyên tắc, Hội đồng Bảo an
- Chuẩn bị ba thứ dùng suốt lộ trình — sổ niên biểu (mỗi trang kẻ ba cột Thời gian, Sự kiện, Ý nghĩa), hộp thẻ mốc (mặt trước ghi sự kiện, mặt sau ghi thời gian và ý nghĩa) và sổ tay câu sai.
- Đọc bài ôn Thế giới trong và sau Chiến tranh lạnh mục 1 “Liên hợp quốc” và mục 2 “Trật tự hai cực I-an-ta”; chép tay 5 mốc của bảng niên biểu Liên hợp quốc vào sổ niên biểu, che cột Ý nghĩa rồi tự điền lại.
- Làm 10 thẻ mốc (Hội nghị I-an-ta, Hội nghị Xan Phran-xi-xcô, ngày 24-10-1945, năm ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an…); tự làm ví dụ Dạng 1 và Dạng 5 (ngày Liên hợp quốc ra đời) trước khi xem lời giải.
- Luyện 10 câu chủ đề Thế giới trong và sau Chiến tranh lạnh; câu sai ghi vào sổ tay kèm lí do (nhầm mốc, nhầm tổ chức hay đọc sót đề).
Tuần 2. Chiến tranh lạnh (1947–1989) và thế giới sau Chiến tranh lạnh — nguồn gốc, biểu hiện, kết thúc, trật tự đa cực
- Đọc mục 3–6 của bài ôn; chép 10 mốc từ Học thuyết Tơ-ru-man (3-1947) tới khi Liên Xô tan rã (1991) vào sổ niên biểu, mỗi mốc kèm một dòng ý nghĩa.
- Tự vẽ lại “Sơ đồ so sánh hai phe” (mục tiêu, kinh tế, quân sự, kết cục) không nhìn sách, đối chiếu và sửa bằng bút khác màu; làm thêm 8 thẻ mốc.
- Tự làm ví dụ Dạng 2 (nguồn gốc Chiến tranh lạnh), Dạng 3 (so sánh biện pháp của hai phe) và Dạng 4 (câu đúng/sai có tư liệu); làm 5 câu Tự kiểm tra nhanh.
- Luyện 20 câu (2 lượt) chủ đề này; lượt nào đúng dưới 7/10 thì đọc lại mục liên quan rồi luyện thêm một lượt.
Tuần 3. ASEAN — Tuyên bố Băng Cốc (8-8-1967), Hiệp ước Ba-li (1976), ASEAN 10, Cộng đồng ASEAN ba trụ cột
- Ôn nhanh mục 4 “Đông Nam Á: từ thuộc địa đến độc lập” của bài ôn Thế giới cận – hiện đại và Đông Nam Á lớp 11 (khoảng 30 phút), vì bốn trong năm nước sáng lập ASEAN (trừ Thái Lan) giành độc lập qua quá trình này.
- Đọc bài ôn ASEAN; chép niên biểu mở rộng (từ 5 lên 10 thành viên, thêm Đông Ti-mo là thành viên thứ 11 từ tháng 10-2025 như mục “Lỗi thường gặp” ghi) và niên biểu Cộng đồng ASEAN (1997 → 2015) vào sổ niên biểu; làm 10 thẻ mốc, mỗi thẻ một văn kiện hoặc một lần kết nạp.
- Tự làm ví dụ Dạng 1 (văn kiện và mốc), Dạng 2 (tính chất Cộng đồng ASEAN) và Dạng 5 (hai văn kiện cùng gắn với Ba-li); làm 5 câu Tự kiểm tra nhanh.
- Luyện 20 câu (2 lượt) chủ đề ASEAN; ôn lại toàn bộ thẻ mốc tuần 1–2, thẻ nào nhớ đúng hai lần liên tiếp thì xếp sang xấp đã thuộc.
Tuần 4. Nguyễn Ái Quốc tìm đường cứu nước (1911–1930) — các tên gọi, mốc 1911, 1919, 1920, thành lập Đảng
- Đọc bài ôn Hồ Chí Minh trong lịch sử Việt Nam mục 1, 2 và 5; mở trang niên biểu “Việt Nam 1911–1945”, chép 10 mốc từ 5-6-1911 tới đầu năm 1930.
- Tự lập bảng so sánh con đường cứu nước của Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh và Nguyễn Ái Quốc (hướng đi, con đường, kết quả), rồi đối chiếu với “Sơ đồ so sánh con đường cứu nước”.
- Tự làm ví dụ Dạng 2 (ý nghĩa các mốc tìm đường cứu nước) và Dạng 5 (các tên gọi của Người); làm 6 thẻ mốc.
- Luyện 10 câu chủ đề Hồ Chí Minh; câu sai ghi vào sổ tay câu sai.
Tuần 5. Cách mạng tháng Tám (1) — bối cảnh 1939–1945, chuyển hướng chỉ đạo chiến lược, chuẩn bị lực lượng
- Đọc bài ôn Cách mạng tháng Tám năm 1945 mục 1–3; viết tiếp vào trang niên biểu “Việt Nam 1911–1945” các mốc từ 1-9-1939 tới 6-1945.
- Tự lập bảng phân biệt Hội nghị Trung ương 6 (11-1939), Hội nghị Trung ương 8 (5-1941) và Chỉ thị ngày 12-3-1945 theo bốn cột (thời gian, địa điểm, người chủ trì, chủ trương nổi bật); che bảng rồi viết lại tới khi đúng hết.
- Tự làm ví dụ Dạng 1 (phân biệt các hội nghị), Dạng 2 (lí do chuyển hướng) và Dạng 5 (thời điểm “một cổ hai tròng”).
- Luyện 10 câu chủ đề Cách mạng tháng Tám; câu sai ghi vào sổ tay câu sai.
Tuần 6. Cách mạng tháng Tám (2) — thời cơ, Tổng khởi nghĩa, Tuyên ngôn Độc lập; làm đề cơ bản đầu tiên
- Đọc mục 4–8; làm 10 thẻ mốc cho diễn biến từ 13-8 tới 2-9-1945 (Quân lệnh số 1, Hà Nội 19-8, Huế 23-8, Sài Gòn 25-8…), xáo thẻ rồi tự xếp lại đúng thứ tự thời gian.
- Tập đọc tư liệu với ví dụ Dạng 4 — gạch dưới câu nêu sự kiện (thời gian, địa điểm, nhân vật, số liệu), khoanh tròn câu nêu nhận định (nguyên nhân, ý nghĩa, đánh giá), rồi tự xét 4 ý trước khi xem lời giải.
- Làm đề số 2 (cơ bản) trong 50 phút; câu thuộc chủ đề chưa học vẫn làm, đánh dấu để chữa sau.
- Chữa đề, ghi mọi câu sai và câu đoán vào sổ tay câu sai; xem kết quả theo chủ đề để biết chủ đề nào yếu.
Tuần 7. Kháng chiến chống Pháp (1) — bảo vệ chính quyền 1945–1946, Hiệp định Sơ bộ, Tạm ước, đường lối kháng chiến
- Đọc bài ôn Kháng chiến chống thực dân Pháp mục 1–2; mở trang niên biểu “1945–1954”, chép các mốc 23-9-1945, 6-1-1946, 6-3-1946, 14-9-1946, 19-12-1946 kèm ý nghĩa.
- Tự lập bảng sách lược đối với Trung Hoa Dân quốc và Pháp qua ba thời điểm (9-1945 → 3-1946, 6-3-1946, 14-9-1946), mỗi thời điểm viết một câu giải thích vì sao chọn cách đó.
- Viết thuộc đường lối kháng chiến (toàn dân, toàn diện, trường kì, dựa vào sức mình là chính) và tên ba văn kiện thể hiện đường lối; làm 8 thẻ mốc.
- Luyện 10 câu chủ đề Kháng chiến chống thực dân Pháp; làm lại các câu sai của đề số 2 thuộc bốn chủ đề đã học ở tuần 1–6.
Tuần 8. Kháng chiến chống Pháp (2) — kế hoạch của Pháp, ba chiến dịch lớn, Điện Biên Phủ, Hiệp định Giơ-ne-vơ (21-7-1954)
- Đọc mục 3–9; chép 11 mốc của niên biểu kháng chiến toàn quốc vào trang “1945–1954”, che cột Ý nghĩa rồi tự điền lại.
- Tự vẽ lại hai sơ đồ so sánh (bốn kế hoạch của Pháp; ba chiến dịch Việt Bắc, Biên giới, Điện Biên Phủ) không nhìn sách; làm 8 thẻ mốc cho ba đợt tiến công Điện Biên Phủ và nội dung Hiệp định Giơ-ne-vơ.
- Tự làm ví dụ Dạng 1, Dạng 3 (so sánh Hiệp định Sơ bộ với Hiệp định Giơ-ne-vơ), Dạng 4 và Dạng 5 (nhầm các kế hoạch quân sự); làm 5 câu Tự kiểm tra nhanh.
- Luyện 20 câu (2 lượt) chủ đề này; lượt nào đúng dưới 7/10 thì luyện thêm một lượt.
Tuần 9. Kháng chiến chống Mỹ (1) — hai miền 1954–1968, “Chiến tranh đặc biệt”, “Chiến tranh cục bộ”, Tết Mậu Thân
- Đọc bài ôn Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước mục 1, 2 và 5; mở trang niên biểu “1954–1975”, chép 11 mốc từ 1-1959 tới 13-5-1968.
- Bắt đầu bảng so sánh ba chiến lược chiến tranh của Mỹ (thời gian, tổng thống, lực lượng chủ yếu, thủ đoạn, thắng lợi tiêu biểu của ta); tuần này điền cột “Chiến tranh đặc biệt” và “Chiến tranh cục bộ”.
- Tự làm ví dụ Dạng 1 (mốc và tổ chức) và Dạng 2 (thủ đoạn từng chiến lược); làm 10 thẻ mốc (Đồng khởi, Ấp Bắc, Vạn Tường, Mậu Thân…).
- Luyện 20 câu (2 lượt) chủ đề Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước; câu sai ghi vào sổ tay câu sai.
Tuần 10. Kháng chiến chống Mỹ (2) — “Việt Nam hóa chiến tranh”, Hiệp định Pa-ri (27-1-1973), Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975
- Đọc mục 3, 4 và 6–9; chép 12 mốc từ 6-6-1969 tới 2-5-1975 vào trang niên biểu, điền nốt cột “Việt Nam hóa chiến tranh” của bảng so sánh ba chiến lược.
- Tự lập bảng ba chiến dịch năm 1975 (Tây Nguyên, Huế – Đà Nẵng, Hồ Chí Minh — thời gian, trận then chốt, ý nghĩa); làm 10 thẻ mốc.
- Tự làm ví dụ Dạng 3 (so sánh các chiến lược), Dạng 4 và Dạng 5 (“Điện Biên Phủ trên không” thuộc chiến lược nào); làm 5 câu Tự kiểm tra nhanh.
- Luyện 20 câu (2 lượt) chủ đề này; lượt nào đúng dưới 7/10 thì đọc lại bảng so sánh rồi luyện thêm một lượt.
Tuần 11. Công cuộc Đổi mới từ năm 1986 — khủng hoảng, đường lối Đại hội VI, các chặng đường, thành tựu và bài học
- Đọc bài ôn Công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986; mở trang niên biểu “Từ năm 1975”, chép 3 bước tìm tòi trước Đại hội VI và 12 mốc của bảng “Niên biểu các chặng đường”.
- Tự lập bảng các Đại hội VI, VII, VIII, IX, XI, XIII (năm họp, điểm mới nổi bật); che cột điểm mới rồi viết lại tới khi đúng hết.
- Tự làm ví dụ Dạng 1 (phân biệt các Đại hội), Dạng 2 (vì sao lấy kinh tế làm trọng tâm) và Dạng 5 (Chỉ thị 100 và Nghị quyết 10); làm 4 câu Tự kiểm tra nhanh.
- Luyện 20 câu (2 lượt) chủ đề Công cuộc Đổi mới; câu sai ghi vào sổ tay câu sai.
Tuần 12. Đối ngoại Việt Nam qua bốn thời kì — ôn lại các mốc đã học theo một chủ đề; làm đề cơ bản thứ hai
- Đọc bài ôn Lịch sử đối ngoại của Việt Nam thời cận – hiện đại; tô một màu riêng cho các mốc đối ngoại đã có trong sổ niên biểu (Bản Yêu sách 1919, Hiệp định Sơ bộ, Giơ-ne-vơ, Pa-ri…), chép thêm các mốc từ năm 1975 (Liên hợp quốc 1977, Nghị quyết 13 năm 1988, ASEAN 1995, WTO 2007).
- Tự làm ví dụ Dạng 1 và Dạng 5 (hai nghị quyết năm 1988); luyện 10 câu chủ đề này.
- Làm đề số 7 (cơ bản) trong 50 phút.
- Chữa đề, ghi câu sai vào sổ tay; so kết quả theo chủ đề với đề tuần 6 để chọn 2 chủ đề yếu nhất, luyện mỗi chủ đề 10 câu.
Lớp 11 và ôn theo chủ đề · tuần 13–22
Học phần lớp 11 (khoảng 15% số câu), chủ đề bảo vệ Tổ quốc sau năm 1975 và chặng 1930–1969 trong cuộc đời Hồ Chí Minh, rồi ôn theo chủ đề xuyên thời kì: so sánh các cuộc kháng chiến, đường lối qua các hội nghị và đại hội, đối ngoại; luyện kĩ câu đúng/sai có tư liệu. Ba đề trung bình ở tuần 15, 18 và 21.
Tuần 13. Lớp 11 — khởi nghĩa và kháng chiến từ năm 40 tới năm 1789, cải cách Hồ Quý Ly, Lê Thánh Tông, Minh Mạng
- Đọc bài ôn Chiến tranh bảo vệ Tổ quốc, cải cách và Biển Đông (lớp 11) mục 1–3; mở trang niên biểu “Trước năm 1858”, chép 6 sự kiện ở mục 1 và 8 cuộc kháng chiến ở mục 2, mỗi dòng ghi người lãnh đạo và trận tiêu biểu.
- Tự lập bảng so sánh ba cuộc cải cách (thời gian, hành chính, kinh tế – văn hóa, kết quả) rồi đối chiếu với “Sơ đồ so sánh các cuộc cải cách”.
- Tự làm ví dụ Dạng 1, Dạng 2 (cách kết thúc chiến tranh), Dạng 3 (hai trận Bạch Đằng) và Dạng 5 (các trận thắng thời Trần); làm 10 thẻ mốc.
- Luyện 10 câu chủ đề này; câu sai ghi vào sổ tay câu sai.
Tuần 14. Bảo vệ chủ quyền lãnh thổ — biên giới Tây Nam và phía Bắc sau năm 1975, Biển Đông từ thế kỉ XVII tới nay
- Đọc bài ôn Đấu tranh bảo vệ Tổ quốc từ sau năm 1975 và mục 4 “Bảo vệ chủ quyền ở Biển Đông” của bài ôn lớp 11; ghép thành một trục thời gian chủ quyền biển, đảo khoảng 12 mốc, từ đội Hoàng Sa (thế kỉ XVII) tới vụ giàn khoan Hải Dương 981 (5-2014).
- Tự lập bảng văn kiện pháp lí về biển (năm kí hoặc thông qua, năm phê chuẩn, nội dung); làm thẻ riêng cho các cặp năm dễ nhầm như Công ước Luật Biển kí năm 1982, Việt Nam phê chuẩn năm 1994.
- Tự làm ví dụ Dạng 1, Dạng 2, Dạng 4 và Dạng 5 (năm kí và năm phê chuẩn); làm 4 câu Tự kiểm tra nhanh.
- Luyện 10 câu chủ đề Đấu tranh bảo vệ Tổ quốc từ sau năm 1975; câu sai ghi vào sổ tay câu sai.
Tuần 15. Hồ Chí Minh (2) — lãnh đạo cách mạng 1930–1969, Di chúc, nhà văn hóa kiệt xuất; làm đề trung bình đầu tiên
- Đọc mục 3, 4 và 6 của bài ôn Hồ Chí Minh trong lịch sử Việt Nam; viết 5 cống hiến của Người, mỗi cống hiến kèm một mốc đã có trong sổ niên biểu; làm 4 câu Tự kiểm tra nhanh.
- Làm đề số 1 (trung bình) trong 50 phút.
- Chữa đề; ý đúng/sai nào làm sai thì ghi rõ ý đó kiểm sự kiện hay kiểm nhận định, và mình sai vì nhớ nhầm hay vì suy ra quá điều tư liệu nói.
- Chủ đề nào sai từ 2 câu trở lên thì luyện thêm 10 câu chủ đề đó.
Tuần 16. Ôn nhẹ dịp Tết — hộp thẻ mốc và sổ tay câu sai
- Tuần này không giao đề; mỗi ngày ôn khoảng 20–30 phút, nghỉ hẳn những ngày Tết chính.
- Mỗi buổi rút 20 thẻ trong xấp chưa thuộc; thẻ nào nhớ đúng hai lần liên tiếp thì chuyển sang xấp đã thuộc.
- Làm lại các câu trong sổ tay câu sai từ tuần 1 tới tuần 15, đánh dấu câu đã làm đúng.
- Làm lại 15 câu Tự kiểm tra nhanh của ba bài Cách mạng tháng Tám, Kháng chiến chống thực dân Pháp, Kháng chiến chống Mỹ mà không xem đáp án trước.
Tuần 17. Lớp 11 — cách mạng tư sản, chủ nghĩa tư bản, chủ nghĩa xã hội từ năm 1917, Đông Nam Á giành độc lập
- Đọc bài ôn Thế giới cận – hiện đại và Đông Nam Á (lớp 11); tự lập bảng ba cuộc cách mạng tư sản Anh, Bắc Mỹ, Pháp (thời gian, văn kiện, kết quả) và chép bảng mốc độc lập của 10 nước Đông Nam Á vào sổ niên biểu.
- Tự làm ví dụ Dạng 1, Dạng 3 (so sánh Cách mạng tháng Mười Nga với Cách mạng tư sản Pháp) và Dạng 5 (Ma-lai-a, Ma-lai-xi-a và Xin-ga-po); làm 4 câu Tự kiểm tra nhanh.
- Luyện 10 câu chủ đề này; câu sai ghi vào sổ tay câu sai.
- Làm lại các câu còn sai trong sổ tay sau tuần ôn Tết.
Tuần 18. Chuyên đề kháng chiến chống Mỹ — so sánh ba chiến lược, hậu phương miền Bắc; làm đề trung bình
- Viết lại bảng so sánh ba chiến lược chiến tranh của Mỹ chỉ bằng trí nhớ, đối chiếu với mục 4 của bài ôn; viết thêm 3 điểm giống và 2 điểm khác cơ bản.
- Làm đề số 4 (trung bình) trong 50 phút.
- Chữa đề, ghi câu sai vào sổ tay; luyện thêm 10 câu chủ đề Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước và 10 câu của chủ đề sai nhiều nhất trong đề.
Tuần 19. So sánh hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ — đường lối, trận quyết chiến, cách kết thúc chiến tranh
- Lập bảng so sánh hai cuộc kháng chiến theo 6 tiêu chí (kẻ thù và âm mưu, đường lối, hậu phương, trận quyết chiến chiến lược, hiệp định kết thúc, ý nghĩa), dựa vào hai bài ôn và sổ niên biểu.
- Đọc bảng so sánh Hiệp định Giơ-ne-vơ và Hiệp định Pa-ri (mục 6 bài ôn Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước), đặt cạnh Hội thề Đông Quan năm 1427 (Dạng 2 bài ôn lớp 11); viết 3 câu về cách kết hợp đấu tranh quân sự với ngoại giao để kết thúc chiến tranh.
- Luyện 10 câu chủ đề Kháng chiến chống thực dân Pháp và 10 câu chủ đề Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước; câu sai ghi rõ nhầm giữa hai cuộc kháng chiến hay nhầm trong cùng một cuộc.
Tuần 20. Đường lối qua các hội nghị, đại hội của Đảng (1939–2021) — ôn sâu Cách mạng tháng Tám và Đổi mới
- Lập bảng tổng hợp từ Hội nghị Trung ương 6 (11-1939) tới Đại hội XIV (1-2026), gồm Trung ương 8, Hội nghị toàn quốc 8-1945, Đại hội II (2-1951), Trung ương 15 (1-1959), Đại hội III (9-1960) và các Đại hội từ VI; mỗi dòng một chủ trương nổi bật.
- Làm 15 thẻ “hội nghị nào, chủ trương gì” và ôn theo cả hai chiều (nhìn chủ trương nói tên hội nghị, nhìn tên hội nghị nói chủ trương).
- Tự làm lại ví dụ Dạng 3 (phương châm “dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra”) của bài ôn Công cuộc Đổi mới; đọc lại mục “Bài học kinh nghiệm” của bài ôn Cách mạng tháng Tám và bài ôn Đổi mới, viết mỗi bài 3 bài học bằng lời của mình.
- Luyện 10 câu chủ đề Cách mạng tháng Tám và 10 câu chủ đề Công cuộc Đổi mới.
Tuần 21. Đối ngoại theo thời kì — hòa hoãn có nguyên tắc, “vừa đánh vừa đàm”, đa phương hóa, đa dạng hóa; làm đề trung bình
- Vẽ lại “Sơ đồ so sánh các thời kì” của bài ôn đối ngoại chỉ bằng trí nhớ; tự làm ví dụ Dạng 2 (phương châm đối ngoại) và Dạng 3 (so sánh đối ngoại giữa các thời kì); làm 4 câu Tự kiểm tra nhanh.
- Làm đề số 5 (trung bình) trong 50 phút; ghi lại thời gian làm phần II.
- Chữa đề, ghi câu sai vào sổ tay; luyện thêm 10 câu chủ đề Lịch sử đối ngoại và 10 câu của chủ đề sai nhiều nhất trong đề.
Tuần 22. Câu đúng/sai có tư liệu — phân biệt sự kiện với nhận định, luyện trên Chiến tranh lạnh, ASEAN và Đổi mới
- Làm lại không xem lời giải ví dụ Dạng 4 của ba bài ôn Thế giới trong và sau Chiến tranh lạnh, ASEAN, Công cuộc Đổi mới; cạnh mỗi ý a–d ghi “sự kiện” (đối chiếu được ngay với tư liệu) hay “nhận định” (cần thêm kiến thức và suy luận).
- Lập danh sách 10 từ cần soi kĩ trong ý đúng/sai (duy nhất, đầu tiên, hoàn toàn, chủ yếu, quyết định nhất, quyết định trực tiếp…), mỗi từ kèm một ý đúng hoặc sai lấy từ các đề đã chữa.
- Luyện 10 câu mỗi chủ đề Thế giới trong và sau Chiến tranh lạnh, ASEAN, Công cuộc Đổi mới (tổng 30 câu); câu đúng/sai tự giải thích từng ý trước khi xem đáp án.
- Xem kết quả theo chủ đề của ba đề trung bình đã làm, chọn 2 chủ đề điểm thấp nhất và đọc lại mục “Lỗi thường gặp” của hai bài đó.
Luyện đề · tuần 23–29
Mỗi tuần một đề tính giờ, từ trung bình lên nâng cao; chữa kĩ từng câu sai, ghi rõ nguyên nhân, ôn hộp thẻ mốc và sổ tay câu sai trước mỗi đề mới. Hai tuần không có đề mới dành để làm lại đề điểm thấp nhất và củng cố chủ đề nặng.
Tuần 23. Đề trung bình — tư liệu về Đông Ti-mo và ASEAN, hậu phương kháng chiến 1951–1953, khoán trong nông nghiệp, khởi nghĩa Lý Bí
- Ôn hộp thẻ mốc và sổ tay câu sai khoảng 30 phút trước khi làm đề.
- Làm đề số 8 (trung bình) trong 50 phút, đúng giờ như phòng thi.
- Chữa mọi câu sai và câu đoán; mỗi câu ghi rõ sai do nhớ nhầm mốc, nhầm nhân vật – văn kiện, đọc sót tư liệu hay suy diễn quá tư liệu.
- Luyện 20 câu (2 lượt) của chủ đề sai nhiều nhất trong đề.
Tuần 24. Đề trung bình — đường Hồ Chí Minh trên biển, bảo vệ chủ quyền biển đảo bằng pháp lí, Nguyễn Ái Quốc 1930–1941, cách mạng Cu-ba
- Làm đề số 10 (trung bình) trong 50 phút; thử chia giờ khoảng 25 phút phần I, 20 phút phần II, 5 phút soát lại, rồi điều chỉnh cho hợp với mình.
- Chữa đề, ghi câu sai vào sổ tay; câu đúng/sai thì xem lại cả những ý mình làm đúng nhờ đoán.
- Luyện 10 câu cho mỗi chủ đề có từ 2 câu sai trở lên.
Tuần 25. Đề nâng cao đầu tiên — kết thúc Chiến tranh lạnh, Tổng tiến công Xuân 1975, hội nhập quốc tế, chủ quyền biển đảo
- Làm đề số 3 (nâng cao) trong 50 phút; câu nào nghĩ quá 2 phút thì đánh dấu, làm câu khác rồi quay lại.
- Chữa đề; mỗi câu so sánh, đánh giá bị sai thì viết lại bằng lời của mình vì sao phương án đúng là đúng và phương án mình chọn sai ở đâu.
- Đọc lại phần dạng câu của chủ đề có nhiều câu sai nhất rồi luyện 20 câu (2 lượt) chủ đề đó.
Tuần 26. Củng cố hai chủ đề nhiều câu nhất — kháng chiến chống Mỹ và kháng chiến chống Pháp
- Tuần này không có đề mới; làm lại trong 50 phút đề có điểm thấp nhất trong các đề đã làm, so điểm với lần đầu.
- Viết lại trục thời gian 1945–1975 chỉ bằng trí nhớ (ít nhất 25 mốc), đối chiếu với hai bài ôn và sửa bằng bút khác màu.
- Luyện 10 câu chủ đề Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước và 10 câu chủ đề Kháng chiến chống thực dân Pháp.
- Ôn hết sổ tay câu sai; câu nào làm đúng hai lần liên tiếp thì đánh dấu đã thuộc.
Tuần 27. Đề nâng cao — Hội nghị I-an-ta, Tết Mậu Thân 1968, biên giới phía Bắc 1979, cải cách Lê Thánh Tông
- Ôn hộp thẻ mốc và sổ tay câu sai khoảng 30 phút trước khi làm đề.
- Làm đề số 6 (nâng cao) trong 50 phút.
- Chữa đề, ghi câu sai vào sổ tay; luyện 20 câu (2 lượt) của chủ đề sai nhiều nhất.
Tuần 28. Đề nâng cao — Liên hợp quốc và mục tiêu phát triển, chuẩn bị lực lượng 1941–1944, miền Bắc 1954–1965, hiệp định thương mại tự do thế hệ mới
- Làm đề số 9 (nâng cao) trong 50 phút.
- Chữa đề; so các lỗi lặp lại qua ba đề nâng cao và ghi 5 lỗi hay mắc nhất lên đầu sổ tay câu sai.
- Luyện 10 câu cho mỗi chủ đề có từ 2 câu sai trở lên.
Tuần 29. Tổng ôn trước nước rút — phần lớp 11, các chủ đề ít câu, trang mốc dễ quên
- Tuần này không có đề mới; làm lại trong 50 phút đề nâng cao có điểm thấp nhất, chỉ chữa những câu vẫn sai.
- Luyện 10 câu cho mỗi chủ đề Thế giới cận – hiện đại và Đông Nam Á, Chiến tranh bảo vệ Tổ quốc, cải cách và Biển Đông, Hồ Chí Minh, Đấu tranh bảo vệ Tổ quốc từ sau năm 1975 (tổng 40 câu).
- Gom các mốc hay nhầm trong sổ tay câu sai và xấp thẻ chưa thuộc vào một trang “mốc dễ quên” (tối đa 40 dòng) để dùng ở giai đoạn nước rút.
Nước rút · tuần 30–32
Làm hai đề chuẩn ma trận như đề thật, ôn lại mốc dễ quên và lỗi hay gặp, giữ nhịp ngủ nghỉ để vào phòng thi với sức tốt nhất.
Tuần 30. Đề chuẩn ma trận — Tiến công chiến lược 1972, 40 năm Đổi mới, Di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh, phong trào Tây Sơn
- Làm đề số 11 (chuẩn ma trận) trong 50 phút, một lần liền mạch, không dừng giữa chừng.
- Chữa đề, ghi câu sai vào sổ tay; câu vận dụng sai thì hôm sau làm lại khi chưa xem lời giải.
- Ôn trang “mốc dễ quên”; luyện 10 câu cho mỗi chủ đề còn sai trong đề.
Tuần 31. Đề chuẩn ma trận — khởi nghĩa ở Hà Nội 1945, xây dựng chính quyền 1946, Việt Nam với Liên hợp quốc, Cách mạng tháng Mười Nga
- Làm đề số 12 (chuẩn ma trận) trong 50 phút.
- Chữa đề, ghi câu sai vào sổ tay; so lỗi với đề tuần 30 để xem lỗi nào đã hết, lỗi nào còn.
- Làm lại các câu chưa đánh dấu đã thuộc trong sổ tay câu sai; ôn hết xấp thẻ mốc chưa thuộc.
Tuần 32. Giữ sức trước kì thi — ôn mốc dễ quên, lỗi hay gặp, không làm đề mới
- Mỗi ngày khoảng 30–45 phút đọc lại trang “mốc dễ quên” và mục “Lỗi thường gặp” của các bài ôn.
- Làm lại những câu còn lại trong sổ tay câu sai; không làm thêm đề mới.
- Chuẩn bị đồ dùng mang vào phòng thi theo hướng dẫn của trường, ngủ đủ 7–8 tiếng và giữ giờ sinh hoạt giống ngày thi.
Đăng ký miễn phí để lưu điểm từng đề, xem tiến độ theo chủ đề và có sổ tay câu sai.
Đăng ký miễn phí