Thế giới trong và sau Chiến tranh lạnh
Ôn Liên hợp quốc, trật tự hai cực I-an-ta, Chiến tranh lạnh và xu thế thế giới sau năm 1991 bằng niên biểu, bảng so sánh và cách làm câu đúng/sai có tư liệu.
Đây là chủ đề mở đầu chương trình Lịch sử 12, gồm ba nội dung: Liên hợp quốc, trật tự thế giới hai cực trong Chiến tranh lạnh và thế giới sau Chiến tranh lạnh. Trong đề thi, chủ đề thường có ở các câu nhận biết của phần I (hội nghị, tổ chức, mốc thời gian) và có thể là tư liệu cho một câu đúng/sai ở phần II.
Kiến thức trọng tâm
1. Liên hợp quốc
Bối cảnh. Đầu năm 1945, Chiến tranh thế giới thứ hai sắp kết thúc. Các nước Đồng minh phải giải quyết ba vấn đề cấp bách: nhanh chóng đánh bại hoàn toàn phát xít, tổ chức lại thế giới sau chiến tranh và phân chia thành quả chiến thắng.
| Thời gian | Sự kiện | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 4 → 11‑2‑1945 | Hội nghị I-an-ta (Liên Xô) giữa nguyên thủ Liên Xô, Mỹ, Anh | Thỏa thuận thành lập Liên hợp quốc, phân chia phạm vi ảnh hưởng |
| 25‑4 → 26‑6‑1945 | Hội nghị Xan Phran-xi-xcô (Mỹ), đại biểu 50 nước | Thông qua Hiến chương Liên hợp quốc |
| 24‑10‑1945 | Hiến chương có hiệu lực | Liên hợp quốc chính thức ra đời |
| 20‑9‑1977 | Việt Nam trở thành thành viên Liên hợp quốc | Mở rộng quan hệ quốc tế sau thống nhất |
| 2008–2009 và 2020–2021 | Việt Nam là ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an | Khẳng định vị thế, trách nhiệm quốc tế |
Mục đích: duy trì hòa bình và an ninh quốc tế; phát triển quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc trên cơ sở tôn trọng quyền bình đẳng và quyền tự quyết; hợp tác quốc tế để giải quyết các vấn đề kinh tế, xã hội, văn hóa, nhân đạo.
Nguyên tắc hoạt động:
- Bình đẳng về chủ quyền giữa các quốc gia.
- Tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của các nước.
- Không can thiệp vào công việc nội bộ của bất kì nước nào.
- Giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.
- Không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực.
Cơ quan chính (6): Đại hội đồng, Hội đồng Bảo an, Hội đồng Kinh tế và Xã hội, Hội đồng Quản thác, Tòa án Quốc tế, Ban Thư kí.
Vai trò: là diễn đàn quốc tế vừa hợp tác vừa đấu tranh; góp phần ngăn chặn, giải quyết xung đột; thúc đẩy quá trình phi thực dân hóa; hỗ trợ phát triển kinh tế, văn hóa, giáo dục, y tế, nhân đạo.
2. Trật tự hai cực I-an-ta
Hội nghị I-an-ta (2-1945) do ba nguyên thủ Xta-lin (Liên Xô), Ru-dơ-ven (Mỹ), Sớc-sin (Anh) tham dự, đi tới các quyết định:
- Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật.
- Thành lập Liên hợp quốc.
- Thỏa thuận việc đóng quân, giải giáp quân phát xít và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu, châu Á.
Những thỏa thuận này trở thành khuôn khổ của trật tự hai cực I-an-ta: hai cực Liên Xô và Mỹ, mỗi cực đứng đầu một hệ thống xã hội đối lập. Ví dụ: ở châu Âu, Liên Xô đóng quân ở Đông Đức, Đông Âu; Mỹ, Anh, Pháp đóng quân ở Tây Đức, Tây Âu. Ở châu Á, Triều Tiên lấy vĩ tuyến 38 làm ranh giới đóng quân của Liên Xô và Mỹ.
3. Chiến tranh lạnh (1947–1989)
Khái niệm. Chiến tranh lạnh là tình trạng đối đầu căng thẳng giữa hai siêu cường Mỹ và Liên Xô, cùng hai phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa, trên mọi lĩnh vực trừ xung đột quân sự trực tiếp giữa hai siêu cường.
Nguồn gốc. Sau chiến tranh, Liên Xô và Mỹ đối lập về mục tiêu và chiến lược. Mỹ muốn ngăn chặn ảnh hưởng của chủ nghĩa xã hội, chi phối thế giới; Liên Xô chủ trương bảo vệ, mở rộng chủ nghĩa xã hội và ủng hộ phong trào giải phóng dân tộc.
| Thời gian | Sự kiện | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 12‑3‑1947 | Thông điệp của Tổng thống Mỹ Tơ-ru-man gửi Quốc hội (Học thuyết Tơ-ru-man) | Khởi đầu Chiến tranh lạnh |
| 6‑1947 | Kế hoạch Mác-san (phục hưng châu Âu) | Tập hợp Tây Âu, chia cắt Đông – Tây Âu |
| 1‑1949 | Thành lập Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) | Hợp tác kinh tế các nước xã hội chủ nghĩa |
| 4‑1949 | Thành lập NATO | Liên minh quân sự của Mỹ và phương Tây |
| 1950–1953 | Chiến tranh Triều Tiên | Chiến tranh khu vực tiêu biểu thời kì đầu |
| 5‑1955 | Thành lập Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va | Hai khối quân sự đối lập, cục diện hai cực xác lập |
| 10‑1962 | Khủng hoảng tên lửa Cu-ba | Đẩy thế giới tới bờ vực chiến tranh hạt nhân |
| Thập niên 70 | Liên Xô – Mỹ kí các hiệp ước hạn chế vũ khí (1972); Định ước Hen-xin-ki (1975) | Xu thế hòa hoãn Đông – Tây |
| 12‑1989 | Cuộc gặp Xô – Mỹ ở đảo Man-ta | Hai bên tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh |
| 1991 | Khối Vác-sa-va, SEV giải thể; cuối năm Liên Xô tan rã | Trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ |
Biểu hiện: chạy đua vũ trang (nhất là vũ khí hạt nhân); lập các khối quân sự, căn cứ quân sự; viện trợ để lôi kéo đồng minh; can thiệp, tham gia các cuộc chiến tranh khu vực (Triều Tiên, Đông Dương…).
Nguyên nhân kết thúc:
- Chạy đua vũ trang kéo dài khiến cả hai nước tốn kém, suy giảm thế mạnh.
- Tây Âu và Nhật Bản vươn lên, trở thành đối thủ cạnh tranh của Mỹ.
- Liên Xô lâm vào khủng hoảng toàn diện.
- Xu thế toàn cầu hóa đòi hỏi các nước phải hợp tác.
4. Sơ đồ so sánh hai phe
| Lĩnh vực | Mỹ và các nước phương Tây | Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa |
|---|---|---|
| Mục tiêu | Ngăn chặn chủ nghĩa xã hội, chi phối thế giới | Bảo vệ, mở rộng chủ nghĩa xã hội |
| Kinh tế | Kế hoạch Mác-san (1947) | SEV (1949) |
| Quân sự | NATO (1949) | Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va (1955) |
| Kết cục | Mỹ suy giảm vị thế tương đối | Liên Xô tan rã (1991) |
5. Thế giới sau Chiến tranh lạnh
- Trật tự đa cực dần hình thành. Mỹ muốn xác lập trật tự "đơn cực" nhưng không thực hiện được vì sự vươn lên của Liên minh châu Âu, Trung Quốc, Nhật Bản, Nga, Ấn Độ…
- Xu thế chủ đạo: hòa bình, hợp tác và phát triển; các nước lấy phát triển kinh tế làm trọng điểm, điều chỉnh quan hệ theo hướng đối thoại, hợp tác.
- Toàn cầu hóa diễn ra mạnh mẽ, vừa là thời cơ vừa là thách thức.
- Thách thức: xung đột sắc tộc, tôn giáo, tranh chấp lãnh thổ, chủ nghĩa khủng bố (sự kiện ngày 11-9-2001 ở Mỹ), biến đổi khí hậu.
Bài học cho Việt Nam: nắm bắt thời cơ hội nhập, tập trung phát triển kinh tế; đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ; kiên định độc lập, tự chủ; giải quyết bất đồng bằng biện pháp hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế.
6. Nhân vật – văn kiện quan trọng
| Nhân vật / văn kiện | Gắn với |
|---|---|
| Xta-lin, Ru-dơ-ven, Sớc-sin | Hội nghị I-an-ta (2‑1945) |
| Hiến chương Liên hợp quốc | Thông qua ở Xan Phran-xi-xcô, hiệu lực 24‑10‑1945 |
| H. Tơ-ru-man | Học thuyết Tơ-ru-man (3‑1947), khởi đầu Chiến tranh lạnh |
| G. Mác-san (Ngoại trưởng Mỹ) | Kế hoạch phục hưng châu Âu (6‑1947) |
| M. Goóc-ba-chốp, G. Bu-sơ | Cuộc gặp ở Man-ta (12‑1989) |
Dạng câu hỏi trong đề
Dạng 1: Nhận biết mốc, hội nghị, tổ chức
Câu hỏi hỏi trực tiếp "sự kiện nào", "tổ chức nào", "năm nào". Cách làm: nhớ theo cặp sự kiện – ý nghĩa trong niên biểu, loại phương án gắn với mốc gần đó.
Xem lời giải
Chọn B. Khi Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va ra đời (5-1955) đối trọng với NATO (4-1949), hai khối quân sự đối lập cùng tồn tại, cục diện hai cực, hai phe được xác lập.
- A là một mốc khởi đầu sự chia cắt kinh tế Đông – Tây Âu (1947), chưa phải sự xác lập hai khối quân sự.
- C liên quan tới Liên hợp quốc (1945), không phải đối đầu hai phe.
- D là mốc kết thúc (1989).
Dạng 2: Câu đúng/sai có tư liệu
Mỗi câu gồm một đoạn tư liệu và 4 ý. Ý a, b thường kiểm tra thông tin có trong tư liệu; ý c, d yêu cầu suy luận, đánh giá dựa trên tư liệu kết hợp kiến thức.
Quy trình 3 bước:
- Đọc lời dẫn và tư liệu, gạch chân mốc thời gian, chủ thể, kết quả.
- Với ý thông tin: đối chiếu từng chữ với tư liệu (sai một mốc, một con số là sai cả ý).
- Với ý suy luận: hỏi "tư liệu có cho phép kết luận như vậy không?" và cảnh giác các từ tuyệt đối như hoàn toàn, duy nhất, ngay khi, chủ yếu.
Xem lời giải
- a) Đúng. Thông tin nêu trực tiếp trong tư liệu.
- b) Sai. Tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh là năm 1989; trật tự hai cực chỉ sụp đổ khi Liên Xô tan rã (cuối năm 1991). Bẫy ở cụm "ngay khi" – gộp hai mốc khác nhau làm một.
- c) Đúng. Tư liệu cho biết Liên Xô khủng hoảng, Mỹ suy giảm vị thế; kết hợp kiến thức: chạy đua vũ trang tốn kém làm cả hai suy yếu nên cần thoát khỏi thế đối đầu.
- d) Sai. Tư liệu chỉ nói thế giới "chuyển tiếp sang một trật tự mới"; theo kiến thức đã học, Mỹ muốn lập trật tự đơn cực nhưng không thực hiện được, thế giới vận động theo xu hướng đa cực.
Lỗi thường gặp
Mẹo làm bài
Tự kiểm tra nhanh
- Hiến chương Liên hợp quốc được thông qua tại hội nghị nào, có hiệu lực ngày nào?
Xem đáp án
Thông qua tại Hội nghị Xan Phran-xi-xcô (Mỹ, 25-4 → 26-6-1945); có hiệu lực ngày 24-10-1945 – ngày Liên hợp quốc chính thức ra đời.
- Vì sao sự ra đời của Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va (1955) được coi là mốc xác lập cục diện hai cực, hai phe?
Xem đáp án
Vì từ đây tồn tại song song hai khối quân sự đối lập: NATO (1949) do Mỹ đứng đầu và khối Vác-sa-va do Liên Xô đứng đầu.
- Đúng hay sai: "Chiến tranh lạnh kết thúc đồng thời với sự tan rã của Liên Xô."
Xem đáp án
Sai. Chiến tranh lạnh được tuyên bố chấm dứt tháng 12-1989 (Man-ta); Liên Xô tan rã cuối năm 1991, kéo theo sự sụp đổ của trật tự hai cực.
- Nêu hai nguyên nhân khiến Mỹ không thể thiết lập trật tự đơn cực sau năm 1991.
Xem đáp án
Tương quan lực lượng thay đổi: Liên minh châu Âu, Trung Quốc, Nhật Bản, Nga, Ấn Độ… vươn lên mạnh; xu thế hòa bình, hợp tác và đa phương hóa quan hệ quốc tế khiến không nước nào một mình chi phối được thế giới.
- Việt Nam trở thành thành viên Liên hợp quốc ngày nào? Hai nhiệm kì Việt Nam là ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an?
Xem đáp án
Ngày 20-9-1977. Hai nhiệm kì: 2008–2009 và 2020–2021.
Làm 10 câu luyện tập về thế giới trong và sau chiến tranh lạnh và xem lời giải ngay sau mỗi câu.
Đề có câu hỏi về chủ đề này
Đề sát cấu trúc đề thi tốt nghiệp: phủ đều Chiến tranh lạnh, ASEAN, Cách mạng tháng Tám, hai cuộc kháng chiến, Đổi mới và một phần lớp 11; phần đúng/sai khai thác tư liệu về Tổng khởi nghĩa, Điện Biên Phủ, Hiệp định Pa-ri và Cộng đồng ASEAN.
Đề cơ bản, thiên về nhận biết và thông hiểu các mốc then chốt từ Chiến tranh lạnh đến Đổi mới; phần đúng/sai đọc tư liệu về Liên hợp quốc, Hiệp định Sơ bộ 1946, hành trình tìm đường cứu nước của Nguyễn Ái Quốc và cải cách Minh Mạng.
Đề nâng cao, tăng câu phân tích, so sánh và đánh giá về Chiến tranh lạnh, các chiến lược chiến tranh của Mỹ, Đổi mới và đối ngoại; tư liệu về sự kết thúc Chiến tranh lạnh, Tổng tiến công Xuân 1975, hội nhập quốc tế và chủ quyền biển đảo.