ASEAN: những chặng đường lịch sử
Ôn sự ra đời của ASEAN, quá trình mở rộng từ ASEAN 5 đến ASEAN 10, Hiến chương ASEAN và Cộng đồng ASEAN ba trụ cột qua niên biểu, bảng so sánh và câu tư liệu.
Chủ đề ASEAN trả lời ba câu hỏi: ASEAN ra đời trong hoàn cảnh nào, phát triển, mở rộng qua những giai đoạn nào và Cộng đồng ASEAN được xây dựng ra sao. Đề thi hay hỏi mốc thành lập, các văn kiện (Tuyên bố Băng Cốc, Hiệp ước Ba-li, Hiến chương ASEAN), mốc gia nhập của Việt Nam và ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN.
Kiến thức trọng tâm
1. Sự ra đời của ASEAN
Bối cảnh:
- Sau khi giành độc lập, các nước Đông Nam Á cần hợp tác để cùng phát triển kinh tế, văn hóa.
- Các nước muốn hạn chế ảnh hưởng, sự can thiệp của các nước lớn, nhất là khi cuộc chiến tranh của Mỹ ở Đông Dương ngày càng bất lợi.
- Xu thế liên kết khu vực xuất hiện trên thế giới (tiêu biểu là Cộng đồng Kinh tế châu Âu ra đời năm 1957).
Thành lập: Ngày 8-8-1967, tại Băng Cốc (Thái Lan), ngoại trưởng 5 nước In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po, Thái Lan kí Tuyên bố Băng Cốc (Tuyên bố ASEAN), thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.
Mục tiêu: thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội, phát triển văn hóa thông qua nỗ lực hợp tác chung; góp phần duy trì hòa bình, ổn định khu vực.
2. Niên biểu phát triển và mở rộng
| Thời gian | Sự kiện | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 8‑8‑1967 | Tuyên bố Băng Cốc, 5 nước sáng lập | ASEAN ra đời |
| 2‑1976 | Hội nghị cấp cao lần thứ nhất ở Ba-li (In-đô-nê-xi-a), kí Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á | Xác định nguyên tắc cơ bản trong quan hệ giữa các nước; ASEAN khởi sắc |
| 7‑1‑1984 | Bru-nây gia nhập | Thành viên thứ 6 |
| 1‑1992 | Hội nghị cấp cao Xin-ga-po quyết định lập Khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA) | Đẩy mạnh hợp tác kinh tế |
| 7‑1992 | Việt Nam, Lào tham gia Hiệp ước Ba-li, trở thành quan sát viên | Quan hệ ASEAN – Đông Dương chuyển sang đối thoại |
| 1994 | Thành lập Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF) | Diễn đàn đối thoại an ninh với các nước ngoài khu vực |
| 28‑7‑1995 | Việt Nam gia nhập | Thành viên thứ 7 |
| 23‑7‑1997 | Lào, Mi-an-ma gia nhập | Thành viên thứ 8, 9 |
| 30‑4‑1999 | Cam-pu-chia gia nhập | ASEAN 10, bao gồm các quốc gia Đông Nam Á lúc đó |
3. Nguyên tắc hoạt động
Hiệp ước Ba-li (1976) xác định các nguyên tắc:
- Tôn trọng độc lập, chủ quyền, bình đẳng, toàn vẹn lãnh thổ và bản sắc dân tộc của các nước.
- Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.
- Giải quyết bất đồng, tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.
- Không đe dọa sử dụng hoặc sử dụng vũ lực.
- Hợp tác với nhau một cách có hiệu quả.
4. Cộng đồng ASEAN: từ ý tưởng đến hiện thực
| Thời gian | Sự kiện | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 12‑1997 | Thông qua Tầm nhìn ASEAN 2020 | Nêu ý tưởng về một cộng đồng |
| 10‑2003 | Tuyên bố hòa hợp ASEAN II (Ba-li) | Quyết định xây dựng Cộng đồng ba trụ cột, hạn chót 2020 |
| 1‑2007 | Hội nghị cấp cao ở Xê-bu (Phi-líp-pin) | Đẩy sớm hạn chót lên năm 2015 |
| 11‑2007 | Kí Hiến chương ASEAN tại Xin-ga-po | Tư cách pháp nhân, khuôn khổ pháp lí; hiệu lực 15‑12‑2008 |
| 22‑11‑2015 | Tuyên bố Cua-la Lăm-pơ; Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2025 | Tuyên bố thành lập Cộng đồng |
| 31‑12‑2015 | Cộng đồng ASEAN chính thức hình thành | Bước ngoặt của ASEAN |
Ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN:
| Trụ cột | Mục tiêu chính |
|---|---|
| Cộng đồng Chính trị – An ninh (APSC) | Khu vực hòa bình, ổn định; giải quyết khác biệt bằng biện pháp hòa bình |
| Cộng đồng Kinh tế (AEC) | Thị trường và cơ sở sản xuất thống nhất, tự do lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, lao động có tay nghề |
| Cộng đồng Văn hóa – Xã hội (ASCC) | Lấy con người làm trung tâm, nâng cao chất lượng cuộc sống, xây dựng bản sắc chung |
Thách thức: chênh lệch trình độ phát triển giữa các nước; khác biệt thể chế chính trị; tranh chấp chủ quyền (nhất là ở Biển Đông); cạnh tranh ảnh hưởng của các nước lớn; an ninh phi truyền thống (dịch bệnh, biến đổi khí hậu, khủng bố).
5. Sơ đồ so sánh các giai đoạn
| Giai đoạn | Đặc điểm | Dấu mốc |
|---|---|---|
| 1967–1976 | Tổ chức non trẻ, hợp tác lỏng lẻo, chưa có vị thế quốc tế | Tuyên bố Băng Cốc |
| 1976–1999 | Khởi sắc; vượt qua đối đầu với Đông Dương; mở rộng thành ASEAN 10 | Hiệp ước Ba-li, AFTA, ARF |
| 1999–2015 | Tăng cường liên kết, hướng tới Cộng đồng | Tuyên bố Ba-li II, Hiến chương ASEAN |
| Từ 2015 | Cộng đồng ASEAN vận hành, đi vào chiều sâu | Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2025 |
6. Việt Nam trong ASEAN
- Gia nhập ngày 28-7-1995, là thành viên thứ 7.
- Đăng cai Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 6 tại Hà Nội (12-1998), chỉ hơn ba năm sau khi gia nhập.
- Đảm nhận vai trò Chủ tịch ASEAN năm 2010 và năm 2020. Năm 2020, dưới vai trò Chủ tịch của Việt Nam, Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP) được kí kết (15-11-2020).
- Tích cực thúc đẩy kết nạp Lào, Mi-an-ma, Cam-pu-chia; góp phần xây dựng Cộng đồng ASEAN; kiên trì nguyên tắc giải quyết tranh chấp ở Biển Đông bằng biện pháp hòa bình.
Bài học: đoàn kết, đồng thuận; tôn trọng độc lập, chủ quyền của nhau; hợp tác cùng có lợi; giữ vai trò trung tâm của ASEAN trong quan hệ với các nước lớn.
Dạng câu hỏi trong đề
Dạng 1: Văn kiện và mốc thời gian
Xem lời giải
Chọn C. Hiến chương ASEAN kí tháng 11-2007, có hiệu lực từ 15-12-2008, tạo tư cách pháp nhân và khuôn khổ pháp lí, thể chế cho ASEAN.
- A: văn kiện thành lập ASEAN, nêu mục tiêu hợp tác.
- B: xác định nguyên tắc cơ bản trong quan hệ giữa các nước.
- D: quyết định xây dựng Cộng đồng ASEAN ba trụ cột.
Dạng 2: Câu đúng/sai có tư liệu
Cách đọc tư liệu ASEAN: khoanh các mốc gia nhập và thứ tự thành viên, chú ý những cụm chỉ quan hệ nhân quả ("sau khi…", "từ đây…"). Ý suy luận thường hỏi: điều kiện nào giúp ASEAN mở rộng, ASEAN là loại tổ chức gì.
Xem lời giải
- a) Đúng. Việt Nam gia nhập năm 1995; Lào, Mi-an-ma năm 1997; Cam-pu-chia năm 1999.
- b) Sai. Lào và Mi-an-ma gia nhập năm 1997 ("hai năm sau" năm 1995), Cam-pu-chia năm 1999.
- c) Đúng. Tư liệu nêu: sau Hiệp định Pa-ri về Cam-pu-chia, quan hệ ASEAN – Đông Dương mới chuyển sang đối thoại; từ đó các nước Đông Dương lần lượt gia nhập.
- d) Sai. Tư liệu chỉ nói ASEAN "tăng cường liên kết". ASEAN là tổ chức hợp tác khu vực, không phải liên minh quân sự; ra quyết định theo tham vấn, đồng thuận.
Lỗi thường gặp
Mẹo làm bài
Tự kiểm tra nhanh
- Kể tên 5 nước sáng lập ASEAN.
Xem đáp án
In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po, Thái Lan (Tuyên bố Băng Cốc, 8-8-1967).
- Vì sao Hiệp ước Ba-li (1976) đánh dấu bước khởi sắc của ASEAN?
Xem đáp án
Vì Hiệp ước xác định các nguyên tắc cơ bản trong quan hệ giữa các nước (tôn trọng chủ quyền, không can thiệp nội bộ, giải quyết tranh chấp hòa bình…), tạo nền tảng cho hợp tác chặt chẽ hơn.
- Đúng hay sai: "Cộng đồng ASEAN chính thức được thành lập ngay khi Hiến chương ASEAN có hiệu lực."
Xem đáp án
Sai. Hiến chương có hiệu lực ngày 15-12-2008; Cộng đồng ASEAN chính thức thành lập ngày 31-12-2015.
- Năm 2020, Việt Nam đảm nhận vai trò gì trong ASEAN và hiệp định kinh tế lớn nào được kí trong năm đó?
Xem đáp án
Việt Nam là Chủ tịch ASEAN (lần trước là năm 2010). Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP) được kí ngày 15-11-2020.
- Sắp xếp theo thứ tự thời gian: (1) AFTA được quyết định thành lập; (2) Việt Nam gia nhập ASEAN; (3) Hiệp ước Ba-li; (4) Hiến chương ASEAN được kí.
Xem đáp án
(3) 1976 → (1) 1992 → (2) 1995 → (4) 2007.
Làm 10 câu luyện tập về asean: những chặng đường lịch sử và xem lời giải ngay sau mỗi câu.
Đề có câu hỏi về chủ đề này
Đề sát cấu trúc đề thi tốt nghiệp: phủ đều Chiến tranh lạnh, ASEAN, Cách mạng tháng Tám, hai cuộc kháng chiến, Đổi mới và một phần lớp 11; phần đúng/sai khai thác tư liệu về Tổng khởi nghĩa, Điện Biên Phủ, Hiệp định Pa-ri và Cộng đồng ASEAN.
Đề cơ bản, thiên về nhận biết và thông hiểu các mốc then chốt từ Chiến tranh lạnh đến Đổi mới; phần đúng/sai đọc tư liệu về Liên hợp quốc, Hiệp định Sơ bộ 1946, hành trình tìm đường cứu nước của Nguyễn Ái Quốc và cải cách Minh Mạng.
Đề nâng cao, tăng câu phân tích, so sánh và đánh giá về Chiến tranh lạnh, các chiến lược chiến tranh của Mỹ, Đổi mới và đối ngoại; tư liệu về sự kết thúc Chiến tranh lạnh, Tổng tiến công Xuân 1975, hội nhập quốc tế và chủ quyền biển đảo.