Lộ trình ôn thi Sinh học 2027 theo tuần
Lộ trình 32 tuần cho học sinh lớp 12 chọn Sinh học trong kì thi tốt nghiệp THPT 2027, bắt đầu khoảng giữa tháng 10. Mỗi tuần cần khoảng 3–4 giờ, chia 3–4 buổi: đọc bài ôn và tự làm ví dụ trước khi xem lời giải, luyện tập theo chủ đề (mỗi lượt 10 câu), làm đề đúng 50 phút rồi chữa kĩ. Giai đoạn 1 học di truyền, tiến hóa và sinh thái quần thể — phần nhiều câu nhất của đề; giai đoạn 2 học quần xã – hệ sinh thái, phần lớp 10–11 (khoảng 15% đề) và luyện theo dạng bài tính toán, phả hệ, đọc đồ thị; giai đoạn 3–4 luyện đề từ trung bình tới nâng cao rồi đề chuẩn ma trận. Bắt đầu muộn thì gộp các tuần cùng chủ đề ở giai đoạn 1–2, giữ nguyên lịch đề của giai đoạn 3–4.
32 tuần, 4 giai đoạn. Kì thi tốt nghiệp THPT 2027 dự kiến khoảng 11/6/2027; theo dõi lịch chính thức của Bộ GD&ĐT.
Đánh dấu chỉ lưu trên trình duyệt này.
Nền tảng di truyền và tiến hóa · tuần 1–12
Nắm chắc cơ chế và công thức của di truyền phân tử, nhiễm sắc thể, các quy luật di truyền, di truyền quần thể, di truyền người — nhóm chủ đề chiếm nhiều câu nhất — cùng tiến hóa và sinh thái quần thể. Hai đề cơ bản ở tuần 6 và 12 giúp quen nhịp 50 phút.
Tuần 1. Di truyền phân tử (1) — gene, mã di truyền, tái bản DNA, phiên mã, dịch mã
- Đọc bài ôn Di truyền phân tử các mục “Gene và mã di truyền”, “Cấu trúc DNA và các công thức cơ bản”, “So sánh tái bản, phiên mã, dịch mã”; chép các công thức tính N, L, H vào sổ công thức.
- Tự làm ví dụ Dạng 1 (thông số của gene), Dạng 2 (tái bản nhiều lần) và Dạng 3 (từ gene suy ra mRNA và chuỗi polypeptide) trước khi xem lời giải.
- Luyện 10 câu chủ đề Di truyền phân tử; câu sai ghi vào sổ tay câu sai kèm lí do sai.
Tuần 2. Di truyền phân tử (2) — operon lac, đột biến gene, công nghệ gene
- Đọc mục “Điều hòa biểu hiện gene: operon lac ở E. coli”, “Đột biến gene”, “Công nghệ gene”; tự vẽ sơ đồ operon lac khi môi trường có và không có lactose.
- Tự làm ví dụ Dạng 4 (hậu quả của đột biến điểm) và Dạng 5 (thí nghiệm operon lac); làm 5 câu Tự kiểm tra nhanh cuối bài.
- Luyện 10 câu chủ đề Di truyền phân tử; nếu đúng dưới 6/10 thì đọc lại mục liên quan rồi làm lại các câu sai.
Tuần 3. Nhiễm sắc thể (1) — cấu trúc nhiễm sắc thể, đột biến cấu trúc
- Ôn nhanh mục “Chu kì tế bào, nguyên phân và giảm phân” của bài ôn Sinh học tế bào, vi sinh vật và virus (khoảng 30 phút) để có nền học đột biến và rối loạn giảm phân.
- Đọc bài ôn Nhiễm sắc thể mục “Cấu trúc nhiễm sắc thể ở sinh vật nhân thực” và “Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể”; tự vẽ lại bốn dạng đột biến cấu trúc trên một nhiễm sắc thể ABCD•EFGH.
- Tự làm ví dụ Dạng 3 (nhận dạng đột biến cấu trúc qua trình tự gene); luyện 10 câu chủ đề Nhiễm sắc thể và đột biến nhiễm sắc thể.
Tuần 4. Nhiễm sắc thể (2) — lệch bội, đa bội, rối loạn giảm phân
- Đọc mục “Đột biến số lượng nhiễm sắc thể” và “Một số hội chứng do đột biến nhiễm sắc thể ở người”.
- Tự làm ví dụ Dạng 1 (đếm NST, số loại thể lệch bội), Dạng 2 (giao tử của thể tứ bội, thể ba) và Dạng 4 (rối loạn giảm phân); làm 5 câu Tự kiểm tra nhanh.
- Luyện 10 câu chủ đề Nhiễm sắc thể và đột biến nhiễm sắc thể; câu sai ghi vào sổ tay câu sai.
Tuần 5. Quy luật di truyền (1) — Mendel, phân li độc lập, tương tác gene
- Đọc bài ôn Các quy luật di truyền mục “Quy luật phân li và phân li độc lập (Mendel)” và “Tương tác gene và gene đa hiệu”; tự lập bảng các tỉ lệ đặc trưng (phân li độc lập, trội không hoàn toàn, tương tác bổ sung, tương tác cộng gộp) rồi che cột tỉ lệ để tự điền lại.
- Tự làm ví dụ Dạng 1 (phép lai nhiều cặp gene phân li độc lập) và Dạng 2 (nhận biết tương tác gene qua tỉ lệ ).
- Luyện 10 câu chủ đề Các quy luật di truyền; câu sai ghi vào sổ tay câu sai.
Tuần 6. Quy luật di truyền (2) — liên kết gene, hoán vị gene; làm đề cơ bản đầu tiên
- Đọc mục “Liên kết gene và hoán vị gene”; làm ví dụ Dạng 3 (hoán vị gene) hai lần, lần hai không nhìn lời giải.
- Làm đề số 2 (cơ bản) trong 50 phút; câu thuộc chủ đề chưa học vẫn làm, đánh dấu để chữa sau.
- Chữa đề, ghi mọi câu sai và câu đoán vào sổ tay câu sai; xem kết quả theo chủ đề để biết chủ đề nào yếu.
Tuần 7. Quy luật di truyền (3) — liên kết giới tính, di truyền ngoài nhân; kiểu gene – môi trường – kiểu hình
- Đọc mục “Di truyền liên kết với giới tính và di truyền ngoài nhân”; tự làm ví dụ Dạng 4 (gene trên NST giới tính X) và Dạng 5 (lai thuận nghịch).
- Đọc bài ôn Mối quan hệ kiểu gene – môi trường – kiểu hình; tự làm ví dụ Dạng 1 (đọc đồ thị mức phản ứng) và Dạng 4 (phân biệt biến dị di truyền và không di truyền).
- Luyện 10 câu chủ đề Các quy luật di truyền và 10 câu chủ đề Mối quan hệ kiểu gene – môi trường – kiểu hình; làm 5 câu Tự kiểm tra nhanh của bài Các quy luật di truyền.
Tuần 8. Di truyền quần thể — tự thụ phấn, ngẫu phối, cân bằng Hardy – Weinberg
- Đọc bài ôn Di truyền quần thể; chép công thức quần thể tự thụ phấn qua thế hệ và cách kiểm tra trạng thái cân bằng vào sổ công thức.
- Tự làm 5 ví dụ Dạng 1–5, chú ý Dạng 3 (tính từ kiểu hình lặn) và Dạng 4 (nhóm máu ABO).
- Luyện 10 câu chủ đề Di truyền quần thể; câu sai ghi vào sổ tay câu sai.
- Làm 5 câu Tự kiểm tra nhanh cuối bài.
Tuần 9. Di truyền học người — phả hệ, xác suất sinh con, ứng dụng trong chọn giống
- Đọc bài ôn Di truyền học người và ứng dụng; học kí hiệu phả hệ và các bước xác định gene trội hay lặn, nằm trên NST thường hay NST X.
- Làm ví dụ Dạng 1 (xác suất sinh con bị bệnh từ phả hệ) hai lần, lần hai không nhìn lời giải; tự làm tiếp Dạng 2 và Dạng 3.
- Luyện 10 câu chủ đề này; làm 4 câu Tự kiểm tra nhanh cuối bài.
Tuần 10. Tiến hóa (1) — bằng chứng tiến hóa, các nhân tố tiến hóa
- Đọc bài ôn Tiến hóa mục “Bằng chứng tiến hóa”, “Học thuyết Darwin và thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại”, “Các nhân tố tiến hóa”; học bảng nhân tố tiến hóa bằng cách che hai cột sau rồi tự điền.
- Tự làm ví dụ Dạng 1 (xác định nhân tố tiến hóa từ số liệu), Dạng 2 (chọn lọc loại bỏ kiểu gene đồng hợp lặn) và Dạng 3 (di – nhập gene).
- Luyện 10 câu chủ đề Tiến hóa; câu sai ghi vào sổ tay câu sai.
Tuần 11. Tiến hóa (2) — cách li, hình thành loài, phát sinh sự sống và các đại địa chất
- Đọc mục “Loài sinh học và cơ chế cách li”, “Các con đường hình thành loài”, “Phát sinh sự sống và các đại địa chất”.
- Tự làm ví dụ Dạng 4 (phiêu bạt di truyền) và Dạng 5 (lai xa và đa bội hóa); làm 4 câu Tự kiểm tra nhanh.
- Luyện 10 câu chủ đề Tiến hóa; nếu đúng dưới 6/10 thì đọc lại mục liên quan rồi làm lại các câu sai.
- Làm lại các câu sai phần di truyền (tuần 1–9) trong sổ tay.
Tuần 12. Môi trường và sinh thái quần thể — giới hạn sinh thái, kích thước, tăng trưởng; làm đề cơ bản thứ hai
- Đọc bài ôn Môi trường và sinh thái học quần thể; tự làm ví dụ Dạng 2 (mật độ, kích thước quần thể) và Dạng 3 (đánh dấu – bắt lại).
- Làm đề số 7 (cơ bản) trong 50 phút.
- Chữa đề, ghi câu sai vào sổ tay; so kết quả theo chủ đề với đề tuần 6 để chọn 2 chủ đề yếu nhất, luyện mỗi chủ đề 10 câu.
Chuyên đề sinh thái, lớp 10–11 và dạng bài · tuần 13–22
Học quần xã – hệ sinh thái và phần lớp 10–11 (thực vật, động vật, tế bào – vi sinh vật), rồi luyện theo dạng bài hay gặp: tính toán trả lời ngắn, phả hệ và xác suất, đọc đồ thị và bảng thí nghiệm trong câu đúng/sai.
Tuần 13. Quần xã — đặc trưng, quan hệ giữa các loài, diễn thế sinh thái
- Đọc bài ôn Quần xã, hệ sinh thái và sinh quyển mục “Quần xã và các đặc trưng”, “Quan hệ giữa các loài trong quần xã”, “Diễn thế sinh thái”; học bảng quan hệ giữa các loài bằng cách che cột “Hai loài” (dấu +, −, 0) rồi tự điền.
- Tự làm ví dụ Dạng 3 (nhận diện quan hệ giữa các loài); làm nốt ví dụ Dạng 1 (giới hạn sinh thái) và Dạng 4 (tăng trưởng quần thể) của bài Môi trường và sinh thái học quần thể.
- Luyện 10 câu chủ đề Quần xã, hệ sinh thái và sinh quyển và 10 câu chủ đề Môi trường, sinh thái học quần thể.
Tuần 14. Hệ sinh thái — lưới thức ăn, dòng năng lượng, hiệu suất sinh thái, chu trình sinh địa hóa
- Đọc mục “Hệ sinh thái: thành phần, chuỗi và lưới thức ăn”, “Dòng năng lượng và chu trình sinh địa hóa”, “Sinh quyển, phục hồi và bảo tồn”.
- Tự làm ví dụ Dạng 1 (phân tích lưới thức ăn) và Dạng 2 (hiệu suất sinh thái); làm 4 câu Tự kiểm tra nhanh.
- Luyện 20 câu (2 lượt) chủ đề Quần xã, hệ sinh thái và sinh quyển; câu sai ghi vào sổ tay câu sai.
Tuần 15. Sinh học cơ thể thực vật (lớp 11) — quang hợp, hô hấp, sinh sản; làm đề trung bình đầu tiên
- Đọc bài ôn Sinh học cơ thể thực vật; tự làm ví dụ Dạng 2 (đồ thị quang hợp theo ánh sáng) và Dạng 3 (hệ số hô hấp); luyện 10 câu chủ đề này.
- Làm đề số 1 (trung bình) trong 50 phút.
- Chữa đề, ghi câu sai vào sổ tay; chủ đề nào sai từ 2 câu trở lên thì luyện thêm 10 câu chủ đề đó.
Tuần 16. Ôn nhẹ dịp Tết — sổ tay câu sai và tự kiểm tra nhanh
- Tuần này không giao đề; mỗi ngày ôn khoảng 20–30 phút, nghỉ hẳn những ngày Tết chính.
- Làm lại 20 câu trong sổ tay câu sai từ tuần 1 tới tuần 15 (ưu tiên câu sai nhiều lần), đánh dấu câu đã làm đúng.
- Làm lại 15 câu Tự kiểm tra nhanh của ba bài Di truyền phân tử, Nhiễm sắc thể, Các quy luật di truyền mà không xem đáp án trước.
Tuần 17. Sinh học cơ thể động vật (1) — tiêu hóa, hô hấp, tuần hoàn, miễn dịch
- Đọc bài ôn Sinh học cơ thể động vật từ mục “Dinh dưỡng và tiêu hóa” tới mục “Miễn dịch”; ghi công thức lưu lượng tim = nhịp tim × thể tích tâm thu vào sổ công thức.
- Tự làm ví dụ Dạng 1 (chu kì tim, lưu lượng tim) và Dạng 2 (biểu đồ huyết áp, vận tốc máu).
- Luyện 10 câu chủ đề Sinh học cơ thể động vật; câu sai ghi vào sổ tay câu sai.
- Làm lại các câu còn sai trong sổ tay sau tuần ôn Tết.
Tuần 18. Sinh học cơ thể động vật (2) — bài tiết, cân bằng nội môi, cảm ứng, sinh sản; làm đề trung bình
- Đọc mục “Bài tiết và cân bằng nội môi”, “Cảm ứng ở động vật”, “Sinh trưởng, phát triển và sinh sản”; tự làm ví dụ Dạng 3–4 và 4 câu Tự kiểm tra nhanh.
- Làm đề số 4 (trung bình) trong 50 phút.
- Chữa đề, ghi câu sai vào sổ tay; luyện thêm 10 câu của chủ đề sai nhiều nhất.
Tuần 19. Tế bào, vi sinh vật và virus (lớp 10) — nguyên phân, giảm phân, sinh trưởng vi khuẩn
- Đọc bài ôn Sinh học tế bào, vi sinh vật và virus; tự lập bảng so sánh nguyên phân và giảm phân (số lần phân bào, số tế bào con, bộ NST tế bào con).
- Tự làm ví dụ Dạng 2 (đếm NST, chromatid ở các kì), Dạng 3 (sinh trưởng của vi khuẩn) và Dạng 4 (co nguyên sinh); làm 4 câu Tự kiểm tra nhanh.
- Luyện 20 câu (2 lượt) chủ đề này; câu sai ghi vào sổ tay câu sai.
Tuần 20. Dạng trả lời ngắn (phần III) — tính toán di truyền phân tử, quy luật di truyền, quần thể
- Làm lại không xem lời giải các ví dụ tính toán trong bài ôn (Di truyền phân tử Dạng 1–2, Các quy luật di truyền Dạng 1 và 3, Di truyền quần thể Dạng 2–3).
- Luyện 10 câu mỗi chủ đề trên (tổng 30 câu); ghi đáp số như trên phiếu, tối đa 4 kí tự, làm tròn đúng yêu cầu.
- Ghi vào đầu sổ tay các lỗi hay mắc ở phần III, như làm tròn sai, nhầm tỉ lệ với xác suất, quên nhân hệ số tổ hợp.
Tuần 21. Phả hệ và xác suất — gene trên NST thường và NST X; làm đề trung bình
- Làm lại ví dụ Dạng 1–2 của bài Di truyền học người và ứng dụng; luyện 10 câu chủ đề này.
- Làm đề số 5 (trung bình) trong 50 phút.
- Chữa đề, ghi câu sai vào sổ tay; câu phả hệ sai thì viết lại đủ bốn bước (trội hay lặn, vị trí gene, kiểu gene từng người, xác suất).
Tuần 22. Đọc đồ thị và bảng thí nghiệm (đúng/sai) — sinh thái quần thể, mức phản ứng, tiến hóa
- Làm lại các ví dụ đọc số liệu trong bài ôn (Mối quan hệ kiểu gene – môi trường – kiểu hình Dạng 1–3, Môi trường và sinh thái học quần thể Dạng 1 và 4, Tiến hóa Dạng 1).
- Luyện 10 câu chủ đề Mối quan hệ kiểu gene – môi trường – kiểu hình, làm 4 câu Tự kiểm tra nhanh của bài Môi trường và sinh thái học quần thể và làm lại các câu sai chủ đề Tiến hóa trong sổ tay; với câu đúng/sai, tự giải thích từng ý trước khi xem đáp án.
- Xem kết quả theo chủ đề của các đề đã làm, chọn 2 chủ đề điểm thấp nhất và đọc lại mục “Lỗi thường gặp” của hai bài đó.
Luyện đề · tuần 23–29
Mỗi tuần một đề tính giờ, từ trung bình lên nâng cao; chữa kĩ từng câu sai, ghi rõ nguyên nhân và ôn sổ tay câu sai trước mỗi đề mới.
Tuần 23. Đề trung bình — đột biến nhiễm sắc thể, gene ti thể, diễn thế, hormone điều hòa chu kì kinh nguyệt
- Ôn sổ tay câu sai khoảng 30 phút trước khi làm đề.
- Làm đề số 8 (trung bình) trong 50 phút, đúng giờ như phòng thi.
- Chữa mọi câu sai và câu đoán; mỗi câu ghi rõ sai do kiến thức, do đọc đề hay do tính toán.
- Luyện 10 câu của chủ đề sai nhiều nhất trong đề và làm lại các câu sai của chủ đề đó trong sổ tay.
Tuần 24. Đề trung bình — các loại RNA, hội chứng Down, tương tác gene qua biểu đồ
- Làm đề số 10 (trung bình) trong 50 phút; thử chia giờ khoảng 15 phút phần I, 20 phút phần II, 15 phút phần III rồi điều chỉnh cho hợp với mình.
- Chữa đề, ghi câu sai vào sổ tay; câu đúng/sai thì xem lại cả những ý mình làm đúng nhờ đoán.
- Luyện 10 câu cho mỗi chủ đề có từ 2 câu sai trở lên.
Tuần 25. Đề nâng cao đầu tiên — thí nghiệm operon lac, phả hệ hai bệnh, loài chủ chốt, miễn dịch
- Làm đề số 3 (nâng cao) trong 50 phút; câu nào nghĩ quá 3 phút thì đánh dấu, làm câu khác rồi quay lại.
- Chữa đề, với mỗi câu sai viết lại lời giải bằng lời của mình vào sổ tay câu sai.
- Đọc lại phần dạng bài của chủ đề có nhiều câu sai nhất rồi luyện 10 câu chủ đề đó.
Tuần 26. Củng cố quy luật di truyền và di truyền quần thể — phần nhiều câu tính toán nhất
- Tuần này không có đề mới; làm lại trong 50 phút đề trung bình có điểm thấp nhất, so điểm với lần đầu.
- Luyện 10 câu chủ đề Các quy luật di truyền; với chủ đề Di truyền quần thể, làm lại các câu sai trong sổ tay và 5 câu Tự kiểm tra nhanh.
- Ôn hết sổ tay câu sai; câu nào làm đúng hai lần liên tiếp thì đánh dấu đã thuộc.
Tuần 27. Đề nâng cao — rối loạn giảm phân, gene liên kết X có hoán vị, quần thể cân bằng, phú dưỡng
- Ôn sổ tay câu sai khoảng 30 phút trước khi làm đề.
- Làm đề số 6 (nâng cao) trong 50 phút.
- Chữa đề, ghi câu sai vào sổ tay; luyện 10 câu của chủ đề sai nhiều nhất.
Tuần 28. Đề nâng cao — bản đồ di truyền, gene trên vùng tương đồng X – Y, phiêu bạt di truyền, tư vấn di truyền
- Làm đề số 9 (nâng cao) trong 50 phút.
- Chữa đề; so các lỗi lặp lại qua ba đề nâng cao và ghi 5 lỗi hay mắc nhất lên đầu sổ tay câu sai.
- Luyện 10 câu cho mỗi chủ đề có từ 2 câu sai trở lên.
Tuần 29. Tổng ôn trước nước rút — phần lớp 10–11, sổ công thức
- Tuần này không có đề mới; làm lại trong 50 phút đề nâng cao có điểm thấp nhất, chỉ chữa những câu vẫn sai.
- Luyện 10 câu cho mỗi chủ đề Sinh học cơ thể thực vật và Sinh học tế bào, vi sinh vật và virus (tổng 20 câu); làm lại 4 câu Tự kiểm tra nhanh của bài Sinh học cơ thể động vật.
- Đọc lại mục “Mẹo làm bài” của 12 bài ôn, chép công thức và tỉ lệ cần nhớ vào một trang tổng hợp để dùng ở giai đoạn nước rút.
Nước rút · tuần 30–32
Làm hai đề chuẩn ma trận như đề thật, ôn lại công thức và lỗi hay gặp, giữ nhịp ngủ nghỉ để vào phòng thi với sức tốt nhất.
Tuần 30. Đề chuẩn ma trận — mức phản ứng của hai giống ngô, chọn lọc màu cánh bướm, chai sáng – chai tối, thoát hơi nước qua hai mặt lá
- Làm đề số 11 (chuẩn ma trận) trong 50 phút, một lần liền mạch, không dừng giữa chừng.
- Chữa đề, ghi câu sai vào sổ tay; câu vận dụng sai thì làm lại ngay hôm sau khi chưa xem lời giải.
- Ôn trang tổng hợp công thức và tỉ lệ; luyện 10 câu cho mỗi chủ đề sai từ 2 câu trở lên.
Tuần 31. Đề chuẩn ma trận — tái bản DNA bằng , quần thể hai gene, tích tụ thuốc trừ sâu, bắt – đánh dấu – thả – bắt lại
- Làm đề số 12 (chuẩn ma trận) trong 50 phút.
- Chữa đề, ghi câu sai vào sổ tay; so lỗi với đề tuần 30 để xem lỗi nào đã hết, lỗi nào còn.
- Làm lại các câu chưa đánh dấu đã thuộc trong sổ tay câu sai.
Tuần 32. Giữ sức trước kì thi — ôn công thức, tỉ lệ, lỗi hay gặp, không làm đề mới
- Mỗi ngày khoảng 30–45 phút đọc lại trang tổng hợp công thức, tỉ lệ và mục “Lỗi thường gặp” của các bài ôn.
- Làm lại những câu còn lại trong sổ tay câu sai; không làm thêm đề mới.
- Chuẩn bị máy tính cầm tay đúng loại được mang vào phòng thi, ngủ đủ 7–8 tiếng và giữ giờ sinh hoạt giống ngày thi.
Đăng ký miễn phí để lưu điểm từng đề, xem tiến độ theo chủ đề và có sổ tay câu sai.
Đăng ký miễn phí