Ôn Thi Đại Họcby ToanKhonTech
Kiến thức trọng tâmLớp 10Lớp 11Lớp 12

Sắp xếp hội thoại, thư và đoạn văn

Cách sắp xếp hội thoại 3 và 5 lượt, thư, email và đoạn văn 5 câu dựa vào cặp lượt lời, bố cục thư, câu chủ đề, từ nối và quy chiếu trong đề Tiếng Anh THPT.

Bài sắp xếp gồm 5 câu hỏi; mỗi câu cho các câu được đánh dấu a, b, c… và bốn phương án là các thứ tự như b – d – a – e – c. Đề theo định dạng 2025–2027 thường có hội thoại 3 lượt, hội thoại 5 lượt, một lá thư hoặc email (lời chào và lời kết cho sẵn) và hai đoạn văn 5 câu. Đây là dạng kiếm điểm chắc nếu biết tìm "tín hiệu".

Kiến thức trọng tâm

Hội thoại: cặp lượt lời

Lượt trước Lượt đáp phù hợp
Câu hỏi Yes/No, Wh- câu trả lời đúng loại: Yes, I have. / At six.
Lời mời: Would you like to…? / How about…? I'd love to. / I'm afraid I can't…
Đề nghị giúp: Shall I…? / Can I help you…? That's very kind of you. / No, thanks. I can manage.
Xin phép: Do you mind if I…? Not at all. Go ahead. (không phiền)
Xin lời khuyên: What should I do? Why don't you…? / If I were you, I'd…
Cảm ơn You're welcome. / It's my pleasure.
Xin lỗi That's all right. / Don't worry about it.

Nguyên tắc: hai người nói luân phiên (A – B – A hoặc A – B – A – B – A); lượt đầu là chào, hỏi, đề nghị; lượt cuối là đồng ý, cảm ơn, hẹn gặp.

Thư và email

Vị trí Chức năng Câu thường gặp
Mở đầu hỏi thăm, cảm ơn thư trước I hope you're well. / Thanks for your last email.
Lí do viết nêu mục đích I'm writing to tell you about… / I am writing to apply for…
Thân thư chi tiết, giải thích The course lasts… / Every morning, we…
Đề nghị mời, yêu cầu, gợi ý Would you like to…? / I would be grateful if you could…
Kết thư mong hồi âm, hẹn Let me know what you think. / I look forward to hearing from you.

Đoạn văn: tín hiệu liên kết

Bố cục thường gặp: câu chủ đề → câu triển khai (lí do, ví dụ, hệ quả) → câu kết hoặc giải pháp.

Tín hiệu Ví dụ Gợi ý vị trí
Từ nối bổ sung, tương phản, kết quả In addition, However, As a result, Therefore không đứng đầu đoạn
Ví dụ For example, For instance ngay sau ý khái quát
Cặp đối On the one hand … On the other hand; Some … Others … vế đầu đứng trước
Quy chiếu this, these, such, they, it sau câu chứa đối tượng được nhắc tới
Lặp từ, đồng nghĩa a new app → the app → this tool cụm a/an đứng trước cụm the/this
Kết luận, giải pháp In short, That is why, To deal with this… cuối đoạn

Dạng bài thường gặp trong đề thi

Cách làm từng bước:

  1. Đọc lướt cả các câu để biết chủ đề và ai nói gì.
  2. Tìm câu mở đầu (câu chủ đề, lời chào, câu hỏi, lời mời) → loại phương án bắt đầu sai.
  3. Tìm cặp dính: hai câu chắc chắn đi liền nhau (hỏi – đáp, danh từ – đại từ quy chiếu, ý khái quát – For example).
  4. Tìm câu kết (kết luận, giải pháp, lời hẹn, lời cảm ơn).
  5. Đối chiếu phương án còn lại và đọc lại toàn bộ theo thứ tự đã chọn.

Dạng 1: Hội thoại 3 lượt

Xem lời giải

Lan mở lời bằng câu hỏi (c) → Huy trả lời No, not yet và hỏi lại Is it any good? (a) → Lan khen sách và cho mượn (b). Thứ tự: A. c – a – b.

B, D mở đầu bằng câu trả lời; C để Lan nói hai lượt liên tiếp.

Dạng 2: Hội thoại 5 lượt

Xem lời giải

Ông Long chào và nêu yêu cầu đặt bàn (b) → lễ tân đồng ý, hỏi giờ (d) → ông trả lời Around seven (e) → lễ tân xác nhận và hỏi tên (a) → ông nói tên, cảm ơn (c). Thứ tự: A. b – d – e – a – c.

B: Around seven (e) trả lời câu hỏi tên — sai; C mở đầu bằng Of course khi chưa có yêu cầu; D: tên (c) trả lời câu hỏi giờ — sai.

Dạng 3: Thư, email

Xem lời giải

Thư mở đầu bằng lời hỏi thăm (b) → giới thiệu sự kiện (a) → them quy chiếu về Year 10 students ở câu a (e) → this gap là khoảng trống hiểu biết về nghề kĩ sư nêu ở câu e (d) → lời đề nghị và hẹn hồi âm (c). Thứ tự: A. b – a – e – d – c.

B đặt e trước a nên them chưa có đối tượng; C đặt lí do viết thư trước lời hỏi thăm; D đặt this gap trước khi "khoảng trống" được nêu ra.

Dạng 4: Đoạn văn

Xem lời giải

Câu chủ đề (c): định kiến giới hình thành từ rất sớm → ví dụ về cách bày đồ chơi (a) → Such messages quy chiếu về cách bày đồ chơi ở a (e) → As a result nêu hệ quả của việc "định hình suy nghĩ" ở e (b) → giải pháp (d). Thứ tự: A. c – a – e – b – d.

B đặt Such messages trước khi có ví dụ; C mở đầu bằng For example; D đặt hệ quả (b) trước ý "định hình suy nghĩ" (e) — mạch nguyên nhân – kết quả bị đảo.

Lỗi thường gặp

Mẹo làm bài

Tự kiểm tra nhanh

  1. a. Nam: Sure. Is 4 p.m. OK for you?
    b. Mai: Could you help me with my maths homework this afternoon?
    c. Mai: Perfect. See you at the library then.
Xem đáp án

b – a – c — lời nhờ giúp (b) → nhận lời, hỏi giờ (a) → đồng ý, hẹn địa điểm (c).

  1. a. Tuan: That sounds fun. What time does it start?
    b. Linh: At seven. I can pick you up on my way if you like.
    c. Linh: Are you free on Saturday evening? There's a music night at the youth centre.
    d. Linh: OK, see you then!
    e. Tuan: Great, thanks! I'll be ready by quarter to seven.
Xem đáp án

c – a – b – e – d — lời mời (c) → hỏi giờ (a) → trả lời và đề nghị đón (b) → cảm ơn, hẹn giờ (e) → chào kết (d).

  1. a. However, research shows that adults have some advantages too.
    b. Many people believe that only children can learn a new language well.
    c. For instance, they usually have better study habits and a clearer reason for learning.
    d. Therefore, it is never too late to start learning a language.
    e. It is true that young children often pick up pronunciation more easily.
Xem đáp án

b – e – a – c – d — quan niệm phổ biến (b) → thừa nhận một phần (It is true that, e) → However chuyển sang ưu điểm của người lớn (a) → they = adults, ví dụ minh họa (c) → kết luận Therefore (d).

Kiểm tra lại kiến thức vừa ôn

Làm 10 câu luyện tập về sắp xếp hội thoại, thư và đoạn văn và xem lời giải ngay sau mỗi câu.

Luyện tập ngay

Đề có câu hỏi về chủ đề này