Điền cụm từ, mệnh đề, câu vào đoạn văn
Cách điền cụm từ, mệnh đề, câu vào đoạn văn trong đề Tiếng Anh THPT — nhận diện chỗ trống, loại lỗi ngữ pháp, kiểm tra mạch logic và quy chiếu.
Bài điền cụm từ, mệnh đề, câu vào đoạn văn gồm 5 câu hỏi trên một đoạn văn khoảng 150–250 từ. Bốn phương án thường có nội dung gần giống nhau nhưng khác cấu trúc: một là mệnh đề quan hệ, một là cụm phân từ, một là mệnh đề độc lập… Học sinh hay mất điểm vì chọn theo cảm giác "nghe hợp nghĩa" mà không kiểm tra ngữ pháp của cả câu.
Kiến thức trọng tâm
Hai bộ lọc: ngữ pháp trước, nghĩa sau
- Bộ lọc ngữ pháp: ghép phương án vào chỗ trống, cả câu có đúng cấu trúc không? Thường loại được 2–3 phương án.
- Bộ lọc nghĩa: phương án còn lại có hợp với câu trước, câu sau, từ nối và ý của cả đoạn không?
Đọc cấu trúc quanh chỗ trống
| Dấu hiệu quanh chỗ trống | Cần điền | Ví dụ phần điền đúng |
|---|---|---|
| Mệnh đề phụ + dấu phẩy (When…, Although…, As…,) đứng trước | mệnh đề chính đủ S + V | …, many families now rely on two incomes. |
| Ngay sau chỗ trống là động từ chia thì | chủ ngữ: cụm danh từ, V-ing, mệnh đề danh ngữ | What surprised the researchers was… |
| Danh từ + dấu phẩy + chỗ trống | MĐQH không xác định, đồng vị ngữ | …, which opened in 2020, … |
| Mệnh đề hoàn chỉnh + dấu phẩy + chỗ trống | V-ing chỉ kết quả, which thay cả mệnh đề | …, causing long delays. |
| Chỗ trống + dấu phẩy + mệnh đề chính | trạng ngữ: cụm phân từ cùng chủ ngữ, cụm giới từ, to V chỉ mục đích | Unlike their grandparents, … |
| Sau động từ hoặc giới từ | tân ngữ: cụm danh từ, V-ing, mệnh đề that/wh- | by sharing the costs |
| Chỗ trống là cả câu | câu độc lập có từ nối, đại từ khớp với câu trước và sau | This explains why… |
Lỗi ngữ pháp thường được cài vào phương án sai
| Lỗi | Ví dụ sai | Vì sao sai |
|---|---|---|
| Thiếu động từ chính | Many students who joining the club. | không có động từ chia thì |
| Nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy | The app is free, it saves time. | thiếu liên từ (and, because…) |
| that sau dấu phẩy | The bridge, that opened in 2020, … | MĐQH không xác định không dùng that |
| Phân từ treo | Having lost the key, the door stayed locked. | cánh cửa không "làm mất chìa" |
| Đại từ quan hệ thừa vai trò | a city which people move there for work | đã có there → phải là where people move for work |
| Sai cấu trúc động từ | encourage people sharing | encourage somebody to do something |
Bộ lọc nghĩa
- Mạch logic: phương án phải cùng chiều với từ nối có sẵn (because, however, as a result).
- Quy chiếu: this, these, such, it, they trong phương án phải có đối tượng ở câu trước; câu sau chỗ trống cũng có thể quy chiếu tới phương án.
- Nhất quán: thì, ngôi, giọng văn khớp với đoạn.
- Phạm vi: cảnh giác phương án tuyệt đối (all, never, always, the only) khi đoạn văn chỉ nói some, often, may.
Dạng bài thường gặp trong đề thi
Cách làm từng bước:
- Đọc lướt cả đoạn (30–40 giây) để nắm chủ đề và hướng lập luận.
- Ở từng chỗ trống, đọc trọn câu chứa nó: câu đang thiếu gì — chủ ngữ, động từ chính, mệnh đề chính, hay phần bổ nghĩa?
- Ghép thử từng phương án, loại phương án sai ngữ pháp.
- So phương án còn lại với câu trước, câu sau, từ nối, quy chiếu.
- Đọc lại câu hoàn chỉnh một lượt.
Các ví dụ dưới đây cùng lấy từ một đoạn văn tự viết về xe đạp công cộng ở đô thị.
Dạng 1: Thiếu mệnh đề chính
Xem lời giải
Phía trước là mệnh đề phụ Because the bikes can be…, nên chỗ trống phải là mệnh đề chính có chủ ngữ và động từ chia thì → B (short trips … have become much easier).
A và D chỉ có phân từ (making, becoming), không có động từ chính; C là mệnh đề quan hệ — cả câu vẫn thiếu mệnh đề chính.
Dạng 2: Cụm bổ sung sau dấu phẩy
Xem lời giải
Câu đã có mệnh đề hoàn chỉnh some cities introduced too many bikes too quickly. Sau dấu phẩy cần phần chỉ kết quả → cụm V-ing A: leaving piles of unused bikes… (khiến hàng đống xe bỏ không trên vỉa hè).
B thêm một động từ chính không có liên từ; C dùng that sau dấu phẩy; D là mệnh đề độc lập nối bằng dấu phẩy.
Dạng 3: Trạng ngữ đầu câu
Xem lời giải
Chỗ trống đứng trước dấu phẩy và mệnh đề chính → cần trạng ngữ. Ý câu: theo dõi xe bằng GPS là để giải quyết vấn đề xe bỏ bừa ở câu trước (this problem) → A, to V chỉ mục đích.
B, D là cụm phân từ có chủ ngữ ngầm là the bikes — xe đạp không tự "giải quyết vấn đề" (phân từ treo); D còn sai nghĩa vì vấn đề chưa được giải quyết trước đó. C là mệnh đề độc lập nối bằng dấu phẩy.
Dạng 4: Điền cả câu theo mạch đoạn
Xem lời giải
Câu trước có not only good for the environment → câu tiếp theo cần ý bổ sung một lợi ích khác, thường có also. Câu sau (người dùng đi bộ, đạp xe nhiều hơn) là bằng chứng về sức khỏe → A.
B đổi sang ý bất lợi, không ăn nhập với câu sau; C không phải kết quả của câu trước và câu sau không nói về ô tô; D lạc chủ đề.
Lỗi thường gặp
Mẹo làm bài
Tự kiểm tra nhanh
- When the new metro line opens next year, _______.
A. travelling across the city taking less time
B. it will take far less time to cross the city
C. which will cut travel time across the city
D. far less time to cross the city
Xem đáp án
B — sau mệnh đề phụ When… cần mệnh đề chính đủ S + V (it will take). A, D thiếu động từ chính; C là mệnh đề quan hệ.
- The festival attracts thousands of visitors every year, _______.
A. most of them come from abroad
B. most of whom come from abroad
C. most of who come from abroad
D. that most come from abroad
Xem đáp án
B — lượng từ + of whom mở mệnh đề quan hệ không xác định. A nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy; C sai vì sau giới từ dùng whom; D dùng that sau dấu phẩy.
- _______ the importance of sleep, many teenagers still stay up late scrolling on their phones.
A. Although they know
B. Despite they know
C. Even they know
D. Because knowing
Xem đáp án
A — Although + mệnh đề, ý nhượng bộ (biết nhưng vẫn thức khuya). B: Despite không đi với mệnh đề; C thiếu though; D sai cấu trúc và sai nghĩa.
- Many young people now learn new skills online. _______ For example, a teenager in a small village can take a coding course taught by experts on the other side of the world.
A. This gives them access to teachers they could never meet in person.
B. However, online learning is often boring.
C. As a result, many schools are closing.
D. They rarely finish these courses.
Xem đáp án
A — câu sau mở đầu For example minh họa việc tiếp cận chuyên gia ở xa, đúng ý của A. B, C, D không được câu ví dụ chứng minh.
- _______ was the lack of clean water.
A. The biggest problem the villagers faced
B. The villagers faced the biggest problem
C. That the villagers faced the biggest problem
D. Facing the biggest problem the villagers
Xem đáp án
A — sau chỗ trống là động từ was nên cần chủ ngữ là cụm danh từ: The biggest problem (that) the villagers faced. B là mệnh đề đầy đủ, tạo hai động từ chính; C, D sai nghĩa và cấu trúc.
Làm 10 câu luyện tập về điền cụm từ, mệnh đề, câu vào đoạn văn và xem lời giải ngay sau mỗi câu.
Đề có câu hỏi về chủ đề này
Đề sát cấu trúc đề thi thật: quảng cáo tour sinh thái rừng ngập mặn, tờ rơi tiết kiệm điện, sắp xếp hội thoại – thư – đoạn văn, điền câu vào bài viết về chia sẻ việc nhà và hai bài đọc về người cao tuổi học suốt đời, hiện tượng đảo nhiệt đô thị.
Đề mức cơ bản, mở đầu bằng phần sắp xếp câu: quảng cáo lớp làm đèn lồng truyền thống, tờ rơi dùng mạng xã hội an toàn, bài đọc về bữa cơm gia đình, điền câu về du lịch sinh thái và bài đọc về bảo tồn rùa biển.
Đề nâng cao, đảo thứ tự các dạng bài: thông báo hội chợ nghề nghiệp, điền câu về bảo tồn ngôn ngữ, bài đọc về cách kiểm chứng thông tin trên mạng, thông báo chương trình ủ phân từ rác thực phẩm, sắp xếp câu và bài đọc dài về trí tuệ nhân tạo với việc làm.