Ôn Thi Đại Họcby ToanKhonTech
Kiến thức trọng tâmLớp 10Lớp 11Lớp 12

Từ vựng trong ngữ cảnh và quy chiếu

Cách làm câu từ đồng nghĩa, trái nghĩa theo ngữ cảnh, cụm từ thay thế và đại từ quy chiếu trong bài đọc hiểu đề Tiếng Anh THPT, có ví dụ và bài tự luyện.

Trong hai bài đọc hiểu (8 câu và 10 câu) của đề theo định dạng 2025–2027, thường có vài câu hỏi về nghĩa của từ trong ngữ cảnh và đại từ quy chiếu. Đây là những câu chỉ cần đọc kĩ 2–3 câu quanh từ được hỏi, không cần hiểu cả bài — nên làm nhanh và chắc để dành thời gian cho câu suy luận.

Kiến thức trọng tâm

Bốn kiểu lệnh hỏi

Lệnh hỏi Yêu cầu
The word X in paragraph N is CLOSEST in meaning to … đồng nghĩa theo ngữ cảnh
The word X in paragraph N is OPPOSITE in meaning to … trái nghĩa theo ngữ cảnh
The phrase X in paragraph N could be best replaced by … cụm thay vào mà câu giữ nguyên nghĩa
The word X in paragraph N refers to … đối tượng mà đại từ, từ thay thế chỉ tới

Manh mối ngữ cảnh để đoán nghĩa

Manh mối Dấu hiệu Ví dụ (từ cần đoán in đậm)
Định nghĩa, giải thích is, means, called, dấu gạch ngang Many farmers now use drip irrigation — a system that delivers water straight to plant roots.
Diễn đạt lại or, in other words, that is The project was abandoned; in other words, the team gave it up.
Tương phản but, unlike, while, instead of Unlike his talkative sister, Minh rarely says a word.
Ví dụ such as, for example, including Perishable foods such as milk, fish and fresh fruit must be kept cold.
Nguyên nhân – kết quả because, so, as a result The road was slippery after the rain, so several motorbikes fell over.
Cấu tạo từ tiền tố, hậu tố un- + predict + -able → unpredictable: khó đoán trước

Từ nhiều nghĩa: nghĩa nào trong ngữ cảnh?

Từ Ngữ cảnh Nghĩa trong ngữ cảnh Đồng nghĩa
sharp a sharp rise in prices đột ngột, mạnh sudden, steep
address address the problem giải quyết deal with, tackle
spot spot a mistake phát hiện notice
run run a small café điều hành manage
raise raise a family nuôi nấng bring up
meet meet the demand đáp ứng satisfy
figures official figures số liệu statistics
issue issue a warning đưa ra, ban hành give, release

Cụm động từ và từ tương đương

Cụm động từ Từ tương đương Cụm động từ Từ tương đương
set up establish turn down reject
carry out conduct look into investigate
come up with devise, think of bring about cause
cut down on reduce give off release, emit
put off postpone take on employ; accept

Quy chiếu

Loại Từ Cách tìm
Đại từ nhân xưng, sở hữu it, they, them, its, their danh từ phía trước hợp về số (ít/nhiều) và loại (người/vật)
Đại từ chỉ định this, that, these, those có thể chỉ cả một ý ở câu trước, không chỉ một danh từ
Từ thay thế one, ones; the former, the latter one = danh từ đếm được đã nêu; the former = cái thứ nhất, the latter = cái thứ hai
Đại từ quan hệ which, who, where danh từ hoặc cả mệnh đề ngay trước
Cụm thay thế do so, such + N do so thay cho cụm động từ phía trước

Dạng bài thường gặp trong đề thi

Cách làm từng bước:

  1. Đọc kĩ lệnh: CLOSEST hay OPPOSITE, hỏi một từ hay một cụm.
  2. Tìm từ in đậm trong bài; đọc câu chứa nó, câu trước và câu sau.
  3. Tự đoán nghĩa bằng tiếng Việt trước khi nhìn phương án.
  4. Thay từng phương án vào câu. Với OPPOSITE: tìm từ ngược với nghĩa trong ngữ cảnh, không phải nghĩa thường gặp của từ.
  5. Với quy chiếu: làm theo ba bước ở khung Ghi nhớ.

Dạng 1: Đồng nghĩa theo ngữ cảnh

Xem lời giải

Câu chứa từ: The idea is straightforward, but running such a fridge is not — ý tưởng thì …, nhưng vận hành thì không (vận hành cần kiểm tra hằng ngày, dọn dẹp, giữ nội quy → phức tạp). Vế tương phản cho thấy straightforward = đơn giản → B. simple.

A. honest (thật thà) là nghĩa của straightforward khi nói về con người — bẫy nghĩa thường gặp. C, D không hợp ngữ cảnh.

Dạng 2: Trái nghĩa theo ngữ cảnh

Xem lời giải

Tình nguyện viên vứt bỏ thực phẩm đã gone off → thức ăn bị hỏng, ôi thiu. Trái nghĩa: A. stayed fresh (vẫn tươi).

B là đồng nghĩa — bẫy khi quên chữ OPPOSITE. D lấy nghĩa khác của go off (rời đi), không hợp ngữ cảnh.

Dạng 3: Cụm từ thay thế

Xem lời giải

Tủ lạnh cộng đồng tackle two problems: giảm rác thực phẩm và giúp các gia đình khó khăn → giải quyết hai vấn đề → A. deal with.

B (gây ra) và C (phớt lờ) trái hướng; D (bàn về) chưa đủ nghĩa "xử lí".

Dạng 4: Quy chiếu

Xem lời giải

(a) C. Câu trước: Volunteers must check the food… They also have to keep the fridge clean — also cho thấy cùng một chủ thể làm thêm việc khác → They = volunteers. Cửa hàng, cư dân chỉ để thức ăn vào; tủ lạnh không thể tự dọn dẹp.

(b) B. this đứng ngay sau câu Critics… worry about food safety và được "giải quyết" bằng cách không nhận thịt sống, đồ nấu ở nhà → this chỉ cả ý lo ngại về an toàn thực phẩm.

Lỗi thường gặp

Mẹo làm bài

Tự kiểm tra nhanh

Đọc đoạn văn rồi trả lời:

Our town's old cinema was on the verge of closing last year. Ticket sales had plummeted as more people watched films at home. Then a group of students came up with a plan: they turned it into a weekend arts centre, where young people can watch films, take photography classes and play music.

  1. on the verge of gần nghĩa nhất với: about to / far from / proud of / tired of?
Xem đáp án

about to (sắp, suýt) — rạp chiếu phim sắp đóng cửa vì doanh thu vé giảm.

  1. Tìm một từ hoặc cụm trái nghĩa với plummeted.
Xem đáp án

soared / rose sharply — plummet nghĩa là giảm mạnh, đột ngột (doanh thu giảm vì người ta xem phim ở nhà).

  1. came up with có thể thay bằng từ nào?
Xem đáp án

devised / thought of — nghĩ ra (một kế hoạch).

  1. it trong câu cuối chỉ gì?
Xem đáp án

the old cinema — các bạn học sinh biến rạp chiếu phim cũ thành trung tâm nghệ thuật cuối tuần. a plan không thể "được biến thành" một trung tâm.

Kiểm tra lại kiến thức vừa ôn

Làm 10 câu luyện tập về từ vựng trong ngữ cảnh và quy chiếu và xem lời giải ngay sau mỗi câu.

Luyện tập ngay

Đề có câu hỏi về chủ đề này