Ôn Thi Đại Họcby ToanKhonTech
Kiến thức trọng tâmLớp 10Lớp 11Lớp 12

Đọc hiểu chi tiết

Kĩ thuật skimming, scanning, nhận diện paraphrase và cách làm câu hỏi chi tiết, TRUE, NOT TRUE, NOT mentioned trong bài đọc hiểu đề Tiếng Anh THPT.

Câu hỏi chi tiết chiếm phần lớn hai bài đọc hiểu cuối đề (8 câu và 10 câu): According to paragraph 2…, Which of the following is TRUE/NOT TRUE…, Which is NOT mentioned…, In which paragraph does the writer mention…. Đáp án luôn nằm trong bài, nhưng gần như không bao giờ được viết lại y nguyên — người ra đề diễn đạt lại (paraphrase). Nắm chắc kĩ thuật đọc dưới đây giúp làm nhanh và tránh bẫy.

Kiến thức trọng tâm

Skimming — đọc lướt lấy ý chính

  • Đọc tiêu đề (nếu có), câu đầu mỗi đoạn và câu cuối bài.
  • Ghi 3–5 chữ cho mỗi đoạn, tạo thành bản đồ bài đọc. Ví dụ: Đ1 — định nghĩa; Đ2 — cách hoạt động; Đ3 — lợi ích; Đ4 — hạn chế.
  • Mục đích: biết thông tin nào nằm ở đoạn nào, chưa cần hiểu từng câu.

Scanning — đọc quét tìm chi tiết

  • Gạch chân từ khóa trong câu hỏi. Tên riêng, con số, năm, thuật ngữ dễ quét vì thường giữ nguyên; động từ, tính từ hay bị đổi sang từ đồng nghĩa.
  • Dựa vào bản đồ bài đọc để chọn đoạn, quét tìm từ khóa hoặc từ đồng nghĩa của nó.
  • Tìm được vị trí thì đọc kĩ 1–2 câu xung quanh rồi mới so với phương án.
Loại câu hỏi Tìm gì khi scan Cách làm
According to paragraph N, … từ khóa trong câu hỏi chỉ đọc đoạn N, tìm câu chứa ý được hỏi
TRUE / NOT TRUE từ khóa của từng phương án kiểm tra lần lượt bốn phương án với bài
NOT mentioned từ khóa của từng phương án gạch ba phương án có trong bài, còn lại là đáp án
In which paragraph … ý được hỏi (thường đã paraphrase) dùng bản đồ bài đọc

Nhận diện paraphrase

Cách diễn đạt lại Trong bài Trong phương án
Từ đồng nghĩa fix broken items repair damaged things
Đổi từ loại they decided to move their decision to move
Chủ động ↔ bị động volunteers encourage owners to help owners are encouraged to take part
Phủ định + từ trái nghĩa it is not expensive it is affordable
Khái quát hóa lamps, radios and bicycles various household items
Đổi cấu trúc so sánh fewer people cycle than before cycling is less common than it used to be

Bẫy thường gặp ở phương án sai

Bẫy Dấu hiệu
Lặp nguyên từ trong bài nhưng sai nghĩa phương án "trông quen" nhưng ghép sai chủ thể hoặc hành động
Tuyệt đối hóa bài nói most, often, some, may → phương án nói all, always, never, only
Đảo nguyên nhân – kết quả bài: A dẫn tới B; phương án: B dẫn tới A
Trộn hai đoạn lấy chủ ngữ ở đoạn này ghép với chi tiết ở đoạn khác
Đúng ngoài đời nhưng bài không nói kiến thức chung, hợp lí nhưng không có căn cứ trong bài

Dạng bài thường gặp trong đề thi

Cách làm từng bước với một bài đọc:

  1. Đọc nhanh các câu hỏi (chưa đọc phương án), gạch chân từ khóa.
  2. Skim bài, lập bản đồ bài đọc.
  3. Làm câu hỏi theo thứ tự đoạn (câu hỏi thường đi theo trình tự bài); câu hỏi cả bài (TRUE, tóm tắt) để sau.
  4. Mỗi câu: scan đúng đoạn → đọc kĩ câu chứa thông tin → so phương án, nhận diện paraphrase và bẫy.
  5. Chỉ chọn khi chỉ ra được câu căn cứ trong bài.

Dạng 1: Câu hỏi theo đoạn

Xem lời giải

Câu căn cứ: These are free events… where volunteers with practical skills help visitors fix broken items → B (fix broken items = fixing broken things).

A, C không có trong bài; D sai vì toaster chỉ là một ví dụ, đoạn 2 còn nhắc đèn, radio, xe đạp, quần áo (bẫy tuyệt đối hóa với only).

Dạng 2: NOT mentioned

Xem lời giải

Đoạn 2: lamps and radios to bicycles and torn clothes → A, B, D đều có. Bài không nhắc điện thoại di động → C.

Chú ý: đoạn 4 nói modern devices nhưng không nói cụ thể là điện thoại — không được tự suy ra.

Dạng 3: TRUE

Xem lời giải

Đoạn 2: the volunteers encourage owners to take part in the repair → B, diễn đạt lại bằng bị động (owners are encouraged) và đồng nghĩa (take part in = help with).

A trái với bài (chủ đồ cùng tham gia sửa); C trái với Not everything can be saved (bẫy tuyệt đối hóa every); D không được nhắc tới (bài chỉ nói Coffee and cake are often served).

Dạng 4: Đoạn nào nhắc đến

Xem lời giải

Đoạn 4: Some modern devices are glued together or need special tools, which makes them hard to open — đây là lí do khiến một số đồ khó sửa → D.

Câu hỏi đã paraphrase hard to open thành difficult to repair; nếu chỉ quét từ difficult sẽ không tìm thấy.

Lỗi thường gặp

Mẹo làm bài

Tự kiểm tra nhanh

Three years ago, our school turned an empty car park into a vegetable garden. Students in each class look after one bed, and the vegetables they grow are used in the school canteen. Teachers say the garden has made science lessons more practical: students measure plant growth, test the soil and record rainfall. The only problem is the summer holiday, when parents and local volunteers take turns to water the plants.

  1. Rau trồng được dùng vào việc gì?
Xem đáp án

Dùng trong căng tin trường — the vegetables they grow are used in the school canteen.

  1. Hoạt động nào NOT mentioned: measuring plant growth / testing the soil / recording rainfall / selling vegetables at the market?
Xem đáp án

selling vegetables at the market — bài chỉ nói rau dùng trong căng tin, không nói bán ở chợ.

  1. Câu sau TRUE hay NOT TRUE: Students have to water the garden during the summer holiday.
Xem đáp án

NOT TRUE — mùa hè, phụ huynh và tình nguyện viên thay nhau tưới cây (parents and local volunteers take turns to water the plants).

  1. Câu nào trong bài có nghĩa "The garden helps students learn science through real tasks"?
Xem đáp án

Teachers say the garden has made science lessons more practical… — more practical và các hoạt động đo, kiểm tra, ghi chép là paraphrase của learn science through real tasks.

Kiểm tra lại kiến thức vừa ôn

Làm 10 câu luyện tập về đọc hiểu chi tiết và xem lời giải ngay sau mỗi câu.

Luyện tập ngay

Đề có câu hỏi về chủ đề này