Diễn đạt lại, chèn câu, tóm tắt và suy luận
Cách làm câu paraphrase câu in đậm, chèn câu vào vị trí [I]–[IV], chọn tóm tắt, tiêu đề, suy luận và thái độ tác giả trong bài đọc hiểu Tiếng Anh THPT.
Đây là nhóm câu phân hóa của hai bài đọc hiểu: diễn đạt lại câu in đậm, chèn câu vào vị trí [I]–[IV], chọn câu tóm tắt hoặc tiêu đề, suy luận điều không viết thẳng, xác định mục đích và thái độ tác giả. Bài đọc 10 câu thường có nhiều câu dạng này nhất. Muốn làm đúng, phải hiểu quan hệ giữa các ý, không chỉ tìm từ khóa.
Kiến thức trọng tâm
Diễn đạt lại câu in đậm
Tách câu gốc thành: ai – làm gì – vì sao/với điều kiện gì, rồi kiểm tra ba điều ở mỗi phương án:
- Đủ ý: không thiếu vế quan trọng, không thêm ý mới.
- Đúng quan hệ logic: nguyên nhân, nhượng bộ, điều kiện, so sánh giữ nguyên.
- Đúng mức độ: may không thành will; some không thành all; as … as không thành more than.
| Cấu trúc trong câu gốc | Cách diễn đạt tương đương |
|---|---|
| not A but B | B rather than A |
| It was not until X that Y | Y happened only after X |
| Without / But for X, Y would have happened | Thanks to X, Y did not happen |
| No sooner had A than B | As soon as A, B |
| The more A, the more B | B increases as A increases |
| A is not as … as B | B is more … than A |
| Despite A, B | Although A, B |
Chèn câu vào [I]–[IV]
| Tín hiệu trong câu cần chèn | Câu đứng trước vị trí phải có |
|---|---|
| This, These, Such + danh từ; they, it | đối tượng được quy chiếu |
| However, Yet, Rather | ý ngược lại hoặc ý phủ định |
| For example, For instance | ý khái quát cần minh họa |
| As a result, Therefore | nguyên nhân |
| also, too, another | một ý cùng loại đã nêu |
| the + danh từ | danh từ đó đã được giới thiệu |
Sau khi chèn, đọc thêm câu đứng sau vị trí: mạch phải liền, và không được cắt đứt một cặp câu đang dính nhau (ví dụ câu sau bắt đầu bằng such mistakes cần đứng ngay sau câu nêu lỗi).
Tóm tắt và tiêu đề
| Loại phương án | Đặc điểm | Kết luận |
|---|---|---|
| Bao quát các ý chính của cả bài | mỗi đoạn đều được phản ánh | đúng |
| Chỉ nói một đoạn hoặc một chi tiết | quá hẹp | sai |
| Quá chung chung, vượt khỏi bài | quá rộng | sai |
| Có thông tin sai hoặc không có trong bài | sai lệch | sai |
Suy luận, mục đích, thái độ
- Suy luận (It can be inferred…, The writer implies…): không viết thẳng nhưng phải chỉ ra được câu làm căn cứ. Đáp án đúng thường dùng từ thận trọng (may, likely, some).
- Mục đích: to inform, to explain causes, to compare, to persuade, to warn, to suggest solutions.
| Thái độ | Từ trong phương án | Dấu hiệu trong bài |
|---|---|---|
| Ủng hộ | positive, supportive, enthusiastic | benefits, fortunately, should be encouraged |
| Phê phán | critical, disapproving | fails to, a serious problem, unfortunately |
| Khách quan | neutral, objective | trình bày cả hai phía, không bình luận |
| Hoài nghi | sceptical, doubtful | it is unclear whether, remains to be seen |
| Lo ngại | concerned, worried | risk, threat, worrying |
Dạng bài thường gặp trong đề thi
Cách làm từng bước:
- Làm các câu chi tiết, từ vựng trước để đã hiểu bài khi gặp câu suy luận.
- Paraphrase: dịch nhanh câu in đậm sang tiếng Việt theo ý mình, rồi so với từng phương án qua ba tiêu chí đủ ý – đúng logic – đúng mức độ.
- Chèn câu: gạch chân tín hiệu trong câu cần chèn, thử ở từng vị trí, đọc cả câu trước và câu sau.
- Tóm tắt, tiêu đề: dùng bản đồ bài đọc (ý chính mỗi đoạn), loại phương án quá hẹp, quá rộng, sai lệch.
- Suy luận, thái độ: chỉ chọn khi tìm được câu căn cứ.
Dạng 1: Diễn đạt lại câu in đậm
Xem lời giải
Câu gốc: một khi đã dành một giờ đếm bướm trong công viên, bạn khó có thể coi nó chỉ là một khoảng xanh trống trải nữa → quan sát kĩ làm thay đổi cách nhìn. B giữ đủ ý, đúng mức độ (unlikely ≈ tend to).
A thêm ý "cách tốt nhất để bảo vệ công viên"; C biến câu thành nhận định về số lượng bướm; D đảo ngược ý.
Dạng 2: Chèn câu
Xem lời giải
Their worries cần đối tượng ngay trước: câu Some scientists were at first doubtful… (các nhà khoa học nghi ngại). Câu sau [I] mở đầu bằng After all (dù sao thì, xét cho cùng) — đưa ra lí do giải thích vì sao nỗi lo là dễ hiểu → A. [I].
Đặt ở [II] sẽ chen giữa câu nêu lỗi và câu To reduce such mistakes, làm đứt cặp câu đang dính nhau; ở [III], [IV] câu trước nói về giải pháp, không còn "nỗi lo" nào để quy chiếu.
Dạng 3: Suy luận
Xem lời giải
Căn cứ: at first doubtful (lúc đầu nghi ngại) + có biện pháp kiểm tra + nghiên cứu cho thấy dữ liệu tình nguyện viên nearly as accurate as dữ liệu chuyên nghiệp → suy ra thái độ đã cởi mở hơn → A.
B mâu thuẫn với at first; C sai mức độ (nearly as accurate ≠ more accurate); D sai vì việc đào tạo là short online training của dự án.
Dạng 4: Tóm tắt và thái độ
Xem lời giải
(a) A. Bao quát ba đoạn: citizen science là gì (đoạn 1), vượt qua nghi ngờ về độ chính xác (đoạn 2), lợi ích cho người tham gia (đoạn 3). B trái với kết luận đoạn 2; C chỉ dựa vào một câu và thêm ý replace textbooks; D không có trong bài.
(b) A. Tác giả nêu nghi ngại nhưng chỉ ra cách khắc phục, rồi nhấn mạnh lợi ích (benefits the volunteers as well, do real research) → thái độ tích cực.
Lỗi thường gặp
Mẹo làm bài
Tự kiểm tra nhanh
Many cities are replacing car lanes with wide pavements and bicycle paths. [I] Shop owners often fear that fewer cars will mean fewer customers. [II] In practice, the opposite frequently happens. [III] People on foot or on bikes tend to stop more often and spend more time in local shops. [IV]
- Câu Such changes are not always welcomed at first. nên đặt ở vị trí nào?
Xem đáp án
[I] — Such changes quy chiếu về việc thay làn ô tô bằng vỉa hè, đường xe đạp ở câu đầu; câu sau [I] (chủ cửa hàng lo mất khách) là ví dụ cho sự "chưa được hoan nghênh". Đặt ở [II], [III], [IV] thì câu chèn xa đối tượng quy chiếu và làm đứt mạch fear → the opposite.
- the opposite trong câu 3 có nghĩa là gì?
Xem đáp án
Cửa hàng có nhiều khách hơn — ngược với nỗi lo fewer customers ở câu trước; câu cuối giải thích vì sao (người đi bộ, đi xe đạp dừng lại nhiều hơn).
- Thái độ của tác giả với việc thay làn ô tô là gì?
Xem đáp án
Tích cực, ủng hộ — tác giả bác bỏ nỗi lo của chủ cửa hàng bằng In practice, the opposite frequently happens và nêu lợi ích cho cửa hàng địa phương.
- Câu nào là tóm tắt tốt nhất: (a) Shop owners dislike bicycles. (b) Replacing car lanes with space for walking and cycling can help local shops, despite owners' early fears. (c) Cities have too many cars.
Xem đáp án
(b) — bao quát cả ý thay đổi, nỗi lo ban đầu và kết quả thực tế. (a) sai lệch; (c) quá rộng, bài không bàn chuyện "quá nhiều ô tô".
Làm 10 câu luyện tập về diễn đạt lại, chèn câu, tóm tắt và suy luận và xem lời giải ngay sau mỗi câu.
Đề có câu hỏi về chủ đề này
Đề sát cấu trúc đề thi thật: quảng cáo tour sinh thái rừng ngập mặn, tờ rơi tiết kiệm điện, sắp xếp hội thoại – thư – đoạn văn, điền câu vào bài viết về chia sẻ việc nhà và hai bài đọc về người cao tuổi học suốt đời, hiện tượng đảo nhiệt đô thị.
Đề mức cơ bản, mở đầu bằng phần sắp xếp câu: quảng cáo lớp làm đèn lồng truyền thống, tờ rơi dùng mạng xã hội an toàn, bài đọc về bữa cơm gia đình, điền câu về du lịch sinh thái và bài đọc về bảo tồn rùa biển.
Đề nâng cao, đảo thứ tự các dạng bài: thông báo hội chợ nghề nghiệp, điền câu về bảo tồn ngôn ngữ, bài đọc về cách kiểm chứng thông tin trên mạng, thông báo chương trình ủ phân từ rác thực phẩm, sắp xếp câu và bài đọc dài về trí tuệ nhân tạo với việc làm.