Ôn Thi Đại Họcby ToanKhonTech
Kiến thức trọng tâmLớp 12

Môi trường nuôi và giống thủy sản

Ôn vai trò và phân loại thủy sản, các yếu tố môi trường nuôi (nhiệt độ, pH, oxygen, khí độc), biện pháp quản lí môi trường, chọn và sản xuất giống thủy sản.

Thủy sản là phần nặng nhất của đề Công nghệ định hướng Nông nghiệp. Riêng chủ đề môi trường nuôi và giống thường có 3–4 câu ở phần I và rất hay có một câu đúng/sai ở phần II dựa trên bảng đo nhiệt độ, pH, oxygen hòa tan của ao nuôi trong ngày. Hiểu vì sao các chỉ tiêu dao động là chìa khóa làm đúng.

Kiến thức trọng tâm

Vai trò và phân loại thủy sản

Vai trò: cung cấp thực phẩm giàu protein; nguyên liệu cho chế biến, thức ăn chăn nuôi; mặt hàng xuất khẩu chủ lực; tạo việc làm, tăng thu nhập ở nông thôn, ven biển; hoạt động khai thác xa bờ góp phần bảo vệ chủ quyền biển, đảo.

Cách phân loại Các nhóm Ví dụ
Theo nguồn gốc Loài bản địa; loài nhập nội Bản địa: cá tra, tôm sú, cá rô đồng; nhập nội: cá rô phi, tôm thẻ chân trắng
Theo môi trường sống Nước ngọt, nước lợ, nước mặn Cá chép (ngọt), tôm sú (lợ), cá song (mặn)
Theo nhóm sinh vật Cá, giáp xác, thân mềm, rong tảo... Tôm, cua (giáp xác); ngao, hàu (thân mềm); rong câu (rong tảo)
Theo tính ăn Ăn thực vật, ăn động vật, ăn tạp Cá trắm cỏ ăn thực vật; cá lóc ăn động vật; cá chép ăn tạp

Phương thức nuôi: quảng canh (mật độ thấp, dựa vào thức ăn tự nhiên) → quảng canh cải tiến → bán thâm canh → thâm canh (mật độ cao, dùng hoàn toàn thức ăn công nghiệp, quản lí môi trường chặt chẽ, năng suất cao nhưng rủi ro dịch bệnh, ô nhiễm lớn).

Các yếu tố môi trường nuôi

Yếu tố Ảnh hưởng Khoảng thường được khuyến cáo
Nhiệt độ Quyết định tốc độ trao đổi chất, ăn, lớn; thay đổi đột ngột gây sốc, dễ bệnh Loài nhiệt đới ưa ấm (tôm sú, tôm thẻ, cá tra, rô phi) sinh trưởng tốt khoảng 25–32 °C, tùy loài
pH pH thấp (đất phèn, mưa nhiều) hoặc cao, dao động mạnh làm vật nuôi sốc, ăn kém Tôm nước lợ: 7,5–8,5; phần lớn cá nước ngọt: 6,5–8,5; dao động trong ngày không quá 0,5
Oxygen hòa tan (DO) Thiếu oxygen: vật nuôi nổi đầu, giảm ăn, có thể chết hàng loạt Tôm nuôi thâm canh: duy trì từ 4 mg/L trở lên
Độ trong, màu nước Phản ánh mật độ tảo, chất lơ lửng Ao nuôi tôm thường giữ khoảng 30–40 cm; màu xanh nõn chuối, xanh vỏ đỗ hoặc nâu vàng là tốt
Độ mặn Ảnh hưởng áp suất thẩm thấu; loài rộng muối chịu được biên độ lớn hơn loài hẹp muối Tùy loài và giai đoạn nuôi
Khí độc (NHX3\ce{NH3}, HX2S\ce{H2S}, NOX2X−\ce{NO2-}) Gây độc mang, máu, thần kinh; sinh ra từ phân, thức ăn thừa, xác tảo phân hủy Càng thấp càng tốt
Oxygen hòa tan trong ao nuôi tôm nhiều tảo qua một ngày nắng (số liệu minh họa)0246810mg/L0 giờ3 giờ6 giờ9 giờ12 giờ15 giờ18 giờ21 giờ5,24,13,44,878,27,16Oxygen hòa tan (DO)
DO thấp nhất lúc rạng sáng, cao nhất vào đầu buổi chiều.

Quản lí, cải thiện môi trường nuôi

Vấn đề Biện pháp
DO thấp (rạng sáng, trời âm u, tảo tàn) Chạy quạt nước, sục khí; giảm thức ăn; thay một phần nước
pH thấp (vùng đất phèn, sau mưa lớn) Bón vôi (CaCOX3\ce{CaCO3}, dolomite) để nâng pH, ổn định độ kiềm
Tảo quá dày, pH chiều quá cao Thay bớt nước, giảm phân bón và thức ăn thừa
Nhiều chất hữu cơ, khí độc ở đáy Xi phông đáy, dùng chế phẩm vi sinh phân hủy chất hữu cơ, giảm thức ăn thừa

Nước cấp nên được lắng, lọc và khử trùng ở ao lắng trước khi đưa vào ao nuôi; nước thải, bùn thải phải được xử lí trước khi xả ra môi trường. Nhiều trại nuôi dùng cảm biến đo DO, pH, nhiệt độ liên tục, tự bật quạt nước khi DO xuống thấp và gửi cảnh báo qua điện thoại.

Giống thủy sản

Tiêu chuẩn con giống tốt: kích cỡ đồng đều, màu sắc tươi sáng, bơi lội nhanh nhẹn, phản xạ tốt, không dị hình, không xây xát; nguồn gốc rõ ràng, được kiểm dịch; với tôm giống cần xét nghiệm PCR âm tính với các bệnh nguy hiểm (đốm trắng, hoại tử gan tụy).

Sinh sản nhân tạo cá (ví dụ cá mè, cá trắm, cá chép):

Nuôi vỗ cá bố mẹ Chọn cá thành thục tốt Tiêm kích dục tố Cho đẻ, thụ tinh Ấp trứng Ương cá bột Cá hương → cá giống
Các bước sản xuất giống cá bằng phương pháp sinh sản nhân tạo.

Sản xuất giống tôm (tôm sú, tôm thẻ chân trắng): nuôi tôm bố mẹ (thường là tôm SPF — đã được xác nhận sạch một số mầm bệnh cụ thể) → cho đẻ → ương ấu trùng qua các giai đoạn nauplius → zoea → mysis → postlarvae (tôm post) → thả nuôi.

Ứng dụng công nghệ sinh học trong giống thủy sản:

  • Tạo đàn đơn tính đực cá rô phi bằng thức ăn có hormone ở giai đoạn cá bột → cá lớn nhanh, đồng đều, ao không bị cá đẻ tự do.
  • Dùng chỉ thị phân tử để chọn cá thể mang gene có lợi (lớn nhanh, kháng bệnh).
  • PCR phát hiện mầm bệnh ở giống khi chưa có dấu hiệu; bảo quản lạnh tinh trùng để chủ động sinh sản.

Thả giống: thả vào sáng sớm hoặc chiều mát; ngâm túi giống trong ao một thời gian cho nhiệt độ cân bằng, cho nước ao vào túi từ từ để vật nuôi thích nghi rồi mới thả.

Dạng bài thường gặp trong đề thi

Dạng 1: Giải thích dao động môi trường trong ngày

Xem lời giải

Suốt đêm không có quang hợp, tảo, tôm và vi sinh vật chỉ tiêu thụ oxygen nên DO giảm dần và thấp nhất lúc rạng sáng. Chạy quạt nước, sục khí lúc này giúp tránh tôm bị thiếu oxygen (nổi đầu, chết).

Dạng 2: Chọn biện pháp xử lí môi trường

Xem lời giải

pH thấp hơn khoảng thích hợp (6,5–8,5) → bón vôi (ví dụ CaCOX3\ce{CaCO3} hoặc dolomite) để nâng và ổn định pH, kết hợp giảm lượng thức ăn đến khi cá ăn trở lại. Không bón phân urea (không nâng pH, còn làm tăng ammonia).

Dạng 3: Tính toán trong sản xuất giống và thả nuôi

Xem lời giải

a) Số trứng: 10⋅2⋅100.000=2.000.00010\cdot 2\cdot 100.000 = 2.000.000; số cá bột: 2.000.000⋅0,8⋅0,75=1.200.0002.000.000\cdot 0{,}8\cdot 0{,}75 = 1.200.000 con.

b) Số tôm thả: 2.000⋅120=240.0002.000\cdot 120 = 240.000 con; số tôm thu: 240.000⋅0,8=192.000240.000\cdot 0{,}8 = 192.000 con; sản lượng: 192.00050=3.840 kg\dfrac{192.000}{50} = 3.840\,\text{kg}.

Dạng 4: Câu đúng/sai về giống và công nghệ sinh học

Xem lời giải

a) Sai — SPF là "sạch một số mầm bệnh cụ thể" theo danh mục kiểm tra, không phải kháng mọi bệnh.

b) Đúng — PCR phát hiện vật chất di truyền của mầm bệnh.

c) Đúng — cá đực lớn nhanh hơn, ao không bị cá sinh sản tự do làm quá đông.

d) Sai — cần ngâm túi cho cân bằng nhiệt độ và thuần dần với nước ao, tránh sốc.

Lỗi thường gặp

Mẹo làm bài

Tự kiểm tra nhanh

  1. Theo biểu đồ minh họa, DO dao động trong ngày bao nhiêu?
Xem đáp án

8,2−3,4=4,8 mg/L8{,}2 - 3{,}4 = 4{,}8\,\text{mg/L} (cao nhất lúc 15 giờ, thấp nhất lúc 6 giờ).

  1. Kể tên 4 giai đoạn ấu trùng của tôm he theo thứ tự.
Xem đáp án

Nauplius → zoea → mysis → postlarvae.

  1. Vì sao ao nuôi có nhiều tảo lại dễ thiếu oxygen vào ban đêm?
Xem đáp án

Ban đêm tảo không quang hợp mà vẫn hô hấp, cùng với vật nuôi và vi sinh vật tiêu thụ nhiều oxygen.

  1. Vì sao cần nuôi vỗ cá bố mẹ trước mùa sinh sản?
Xem đáp án

Để cá tích lũy dinh dưỡng, tuyến sinh dục phát triển và thành thục tốt, cho đẻ đạt tỉ lệ cao, trứng chất lượng.

  1. Khí HX2S\ce{H2S} trong ao sinh ra chủ yếu ở đâu và trong điều kiện nào?
Xem đáp án

Ở lớp bùn đáy nhiều chất hữu cơ, trong điều kiện thiếu oxygen (yếm khí); HX2S\ce{H2S} độc hơn khi pH thấp.

Kiểm tra lại kiến thức vừa ôn

Làm 10 câu luyện tập về môi trường nuôi và giống thủy sản và xem lời giải ngay sau mỗi câu.

Luyện tập ngay

Đề có câu hỏi về chủ đề này