Môi trường nuôi và giống thủy sản
Ôn vai trò và phân loại thủy sản, các yếu tố môi trường nuôi (nhiệt độ, pH, oxygen, khí độc), biện pháp quản lí môi trường, chọn và sản xuất giống thủy sản.
Thủy sản là phần nặng nhất của đề Công nghệ định hướng Nông nghiệp. Riêng chủ đề môi trường nuôi và giống thường có 3–4 câu ở phần I và rất hay có một câu đúng/sai ở phần II dựa trên bảng đo nhiệt độ, pH, oxygen hòa tan của ao nuôi trong ngày. Hiểu vì sao các chỉ tiêu dao động là chìa khóa làm đúng.
Kiến thức trọng tâm
Vai trò và phân loại thủy sản
Vai trò: cung cấp thực phẩm giàu protein; nguyên liệu cho chế biến, thức ăn chăn nuôi; mặt hàng xuất khẩu chủ lực; tạo việc làm, tăng thu nhập ở nông thôn, ven biển; hoạt động khai thác xa bờ góp phần bảo vệ chủ quyền biển, đảo.
| Cách phân loại | Các nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Theo nguồn gốc | Loài bản địa; loài nhập nội | Bản địa: cá tra, tôm sú, cá rô đồng; nhập nội: cá rô phi, tôm thẻ chân trắng |
| Theo môi trường sống | Nước ngọt, nước lợ, nước mặn | Cá chép (ngọt), tôm sú (lợ), cá song (mặn) |
| Theo nhóm sinh vật | Cá, giáp xác, thân mềm, rong tảo... | Tôm, cua (giáp xác); ngao, hàu (thân mềm); rong câu (rong tảo) |
| Theo tính ăn | Ăn thực vật, ăn động vật, ăn tạp | Cá trắm cỏ ăn thực vật; cá lóc ăn động vật; cá chép ăn tạp |
Phương thức nuôi: quảng canh (mật độ thấp, dựa vào thức ăn tự nhiên) → quảng canh cải tiến → bán thâm canh → thâm canh (mật độ cao, dùng hoàn toàn thức ăn công nghiệp, quản lí môi trường chặt chẽ, năng suất cao nhưng rủi ro dịch bệnh, ô nhiễm lớn).
Các yếu tố môi trường nuôi
| Yếu tố | Ảnh hưởng | Khoảng thường được khuyến cáo |
|---|---|---|
| Nhiệt độ | Quyết định tốc độ trao đổi chất, ăn, lớn; thay đổi đột ngột gây sốc, dễ bệnh | Loài nhiệt đới ưa ấm (tôm sú, tôm thẻ, cá tra, rô phi) sinh trưởng tốt khoảng 25–32 °C, tùy loài |
| pH | pH thấp (đất phèn, mưa nhiều) hoặc cao, dao động mạnh làm vật nuôi sốc, ăn kém | Tôm nước lợ: 7,5–8,5; phần lớn cá nước ngọt: 6,5–8,5; dao động trong ngày không quá 0,5 |
| Oxygen hòa tan (DO) | Thiếu oxygen: vật nuôi nổi đầu, giảm ăn, có thể chết hàng loạt | Tôm nuôi thâm canh: duy trì từ 4 mg/L trở lên |
| Độ trong, màu nước | Phản ánh mật độ tảo, chất lơ lửng | Ao nuôi tôm thường giữ khoảng 30–40 cm; màu xanh nõn chuối, xanh vỏ đỗ hoặc nâu vàng là tốt |
| Độ mặn | Ảnh hưởng áp suất thẩm thấu; loài rộng muối chịu được biên độ lớn hơn loài hẹp muối | Tùy loài và giai đoạn nuôi |
| Khí độc (, , ) | Gây độc mang, máu, thần kinh; sinh ra từ phân, thức ăn thừa, xác tảo phân hủy | Càng thấp càng tốt |
Quản lí, cải thiện môi trường nuôi
| Vấn đề | Biện pháp |
|---|---|
| DO thấp (rạng sáng, trời âm u, tảo tàn) | Chạy quạt nước, sục khí; giảm thức ăn; thay một phần nước |
| pH thấp (vùng đất phèn, sau mưa lớn) | Bón vôi (, dolomite) để nâng pH, ổn định độ kiềm |
| Tảo quá dày, pH chiều quá cao | Thay bớt nước, giảm phân bón và thức ăn thừa |
| Nhiều chất hữu cơ, khí độc ở đáy | Xi phông đáy, dùng chế phẩm vi sinh phân hủy chất hữu cơ, giảm thức ăn thừa |
Nước cấp nên được lắng, lọc và khử trùng ở ao lắng trước khi đưa vào ao nuôi; nước thải, bùn thải phải được xử lí trước khi xả ra môi trường. Nhiều trại nuôi dùng cảm biến đo DO, pH, nhiệt độ liên tục, tự bật quạt nước khi DO xuống thấp và gửi cảnh báo qua điện thoại.
Giống thủy sản
Tiêu chuẩn con giống tốt: kích cỡ đồng đều, màu sắc tươi sáng, bơi lội nhanh nhẹn, phản xạ tốt, không dị hình, không xây xát; nguồn gốc rõ ràng, được kiểm dịch; với tôm giống cần xét nghiệm PCR âm tính với các bệnh nguy hiểm (đốm trắng, hoại tử gan tụy).
Sinh sản nhân tạo cá (ví dụ cá mè, cá trắm, cá chép):
Sản xuất giống tôm (tôm sú, tôm thẻ chân trắng): nuôi tôm bố mẹ (thường là tôm SPF — đã được xác nhận sạch một số mầm bệnh cụ thể) → cho đẻ → ương ấu trùng qua các giai đoạn nauplius → zoea → mysis → postlarvae (tôm post) → thả nuôi.
Ứng dụng công nghệ sinh học trong giống thủy sản:
- Tạo đàn đơn tính đực cá rô phi bằng thức ăn có hormone ở giai đoạn cá bột → cá lớn nhanh, đồng đều, ao không bị cá đẻ tự do.
- Dùng chỉ thị phân tử để chọn cá thể mang gene có lợi (lớn nhanh, kháng bệnh).
- PCR phát hiện mầm bệnh ở giống khi chưa có dấu hiệu; bảo quản lạnh tinh trùng để chủ động sinh sản.
Thả giống: thả vào sáng sớm hoặc chiều mát; ngâm túi giống trong ao một thời gian cho nhiệt độ cân bằng, cho nước ao vào túi từ từ để vật nuôi thích nghi rồi mới thả.
Dạng bài thường gặp trong đề thi
Dạng 1: Giải thích dao động môi trường trong ngày
Xem lời giải
Suốt đêm không có quang hợp, tảo, tôm và vi sinh vật chỉ tiêu thụ oxygen nên DO giảm dần và thấp nhất lúc rạng sáng. Chạy quạt nước, sục khí lúc này giúp tránh tôm bị thiếu oxygen (nổi đầu, chết).
Dạng 2: Chọn biện pháp xử lí môi trường
Xem lời giải
pH thấp hơn khoảng thích hợp (6,5–8,5) → bón vôi (ví dụ hoặc dolomite) để nâng và ổn định pH, kết hợp giảm lượng thức ăn đến khi cá ăn trở lại. Không bón phân urea (không nâng pH, còn làm tăng ammonia).
Dạng 3: Tính toán trong sản xuất giống và thả nuôi
Xem lời giải
a) Số trứng: ; số cá bột: con.
b) Số tôm thả: con; số tôm thu: con; sản lượng: .
Dạng 4: Câu đúng/sai về giống và công nghệ sinh học
Xem lời giải
a) Sai — SPF là "sạch một số mầm bệnh cụ thể" theo danh mục kiểm tra, không phải kháng mọi bệnh.
b) Đúng — PCR phát hiện vật chất di truyền của mầm bệnh.
c) Đúng — cá đực lớn nhanh hơn, ao không bị cá sinh sản tự do làm quá đông.
d) Sai — cần ngâm túi cho cân bằng nhiệt độ và thuần dần với nước ao, tránh sốc.
Lỗi thường gặp
Mẹo làm bài
Tự kiểm tra nhanh
- Theo biểu đồ minh họa, DO dao động trong ngày bao nhiêu?
Xem đáp án
(cao nhất lúc 15 giờ, thấp nhất lúc 6 giờ).
- Kể tên 4 giai đoạn ấu trùng của tôm he theo thứ tự.
Xem đáp án
Nauplius → zoea → mysis → postlarvae.
- Vì sao ao nuôi có nhiều tảo lại dễ thiếu oxygen vào ban đêm?
Xem đáp án
Ban đêm tảo không quang hợp mà vẫn hô hấp, cùng với vật nuôi và vi sinh vật tiêu thụ nhiều oxygen.
- Vì sao cần nuôi vỗ cá bố mẹ trước mùa sinh sản?
Xem đáp án
Để cá tích lũy dinh dưỡng, tuyến sinh dục phát triển và thành thục tốt, cho đẻ đạt tỉ lệ cao, trứng chất lượng.
- Khí trong ao sinh ra chủ yếu ở đâu và trong điều kiện nào?
Xem đáp án
Ở lớp bùn đáy nhiều chất hữu cơ, trong điều kiện thiếu oxygen (yếm khí); độc hơn khi pH thấp.
Làm 10 câu luyện tập về môi trường nuôi và giống thủy sản và xem lời giải ngay sau mỗi câu.
Đề có câu hỏi về chủ đề này
Đề mức trung bình, sát cấu trúc đề thi tốt nghiệp: trọng tâm lâm nghiệp và thủy sản lớp 12 với tình huống ao tôm lót bạt, rừng keo lai, bệnh gan thận mủ cá tra và thí nghiệm thức ăn cá rô phi; kèm chăn nuôi lớp 11 và trồng trọt công nghệ cao lớp 10.
Đề mức cơ bản, củng cố kiến thức nền về vai trò của rừng, phòng cháy và trồng rừng, môi trường – giống – thức ăn – bệnh thủy sản; phần đúng/sai gồm nuôi ghép cá, rừng ngập mặn ven biển, sinh sản nhân tạo cá mè trắng và phòng bệnh đốm trắng ở tôm.
Đề mức nâng cao, nhiều câu tính toán và đọc số liệu (trữ lượng rừng, khí NH3 theo pH, chi phí thức ăn, phối trộn khẩu phần, phân bón); phần đúng/sai về hệ thống nuôi tuần hoàn RAS, cháy rừng phòng hộ, khai thác hải sản ven bờ và nuôi tôm biofloc.