Tóm tắt công thức động học, động lực học, năng lượng, động lượng, chuyển động tròn, dao động, sóng, điện trường và mạch điện lớp 10–11 cho đề thi.
Đề tốt nghiệp chủ yếu hỏi lớp 12, nhưng thường có khoảng một câu thuần lớp 10–11 (định luật Coulomb, đồ thị chuyển động, mạch
điện, dao động, sóng) và rất nhiều câu lớp 12 cần công cụ lớp 10–11: động năng, công, cân bằng lực, định luật Ohm, λ=v/f.
Bài này gom các công thức nền theo từng mảng, mỗi mảng kèm lỗi hay gặp, để ôn nhanh trong một buổi.
Kiến thức trọng tâm
Động học
Chuyển động
Công thức
Thẳng biến đổi đều
v=v0+at; s=v0t+21at2; v2−v02=2as
Rơi tự do (g≈9,8m/s2)
v=gt; h=21gt2; v=2gh
Ném ngang từ độ cao h
x=v0t; y=21gt2; t=g2h; L=v0g2h
Đồ thị vận tốc – thời gian: độ dốc là gia tốc, diện tích dưới đồ thị là độ dịch chuyển (quãng đường khi vật không đổi chiều).
Động lực học
Nội dung
Công thức, phát biểu
Định luật II Newton
Fhl=ma
Định luật III Newton
Hai vật tương tác: F12=−F21, đặt vào hai vật khác nhau
Trọng lực, ma sát trượt, lực đàn hồi
P=mg; Fms=μN; Fđh=k∣Δℓ∣
Moment lực, cân bằng
M=Fd; vật cân bằng khi hợp lực bằng 0 và tổng moment bằng 0
Áp suất chất lỏng, lực đẩy Archimedes
p=p0+ρgh; FA=ρgV
Năng lượng và động lượng
Đại lượng
Công thức
Đơn vị
Công
A=Fscosα
J
Công suất
P=tA=Fv
W
Động năng, thế năng trọng trường
Wđ=21mv2; Wt=mgh
J
Hiệu suất
H=AtpAci
—
Động lượng
p=mv; FΔt=Δp
kg·m/s
Không có ma sát, lực cản: cơ năngW=Wđ+Wt bảo toàn. Có ma sát: phần cơ năng mất đi chuyển thành nội năng.
Hệ kín (ngoại lực triệt tiêu hoặc rất nhỏ so với nội lực, như va chạm, nổ): động lượng bảo toàn. Va chạm mềm (hai vật dính vào
nhau) có động năng giảm.
Chuyển động tròn đều
ω=T2π=2πfv=ωraht=rv2=ω2rFht=maht
Lực hướng tâm không phải một loại lực mới: đó là hợp lực (lực căng dây, lực ma sát nghỉ, trọng lực...) hướng vào tâm quỹ đạo.
Dao động điều hòa
Đại lượng
Công thức
Li độ
x=Acos(ωt+φ)
Vận tốc, gia tốc
v=−ωAsin(ωt+φ); a=−ω2x
Giá trị cực đại
vmax=ωA (ở vị trí cân bằng); amax=ω2A (ở biên)
Chu kì
T=ω2π; con lắc lò xo T=2πkm; con lắc đơn T=2πgℓ
Cơ năng
W=21mω2A2 — không đổi, động năng và thế năng chuyển hóa qua lại
Dao động tắt dần (biên độ giảm do lực cản), dao động cưỡng bức, cộng hưởng (biên độ cực đại khi tần số lực cưỡng bức bằng tần
số riêng).
Sóng
Bước sóng λ là quãng đường sóng truyền trong một chu kì, bằng khoảng cách giữa hai đỉnh sóng liên tiếp.
λ=vT=fv. Sóng ngang: phần tử dao động vuông góc với phương truyền; sóng dọc: dao động dọc theo phương truyền
(sóng âm trong không khí).
Giao thoa hai nguồn cùng pha: cực đại tại d2−d1=kλ, cực tiểu tại d2−d1=(k+21)λ.
Giao thoa ánh sáng hai khe: khoảng vân i=aλD.
Sóng dừng trên dây hai đầu cố định: ℓ=k2λ (k là số bụng).
Điện trường
Nội dung
Công thức
Định luật Coulomb
F=kr2∣q1q2∣, k=9⋅109N⋅m2/C2
Cường độ điện trường
E=qF; điện tích điểm E=kr2∣Q∣; điện trường đều E=dU
Công của lực điện
A=qU
Tụ điện
C=UQ; năng lượng W=21CU2
Dòng điện và mạch điện
Mạch kín một nguồn — ampe kế mắc nối tiếp, vôn kế mắc song song với đoạn mạch cần đo.
Nội dung
Công thức
Cường độ dòng điện, định luật Ohm
I=ΔtΔq; I=RU; R=ρSℓ
Ghép điện trở
Nối tiếp R=R1+R2; song song R1=R11+R21
Mạch kín
I=R+rξ; U=ξ−Ir; hiệu suất nguồn H=ξU
Điện năng, công suất
A=UIt; P=UI=I2R=RU2; nhiệt lượng Q=I2Rt
Dạng bài thường gặp trong đề thi
Dạng 1: Đọc đồ thị vận tốc – thời gian (trả lời ngắn)
Xem lời giải
Quãng đường bằng diện tích hình thang dưới đồ thị:
s=21⋅10⋅20+20⋅20+21⋅5⋅20s=100+400+50=550m
Đáp số: 550. Thêm: gia tốc giai đoạn đầu a1=1020=2m/s2, giai đoạn cuối a3=−520=−4m/s2.
Dạng 2: Bảo toàn động lượng và năng lượng
Xem lời giải
Bảo toàn động lượng (va chạm mềm): mv=(m+M)V⇒V=2,000,010⋅400=2,0m/s.
Động năng trước: 21⋅0,010⋅4002=800J; sau: 21⋅2,00⋅2,02=4,0J.
Phần chuyển thành nội năng (đạn và gỗ nóng lên): 800−4=796J.
Động lượng bảo toàn nhưng động năng thì không — đây là chỗ nối với định luật I nhiệt động lực học.
Dạng 3: Đồ thị dao động điều hòa
Xem lời giải
Đọc đồ thị: A=4cm; vật trở lại biên dương sau T=0,8s.
ω=0,82π=2,5πrad/s; vmax=ωA=2,5π⋅4≈31,4cm/s. Chọn B.
D là lỗi đọc nhầm chu kì thành 0,4s (khoảng thời gian từ biên này sang biên kia chỉ là T/2).
Dạng 4: Điện trường đều giữa hai bản
Xem lời giải
E=dU=4⋅10−3200=5⋅104V/m; F=eE=1,6⋅10−19⋅5⋅104=8⋅10−15N, hướng
về bản dương (electron mang điện âm).
Dạng 5: Mạch điện một nguồn
Xem lời giải
I=R+rξ=612=2A (số chỉ ampe kế).
U=IR=10V (số chỉ vôn kế); PR=I2R=20W.
H=ξU=1210≈83%.
Lỗi thường gặp
Mẹo làm bài
Tự kiểm tra nhanh
Âm có tần số 680Hz truyền trong không khí với tốc độ 340m/s. Bước sóng?
Xem đáp án
λ=680340=0,5m.
Ném ngang một vật từ độ cao 20m với v0=10m/s (g=9,8m/s2). Tầm xa?
Xem đáp án
t=9,82⋅20≈2,02s; L=v0t≈20,2m.
Hai điện tích 2μC và 3μC đặt cách nhau 30cm trong không khí. Lực tương tác?
Xem đáp án
F=9⋅109⋅0,322⋅10−6⋅3⋅10−6=0,6N (lực đẩy).
Vật chuyển động tròn đều bán kính 0,5m, chu kì 2s. Tốc độ dài và gia tốc hướng tâm?
Xem đáp án
v=T2πr≈1,57m/s; aht=rv2≈4,93m/s2.
Con lắc lò xo: tăng khối lượng vật lên 4 lần thì chu kì thay đổi thế nào?
Xem đáp án
T∼m nên chu kì tăng 2 lần.
Kiểm tra lại kiến thức vừa ôn
Làm 10 câu luyện tập về kiến thức nền lớp 10–11 và xem lời giải ngay sau mỗi câu.