Ôn thế điện cực chuẩn, pin Galvani, sức điện động, điện phân nóng chảy và dung dịch, định luật Faraday kèm mô phỏng pin và bài tập có lời giải.
Pin điện và điện phân là chủ đề "ăn điểm" ở cả ba phần: câu nhiều lựa chọn về thế điện cực chuẩn và sức điện động, câu đúng/sai mô
tả một pin hoặc một bình điện phân trong sản xuất, câu trả lời ngắn tính khối lượng kim loại, thể tích khí theo định luật Faraday.
Điều quan trọng nhất: anode luôn là nơi xảy ra sự oxi hóa, cathode là nơi xảy ra sự khử — chỉ có dấu của điện cực là khác
nhau giữa pin và bình điện phân.
Kiến thức trọng tâm
Cặp oxi hóa – khử và thế điện cực chuẩn
Dạng oxi hóa và dạng khử của cùng một nguyên tố tạo thành cặp oxi hóa – khử, viết MXn+/M:
MXn++neX−M. Thế điện cực chuẩnE∘ của cặp được đo so với điện cực hydrogen chuẩn (E∘=0) ở
25 °C, nồng độ ion 1 M, áp suất khí 1 bar.
Cặp oxi hóa – khử
E∘ (V)
MgX2+/Mg
−2,356
AlX3+/Al
−1,676
ZnX2+/Zn
−0,762
FeX2+/Fe
−0,440
NiX2+/Ni
−0,257
SnX2+/Sn
−0,137
PbX2+/Pb
−0,126
2HX+/HX2
0,000
CuX2+/Cu
+0,340
FeX3+/FeX2+
+0,771
AgX+/Ag
+0,799
(Một số tài liệu ghi EZnX2+/Zn∘=−0,763 V; khi làm bài luôn dùng số liệu đề cho.)
E∘ càng lớn: dạng oxi hóa có tính oxi hóa càng mạnh, dạng khử có tính khử càng yếu.
E∘ càng nhỏ: kim loại có tính khử càng mạnh.
Chiều phản ứng: chất oxi hóa mạnh hơn + chất khử mạnh hơn → chất oxi hóa yếu hơn + chất khử yếu hơn.
Cu+2FeX3+CuX2++2FeX2+
FeX2++AgX+FeX3++Ag
Pin Galvani
Pin Galvani biến hóa năng thành điện năng nhờ phản ứng oxi hóa – khử tự xảy ra. Pin Zn – Cu gồm thanh Zn nhúng trong dung
dịch ZnSOX4 1 M, thanh Cu nhúng trong dung dịch CuSOX4 1 M, hai dung dịch nối bằng cầu muối (chứa KNOX3
hoặc NHX4NOX3…) để trung hòa điện tích.
Anode (Zn, E∘ nhỏ hơn) là cực âm, xảy ra sự oxi hóa: ZnZnX2++2eX−.
Cathode (Cu, E∘ lớn hơn) là cực dương, xảy ra sự khử: CuX2++2eX−Cu.
Electron đi ở mạch ngoài từ anode sang cathode; trong cầu muối, cation đi về phía cathode, anion đi về phía anode. Khi pin hoạt
động, thanh Zn mòn dần, thanh Cu dày lên, màu xanh của dung dịch CuSOX4 nhạt dần.
Pin điện hóa
Pin Zn – Cu. Theo dõi electron chạy từ Zn (anode, cực âm) sang Cu (cathode, cực dương) và ion trong cầu muối KNO₃. Đổi nửa pin bên phải thành Ag để thấy E°pin tăng lên 1,561 V.
Đang chuẩn bị mô hình…
Một số pin trong thực tế
Pin khô (pin Zn – carbon): anode là vỏ kẽm, cathode là thanh graphite bao bởi hỗn hợp MnOX2; dùng một lần.
Acquy chì: cực âm Pb, cực dương PbOX2, dung dịch HX2SOX4; sạc lại được (phản ứng khi phóng điện ghi bên dưới).
Pin lithium-ion: điện thoại, máy tính xách tay, xe điện; sạc lại được, nhẹ, dung lượng lớn.
Pin nhiên liệu hydrogen – oxygen: phản ứng tổng 2HX2+OX22HX2O, sản phẩm chỉ có nước.
Phản ứng khi acquy chì phóng điện:
Pb+PbOX2+2HX2SOX42PbSOX4+2HX2O
Điện phân
Điện phân là quá trình oxi hóa – khử xảy ra trên bề mặt các điện cực khi có dòng điện một chiều đi qua chất điện li nóng
chảy hoặc dung dịch chất điện li — biến điện năng thành hóa năng.
Pin Galvani
Bình điện phân
Anode
cực âm; oxi hóa
cực dương; oxi hóa
Cathode
cực dương; khử
cực âm; khử
Năng lượng
hóa năng → điện năng
điện năng → hóa năng
Điện phân nóng chảy — điều chế kim loại có tính khử mạnh (Na, K, Mg, Ca, Al):
2NaCl2Na+ClX2
2AlX2OX34Al+3OX2
Điện phân AlX2OX3 có thêm cryolite (NaX3AlFX6) để hạ nhiệt độ nóng chảy và tăng độ dẫn điện; anode bằng than chì bị
oxygen sinh ra đốt cháy dần nên phải thay định kì.
Điện phân dung dịch (điện cực trơ)
Cathode (cực âm): cation có E∘ lớn hơn bị khử trước: AgX+, FeX3+ (thành FeX2+), CuX2+…;
cation kim loại đứng sau Al (như ZnX2+, FeX2+, NiX2+) cũng bị khử thành kim loại; HX+ của acid bị khử
thành HX2; cation NaX+, KX+, CaX2+, MgX2+, AlX3+không bị khử, thay vào đó
nước bị khử: 2HX2O+2eX−HX2+2OHX−.
Anode (cực dương):ClX− bị oxi hóa trước: 2ClX−ClX2+2eX−; anion SOX4X2−, NOX3X−không bị
oxi hóa, thay vào đó nước bị oxi hóa: 2HX2OOX2+4HX++4eX−.
Các phương trình điện phân dung dịch (điện cực trơ; với NaCl có màng ngăn):
2NaCl+2HX2O2NaOH+HX2+ClX2
2CuSOX4+2HX2O2Cu+OX2+2HX2SOX4
4AgNOX3+2HX2O4Ag+OX2+4HNOX3
Điện phân dung dịch NaCl bão hòa có màng ngăn dùng sản xuất NaOH, ClX2, HX2; không có màng ngăn thì ClX2
phản ứng với NaOH tạo nước Javel:
ClX2+2NaOHNaCl+NaClO+HX2O
Anode tan: khi anode là kim loại cùng loại với cation trong dung dịch (anode Cu trong dung dịch CuSOX4), chính anode bị
oxi hóa: CuCuX2++2eX−. Đây là nguyên tắc tinh luyện đồng và mạ điện (vật cần mạ làm cathode, kim loại mạ
làm anode).
Định luật Faraday
ne=FItm=nFAIt
I: cường độ dòng điện (A); t: thời gian (s); F=96485 C/mol; A: khối lượng mol; n: số electron trao đổi của một ion.
Dạng bài thường gặp trong đề thi
Dạng 1: Xác định cực, phản ứng và sức điện động của pin
Xem lời giải
Ni có E∘ nhỏ hơn → anode (cực âm): NiNiX2++2eX−.
Ag có E∘ lớn hơn → cathode (cực dương): AgX++eX−Ag.
Nhân nửa phản ứng khử với 2 để cân bằng electron: Ni+2AgX+NiX2++2Ag.
Epin∘=0,799−(−0,257)=1,056 V (không nhân 0,799 với 2).
Pin điện hóa
Pin Ni – Ag của Dạng 1. Đối chiếu nửa phản ứng ở hai điện cực, phương trình đã cân bằng electron và E°pin = 1,056 V với lời giải.
Đang chuẩn bị mô hình…
Dạng 2: Suy ra thế điện cực chưa biết
Xem lời giải
X là cực âm (anode) nên 0,597=0,340−EXX2+/X∘ → EXX2+/X∘=−0,257 V → X là Ni.
Dạng 3: Điện phân dung dịch hỗn hợp – định luật Faraday
Xem lời giải
ne=964853,0⋅1930≈0,06 mol.
Cathode: AgX+ (0,02 mol) bị khử trước, dùng 0,02 mol electron; còn 0,04 mol electron khử 0,02 mol CuX2+
(chưa hết 0,04 mol CuX2+).
Khối lượng kim loại =0,02⋅108+0,02⋅64=3,44 g.
Anode: chỉ nước bị oxi hóa → nOX2=40,06=0,015 mol → V=0,015⋅24,79≈0,372 L.
Dạng 4: Thí nghiệm điện phân (đúng/sai)
Xem lời giải
a) Đúng.CuX2++2eX−Cu.
b) Đúng.SOX4X2− không bị oxi hóa; nước bị oxi hóa tạo OX2 không màu.
c) Sai. Anode sinh ra HX+ (2HX2OOX2+4HX++4eX−) nên dung dịch có tính acid tăng, pH giảm.
d) Đúng. Anode đồng tan ra (CuCuX2++2eX−) bù đúng lượng CuX2+ bị khử ở cathode (nguyên tắc mạ đồng,
tinh luyện đồng).
Dạng 5: Đếm phát biểu đúng
Xem lời giải
(a), (b), (e) đúng. (c) sai: NaX+ không bị khử trong dung dịch, nước bị khử tạo HX2. (d) sai: anode luôn là nơi xảy
ra sự oxi hóa. Đáp số 3.
Lỗi thường gặp
Mẹo làm bài
Tự kiểm tra nhanh
Tính Epin∘ của pin Mg – Pb.
Xem đáp án
Epin∘=−0,126−(−2,356)=2,230 V; Mg là anode.
Điện phân 500 mL dung dịch NaCl (điện cực trơ, có màng ngăn) với dòng 5,0 A trong 1930 giây. Tính pH của dung dịch sau điện
phân (coi thể tích không đổi, NaCl còn dư).