Ôn Thi Đại Họcby ToanKhonTech
Kiến thức trọng tâmLớp 10

Công nghệ trồng trọt

Ôn đất trồng và keo đất, phân bón và cách tính lượng phân, giống cây trồng, nuôi cấy mô, phòng trừ sâu bệnh theo IPM, ứng dụng công nghệ cao trong trồng trọt.

Công nghệ trồng trọt thuộc lớp 10, thường có khoảng 3–4 câu ở phần I: cấu tạo keo đất, đặc điểm các loại phân bón, nuôi cấy mô, biện pháp phòng trừ sâu bệnh, thủy canh, tưới nhỏ giọt. Dạng tính lượng phân bón theo hàm lượng dinh dưỡng xuất hiện khá đều — chỉ cần nhớ nhân, chia đúng tỉ lệ phần trăm.

Kiến thức trọng tâm

Trồng trọt công nghệ cao

Trồng trọt công nghệ cao ứng dụng cơ giới hóa, tự động hóa, công nghệ thông tin, công nghệ sinh học, vật liệu mới vào sản xuất để tăng năng suất, chất lượng, hiệu quả và giảm tác động đến môi trường.

Công nghệ Đặc điểm, lợi ích
Nhà kính, nhà màng Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng; ngăn côn trùng, mưa; trồng được trái vụ
Thủy canh Trồng cây không dùng đất, rễ nhúng trong dung dịch dinh dưỡng (tĩnh hoặc tuần hoàn)
Khí canh Rễ treo trong không khí, được phun sương dung dịch dinh dưỡng định kì
Tưới nhỏ giọt, tưới tự động theo cảm biến Cấp nước (kèm phân bón) đúng vùng rễ, đúng lúc; tiết kiệm nước, phân, công lao động
Cơ giới hóa, thiết bị bay không người lái Làm đất, gieo cấy, phun thuốc, thu hoạch nhanh, đều; giảm tiếp xúc của người với hóa chất
IoT, trí tuệ nhân tạo Giám sát môi trường, phát hiện sâu bệnh qua ảnh, điều khiển tưới, bón tự động
Bảo quản, chế biến Bảo quản lạnh, bảo quản trong khí quyển điều chỉnh, sấy lạnh; truy xuất nguồn gốc bằng mã QR

Đất trồng và keo đất

Đất trồng gồm phần rắn (khoáng và chất hữu cơ), phần lỏng (nước và chất hòa tan), phần khí và sinh vật đất.

Keo đất là những phần tử rất nhỏ (kích thước khoảng dưới 1 µm), không tan trong nước mà ở trạng thái lơ lửng. Cấu tạo gồm nhân, lớp ion quyết định điện (quyết định keo âm hay keo dương) và lớp ion bù (lớp bất động và lớp khuếch tán, mang điện trái dấu với lớp quyết định điện).

Nhân − − − − − − − − − − − − + + + + + + + + + + + + + + + + + + + + + Nhân keo Lớp ion quyết định điện (−) Lớp ion bất động (+) Lớp ion khuếch tán (+) lớp ion bù
Cấu tạo keo đất (keo âm). Ion ở lớp khuếch tán trao đổi được với ion trong dung dịch đất.

Giá thể thay đất trong trồng trọt công nghệ cao: xơ dừa, trấu hun, than bùn, đá perlite, bông khoáng — sạch, tơi xốp, thoáng khí, giữ ẩm tốt.

Phân bón

Loại phân Đặc điểm Cách sử dụng
Phân hóa học (vô cơ) Tỉ lệ dinh dưỡng cao, dễ tan, cây hấp thụ nhanh; bón nhiều, bón lâu dễ làm đất chua, chai cứng Phân đạm, kali chủ yếu bón thúc; phân lân khó tan nên chủ yếu bón lót
Phân hữu cơ Nhiều chất dinh dưỡng nhưng tỉ lệ thấp, tác dụng chậm; cải tạo đất, tăng mùn Chủ yếu bón lót; phân chuồng phải ủ hoai trước khi bón
Phân vi sinh vật Chứa vi sinh vật có ích (cố định đạm, chuyển hóa lân, phân giải chất hữu cơ) Tẩm hạt, bón vào đất; bảo quản nơi khô mát, tránh nắng, dùng trong thời hạn

Một số loại phân thường gặp: urea chứa 46% N; DAP ghi 18-46-0 (18% N, 46% PX2OX5\ce{P2O5}); kali clorua (KCl\ce{KCl}) chứa khoảng 60% KX2O\ce{K2O}; bao NPK ghi 16-16-8 nghĩa là 16% N, 16% PX2OX5\ce{P2O5}, 8% KX2O\ce{K2O}.

Công nghệ mới: phân bón tan chậm, phân bón nano, bón phân qua hệ thống tưới; phân bón vi sinh sản xuất bằng công nghệ lên men.

Giống cây trồng và nhân giống

  • Hệ thống sản xuất hạt giống: hạt giống tác giả → siêu nguyên chủng → nguyên chủng → xác nhận (đưa ra sản xuất đại trà).
  • Nhân giống vô tính: giâm cành, chiết cành, ghép, nuôi cấy mô tế bào.
  • Nuôi cấy mô dựa trên tính toàn năng của tế bào thực vật. Quy trình: chọn vật liệu nuôi cấy → khử trùng mẫu → tạo chồi → tạo rễ → cấy cây vào giá thể để thích nghi → trồng ở vườn ươm. Ưu điểm: hệ số nhân rất cao, cây đồng đều, sạch bệnh, giữ đặc tính của cây mẹ.
  • Công nghệ sinh học trong chọn tạo giống: chỉ thị phân tử, chỉnh sửa gene, cây trồng biến đổi gene (ví dụ ngô kháng sâu).

Sâu, bệnh hại và quản lí dịch hại tổng hợp

Tác nhân Ví dụ
Sâu hại (chủ yếu côn trùng) Sâu cuốn lá nhỏ, sâu đục thân, rầy nâu hại lúa
Bệnh do nấm Đạo ôn lúa, thán thư
Bệnh do vi khuẩn Bạc lá lúa
Bệnh do virus Vàng lùn, lùn xoắn lá lúa (do rầy nâu truyền)

Các biện pháp phòng trừ: canh tác (luân canh, vệ sinh đồng ruộng, gieo trồng đúng thời vụ, bón phân cân đối); dùng giống kháng; sinh học (bảo vệ thiên địch như ong kí sinh, bọ rùa, nhện; chế phẩm vi khuẩn Bt diệt sâu non, nấm Trichoderma đối kháng nấm bệnh trong đất, nấm xanh diệt rầy); cơ giới – vật lí (bẫy đèn, bẫy dính, bắt tay); hóa học (thuốc bảo vệ thực vật).

Dạng bài thường gặp trong đề thi

Dạng 1: Tính lượng phân bón

Xem lời giải
  • DAP: 600,46≈130,4 kg\dfrac{60}{0{,}46} \approx 130{,}4\,\text{kg}; lượng N có trong DAP: 130,4⋅0,18≈23,5 kg130{,}4\cdot 0{,}18 \approx 23{,}5\,\text{kg}.
  • Urea: 120−23,50,46≈209,8 kg\dfrac{120 - 23{,}5}{0{,}46} \approx 209{,}8\,\text{kg}.
  • KCl\ce{KCl}: 600,6=100 kg\dfrac{60}{0{,}6} = 100\,\text{kg}.

Dạng 2: Nuôi cấy mô

Xem lời giải

Số chồi: 54=6255^4 = 625; số cây con: 625⋅0,9⋅0,8=450625\cdot 0{,}9\cdot 0{,}8 = 450 cây.

Hệ số nhân tăng theo cấp số nhân — đây là lí do nuôi cấy mô tạo được số lượng lớn cây giống đồng đều trong thời gian ngắn.

Dạng 3: Câu đúng/sai về trồng rau thủy canh trong nhà màng

Xem lời giải

a) Đúng.

b) Đúng — lưới, màng che ngăn côn trùng xâm nhập, che mưa.

c) Sai — cây hút dinh dưỡng làm nồng độ và pH thay đổi, phải đo và điều chỉnh thường xuyên.

d) Sai — dung dịch dinh dưỡng chính là nước có hòa tan chất dinh dưỡng; hệ thống hồi lưu chỉ tiết kiệm nước hơn trồng đất.

Dạng 4: Chọn biện pháp theo IPM

Xem lời giải

Chưa phun thuốc, tiếp tục thăm đồng theo dõi; bảo vệ thiên địch vì chúng đang giúp khống chế sâu. Phun thuốc lúc này vừa tốn kém, vừa diệt thiên địch, dễ làm sâu bùng phát trở lại.

Lỗi thường gặp

Mẹo làm bài

Tự kiểm tra nhanh

  1. Cần bao nhiêu kilôgam urea để cung cấp 23 kg N?
Xem đáp án

230,46=50 kg\dfrac{23}{0{,}46} = 50\,\text{kg}.

  1. Một bao NPK 16-16-8 nặng 50 kg cung cấp bao nhiêu kilôgam KX2O\ce{K2O}?
Xem đáp án

50⋅8%=4 kg50\cdot 8\% = 4\,\text{kg}.

  1. Vì sao phân lân thường được dùng để bón lót?
Xem đáp án

Phân lân khó tan, cây sử dụng chậm, nên bón sớm (bón lót) để có thời gian hòa tan, cung cấp cho cây.

  1. Cơ sở khoa học của nuôi cấy mô tế bào thực vật là gì?
Xem đáp án

Tính toàn năng của tế bào thực vật: mỗi tế bào mang đầy đủ thông tin di truyền và có thể phát triển thành cây hoàn chỉnh.

  1. Chế phẩm Bt dùng để phòng trừ đối tượng nào?
Xem đáp án

Sâu non (đặc biệt sâu thuộc bộ cánh vảy như sâu cuốn lá, sâu tơ); vi khuẩn Bt tạo protein độc khi sâu ăn vào.

Kiểm tra lại kiến thức vừa ôn

Làm 10 câu luyện tập về công nghệ trồng trọt và xem lời giải ngay sau mỗi câu.

Luyện tập ngay

Đề có câu hỏi về chủ đề này