Từ trường và lực từ
Ôn từ trường, đường sức từ của nam châm, dòng điện thẳng, ống dây; lực từ F = BIL sinθ, quy tắc bàn tay trái, cảm ứng từ và thí nghiệm cân dòng điện.
Chương Từ trường lớp 12 mở đầu bằng chủ đề này. Đề thường có 2–3 câu ở phần I (tính chất đường sức, chiều lực từ, tính ), có thể có một câu đúng/sai về thí nghiệm đo cảm ứng từ bằng cân dòng điện và một câu trả lời ngắn về lực từ hoặc cân bằng của dây dẫn. Hai việc cần thành thạo: xác định chiều (quy tắc nắm tay phải, quy tắc bàn tay trái) và xác định đúng góc .
Kiến thức trọng tâm
Từ trường và đường sức từ
- Từ trường tồn tại xung quanh nam châm và xung quanh dòng điện; nó tác dụng lực từ lên nam châm hoặc dòng điện khác đặt trong nó.
- Hướng của từ trường tại một điểm là hướng Nam → Bắc của kim nam châm thử nằm cân bằng tại điểm đó.
- Đường sức từ là đường vẽ sao cho tiếp tuyến tại mỗi điểm trùng với hướng của từ trường tại điểm đó.
Tính chất của đường sức từ:
- Qua mỗi điểm trong từ trường chỉ vẽ được một đường sức; các đường sức không cắt nhau.
- Đường sức từ là những đường cong khép kín (hoặc vô hạn ở hai đầu).
- Bên ngoài nam châm, đường sức đi ra từ cực Bắc (N), đi vào cực Nam (S).
- Nơi từ trường mạnh, đường sức vẽ mau hơn; từ trường đều có các đường sức song song, cách đều.
| Nguồn | Hình dạng đường sức | Quy tắc xác định chiều |
|---|---|---|
| Dòng điện thẳng dài | Đường tròn đồng tâm nằm trong mặt phẳng vuông góc với dây, tâm nằm trên dây | Nắm tay phải: ngón cái theo chiều dòng điện, các ngón khum lại chỉ chiều đường sức |
| Ống dây | Trong lòng ống: song song, cách đều (từ trường đều); bên ngoài giống nam châm thẳng | Nắm tay phải: các ngón khum theo chiều dòng điện trong các vòng, ngón cái chỉ chiều đường sức trong lòng ống (đầu ra là cực Bắc) |
| Nam châm thẳng | Ra ở N, vào ở S; dày nhất ở hai cực | Theo cực của nam châm |
Mô hình dưới đây vẽ đường sức bằng cách tính số từ trường thật. Kéo kim nam châm thử tới các vị trí khác nhau: cực Bắc (đỏ) luôn tiếp tuyến với đường sức. Bấm "Đổi chiều dòng điện" để thấy chiều đường sức đổi theo quy tắc nắm tay phải.
Đường sức từ
Dòng điện thẳng vuông góc với mặt phẳng hình — đường sức là các đường tròn đồng tâm, càng xa dây càng thưa
Đường sức từ
Ống dây có dòng điện — trong lòng ống đường sức song song, cách đều (từ trường đều); đầu đường sức đi ra là cực Bắc
Để đọc số liệu trong mô hình (công thức tham khảo, không bắt buộc trong chương trình 2018): dòng điện thẳng ; trong lòng ống dây . Ví dụ ống dài , 600 vòng, cho .
Lực từ tác dụng lên đoạn dây dẫn mang dòng điện
Đoạn dây dẫn thẳng dài mang dòng điện đặt trong từ trường đều , dây hợp với góc , chịu lực từ:
- Điểm đặt: trung điểm đoạn dây.
- Phương: vuông góc với mặt phẳng chứa đoạn dây và .
- Chiều: theo quy tắc bàn tay trái — đặt bàn tay trái sao cho các đường sức từ hướng vào lòng bàn tay, chiều từ cổ tay đến ngón giữa là chiều dòng điện, ngón cái choãi ra chỉ chiều lực từ.
- Độ lớn:
| Đại lượng | Kí hiệu | Đơn vị SI |
|---|---|---|
| Lực từ | N | |
| Cảm ứng từ | T (tesla) | |
| Cường độ dòng điện | A | |
| Chiều dài đoạn dây trong từ trường | m | |
| Góc giữa dây (chiều dòng điện) và | độ hoặc rad |
Cảm ứng từ
Cảm ứng từ đặc trưng cho từ trường về phương diện tác dụng lực: có hướng của từ trường, độ lớn bằng lực từ tác dụng lên một đoạn dây dài 1 m mang dòng điện 1 A đặt vuông góc với đường sức:
| Nguồn từ trường | Cảm ứng từ cỡ |
|---|---|
| Từ trường Trái Đất | |
| Nam châm gắn tủ lạnh | |
| Nam châm điện trong phòng thí nghiệm | – |
| Máy chụp cộng hưởng từ (MRI) | – |
Đo cảm ứng từ bằng "cân dòng điện"
Treo khung dây vào lực kế (hoặc đặt nam châm lên cân điện tử) sao cho cạnh đáy dài nằm ngang, vuông góc với từ trường đều. Đọc số chỉ khi chưa có dòng điện () và khi có dòng điện (): lực từ . Đổi nhiều lần, vẽ đồ thị theo — đường thẳng qua gốc có hệ số góc , suy ra .
Dạng bài thường gặp trong đề thi
Dạng 1: Xác định chiều lực từ
Xem lời giải
- Giữa hai cực, đường sức đi ra từ N (trên) vào S (dưới) → hướng xuống.
- Bàn tay trái: lòng bàn tay ngửa lên đón đường sức đi xuống, bốn ngón chỉ sang phải theo dòng điện → ngón cái chỉ vào trong mặt phẳng hình.
- Lực từ vuông góc với cả dây (nằm ngang) và (thẳng đứng) nên không thể là A hoặc D.
Chọn C.
Dạng 2: Tính độ lớn lực từ (trả lời ngắn)
Xem lời giải
Đáp số: 52. Dùng sẽ ra 30 mN — lỗi lấy nhầm góc.
Dạng 3: Thí nghiệm cân dòng điện (đúng/sai)
Xem lời giải
a) Đúng. Tỉ số xấp xỉ ở mọi lần đo; đồ thị là đường thẳng qua gốc.
b) Sai. Đổi chiều dòng điện thì lực từ đổi chiều (hướng lên), số chỉ lực kế giảm thay vì tăng.
c) Đúng. Hệ số góc , nên .
d) Sai. Dây song song với đường sức thì , . Lực lớn nhất khi dây vuông góc với đường sức.
Dạng 4: Cân bằng của dây dẫn trong từ trường
Xem lời giải
- Thanh vuông góc với : lực từ nằm ngang, .
- Trọng lực .
- Thanh cân bằng dưới tác dụng của , và lực căng: → .
Đáp số: 27.
Lỗi thường gặp
Mẹo làm bài
Tự kiểm tra nhanh
- Đoạn dây mang dòng điện đặt song song với đường sức từ chịu lực từ bằng bao nhiêu?
Xem đáp án
Bằng 0, vì nên .
- Đoạn dây dài , , vuông góc với từ trường đều . Lực từ?
Xem đáp án
.
- Một đoạn dây chịu lực từ khi . Giữ nguyên vị trí, tăng lên thì lực từ bằng bao nhiêu?
Xem đáp án
tỉ lệ với : .
- Viết đơn vị tesla theo các đơn vị cơ bản của hệ SI.
Xem đáp án
.
- Đặt kim nam châm thử trong lòng một ống dây đang có dòng điện. Cực Bắc của kim chỉ về phía nào?
Xem đáp án
Về phía đầu ống dây là cực Bắc (đầu mà đường sức trong lòng ống đi ra), xác định bằng quy tắc nắm tay phải.
Làm 10 câu luyện tập về từ trường và lực từ và xem lời giải ngay sau mỗi câu.
Đề có câu hỏi về chủ đề này
Đề sát cấu trúc đề thi tốt nghiệp: đủ bốn chương lớp 12, phần đúng/sai là các tình huống đo nhiệt dung riêng của nhôm, áp suất lốp ô tô, đo cảm ứng từ bằng khung dây treo vào lực kế và pin hạt nhân plutonium-238, nhiều câu đọc đồ thị.
Đề mức cơ bản, bám sát kiến thức trọng tâm lớp 12: đồ thị đun nước bằng ấm điện, thí nghiệm định luật Boyle với xilanh, nam châm rơi qua ống dây và đồng vị iodine-131 dùng trong y học; phù hợp để ôn lại định nghĩa, định luật và công thức cốt lõi.
Đề nâng cao, tăng câu vận dụng nhiều bước: đo nhiệt hóa hơi riêng của nước bằng hai công suất, chu trình khí trên đồ thị p–V, máy phát điện xoay chiều qua đồ thị suất điện động và nhà máy điện hạt nhân; phần trả lời ngắn có bóng thám không, phản ứng nhiệt hạch.