Ôn Thi Đại Họcby ToanKhonTech
Kiến thức trọng tâmLớp 10Lớp 11Lớp 12

Đọc hiểu kí và tùy bút

Ôn đặc trưng kí, tùy bút, tản văn gồm tính xác thực, cái tôi tác giả, sự kết hợp tự sự – trữ tình – nghị luận và cách trả lời câu hỏi đọc hiểu đạt điểm cao.

Kí, tùy bút, tản văn là nhóm ngữ liệu ngắn, giàu cảm xúc, gần với đời sống và rất dễ bị nhầm với truyện. Mấu chốt để làm tốt: nhận ra đây là chuyện có thật do chính tác giả trải nghiệm, rồi chỉ ra cách “cái tôi” ấy đan xen kể, tả, bộc lộ cảm xúc và suy ngẫm.

Kiến thức trọng tâm

Kí là gì?

Kí là nhóm thể loại phi hư cấu: ghi chép về người thật, việc thật. Người viết được liên tưởng, tưởng tượng, bình luận, nhưng không bịa ra sự việc cốt lõi.

Tiểu loại Đặc điểm nhận diện
Tùy bút Ghi chép theo dòng cảm xúc, liên tưởng tự do; cái tôi trữ tình đậm nét; ngôn ngữ giàu hình ảnh, chất thơ
Tản văn Bài viết ngắn về một sự việc, cảnh vật đời thường; kết hợp kể, tả, cảm xúc, suy ngẫm; giọng điệu thân mật, linh hoạt
Du kí Ghi chép về chuyến đi, vùng đất người viết đã qua; thường theo trình tự hành trình
Hồi kí Kể lại những sự việc tác giả đã trải qua hoặc chứng kiến trong quá khứ; theo dòng hồi tưởng
Nhật kí Ghi chép theo ngày, có ngày tháng cụ thể; riêng tư, chân thật
Phóng sự Phản ánh một vấn đề thời sự, xã hội bằng tư liệu điều tra, quan sát trực tiếp

Ba đặc trưng phải nhận ra

  1. Tính xác thực: địa danh, thời gian, con người, sự việc cụ thể, có thể kiểm chứng.
  2. Cái tôi tác giả: người viết xuất hiện trực tiếp (thường xưng “tôi”), bộc lộ cách nhìn, cảm xúc, đánh giá riêng.
  3. Sự kết hợp nhiều phương thức: kể sự việc, tả cảnh và người, bộc lộ cảm xúc, nêu suy ngẫm.

Nhận ra các yếu tố trong văn bản

Yếu tố Dấu hiệu Tác dụng thường gặp
Tự sự Kể sự việc, hành trình theo thời gian Tạo mạch cho bài viết, tăng tính xác thực
Miêu tả Từ ngữ chỉ màu sắc, âm thanh, hình dáng Khắc họa sinh động cảnh vật, con người
Trữ tình (biểu cảm) Câu cảm thán, từ ngữ bộc lộ cảm xúc Thể hiện cái tôi, tạo sức lay động
Nghị luận Câu khái quát, suy ngẫm: “có lẽ…”, “hóa ra…”, “phải chăng…” Nâng sự việc thành chiêm nghiệm, tạo chiều sâu tư tưởng

Hệ thống câu hỏi và cách trả lời

Mức độ Câu hỏi thường gặp Khung trả lời
Nhận biết (câu 1, 2) Chi tiết về cảnh, người; dấu hiệu tính xác thực; câu văn thể hiện suy ngẫm Chỉ ra + trích dẫn ngắn
Thông hiểu (câu 3, 4) Tác dụng biện pháp tu từ; vai trò yếu tố tự sự, miêu tả, nghị luận; cảm xúc, thái độ của người viết Chỉ ra → phân tích bằng văn bản → nêu ý nghĩa với cái tôi tác giả, chủ đề
Vận dụng (câu 5) Đồng tình hay không với suy ngẫm của tác giả; bài học, liên hệ Bày tỏ quan điểm → lí giải → liên hệ thực tế

Dạng bài thường gặp trong đề thi

Các dạng dưới đây dùng chung một ngữ liệu ngắn (tản văn).

Dạng 1: Chỉ ra chi tiết

Xem lời giải

Một chị chở hai sọt rau muống còn ướt sương; một ông cụ ôm chiếc lồng chim phủ vải; mấy đứa học trò áo trắng tranh thủ dò bài. Nêu đủ ba chi tiết: 0,5 điểm; nêu hai chi tiết: 0,25 điểm.

Dạng 2: Nhận ra yếu tố nghị luận

Xem lời giải

Câu: “Có lẽ, đi nhanh giúp ta đến nơi, còn đi chậm giúp ta thấy mình đang đi qua đâu.” Đây là yếu tố nghị luận: từ trải nghiệm cụ thể, tác giả rút ra một nhận thức khái quát. Trích đúng câu: 0,5 điểm.

Dạng 3: Tác dụng của biện pháp tu từ

Xem lời giải

Câu trả lời mẫu

  • Chỉ ra: hai phút trên cầu, “mắt dán vào điện thoại”, sông chỉ là “một khoảng trống dưới gầm cầu”, đối lập với mười lăm phút trên phà, “tôi mới thấy sông có màu”: nâu đỏ, xám bạc, vàng.
  • Tác dụng diễn đạt: làm nổi bật hai trạng thái đối lập (nhanh – chậm, vô cảm – tinh tế), khiến đoạn văn sinh động, gây ấn tượng.
  • Tác dụng nội dung: cho thấy khi vội vã, con người bỏ lỡ vẻ đẹp xung quanh; khi chậm lại, thế giới hiện ra đầy màu sắc. Phép tương phản chuẩn bị cho suy ngẫm ở câu văn sau.
  • Thái độ: sự ngỡ ngàng, thích thú và chút tự trách nhẹ nhàng của tác giả với lối sống vội của chính mình.

Cách cho điểm (1,0): chỉ ra 0,25; tác dụng diễn đạt 0,25; tác dụng nội dung và thái độ 0,5.

Dạng 4: Sự kết hợp các yếu tố và cái tôi tác giả

Xem lời giải
  • Tự sự: kể chuyến đi phà buổi sáng theo trình tự rời bến – trên sông – cập bến, tạo mạch và tính xác thực.
  • Miêu tả: tả mùi phù sa, khói dầu, những con người bình dị, màu nước sông, gợi bức tranh sống động bằng nhiều giác quan.
  • Nghị luận: câu suy ngẫm về nhịp sống nhanh – chậm nâng trải nghiệm riêng thành bài học chung.
  • Nhận xét: các yếu tố đan xen tự nhiên; tự sự và miêu tả là chất liệu, nghị luận là đỉnh điểm. Qua đó hiện lên một cái tôi tinh tế, biết quan sát và tự nhìn lại mình.

Cách cho điểm: nêu đúng vai trò ba yếu tố 0,75; nhận xét về sự kết hợp hoặc cái tôi tác giả 0,25.

Dạng 5: Vận dụng, bày tỏ quan điểm

Xem lời giải

Đoạn trả lời mẫu

Em đồng tình với suy ngẫm của tác giả. Sống vội, ta dễ chỉ chăm chăm vào đích đến mà quên mất những gì đang diễn ra quanh mình: bữa cơm gia đình, câu chuyện của bạn, vẻ đẹp của con đường quen. Đi chậm không có nghĩa là lười biếng, mà là dành cho mình những khoảng dừng để quan sát, cảm nhận và hiểu bản thân. Tuy vậy, em nghĩ cần biết lúc nào nên nhanh, lúc nào nên chậm: khi làm bài thi phải khẩn trương, nhưng sau giờ thi, một buổi chiều đi bộ không điện thoại lại giúp em thấy lòng nhẹ hơn.

Cách cho điểm: nêu rõ quan điểm 0,25; lí giải thuyết phục 0,5; liên hệ hoặc mở rộng hợp lí 0,25.

Lỗi thường gặp

Mẹo làm bài

Tự kiểm tra nhanh

  1. Nêu điểm khác nhau cơ bản giữa tùy bút và truyện ngắn.
Xem đáp án

Tùy bút ghi chép người thật, việc thật theo dòng cảm xúc của chính tác giả, cốt truyện lỏng; truyện ngắn là hư cấu, có cốt truyện, nhân vật, tình huống.

  1. Chi tiết “Chị bán rau… ngoái lại cười với tôi như người quen đã lâu” gợi điều gì?
Xem đáp án

Gợi sự gần gũi, ấm áp giữa những người xa lạ khi cùng chậm lại trên một chuyến phà; chuyến đi chậm không chỉ cho tác giả thấy màu sông mà còn thấy cả tình người.

  1. Trong văn bản Chuyến phà sớm, câu văn nào cho thấy rõ nhất tính xác thực?
Xem đáp án

Chẳng hạn: “Sáu giờ sáng, phà rời bến.”, “mười lăm phút trên phà” – thời gian, sự việc cụ thể do chính tác giả trải nghiệm.

  1. Hồi kí khác nhật kí ở điểm nào?
Xem đáp án

Hồi kí viết sau, nhìn lại sự việc đã qua theo dòng hồi tưởng; nhật kí ghi ngay theo từng ngày, có ngày tháng cụ thể, mang tính riêng tư.

Kiểm tra lại kiến thức vừa ôn

Làm 10 câu luyện tập về đọc hiểu kí và tùy bút và xem lời giải ngay sau mỗi câu.

Luyện tập ngay

Đề có câu hỏi về chủ đề này