Đọc hiểu kịch
Ôn xung đột kịch, hành động, lời thoại (đối thoại, độc thoại, bàng thoại), chỉ dẫn sân khấu, tính cách nhân vật và cách trả lời câu hỏi đọc hiểu kịch bản.
Kịch bản văn học được viết để diễn trên sân khấu, nên mọi thứ người đọc biết về nhân vật đều đến từ lời thoại và hành động, không có người kể chuyện đứng giữa giải thích. Khi gặp một đoạn trích kịch ở phần Đọc hiểu, em cần tìm ra xung đột, đọc kĩ chỉ dẫn sân khấu và nghe ra “tiếng nói” riêng của từng nhân vật.
Kiến thức trọng tâm
Các yếu tố của kịch bản
| Yếu tố | Cần nắm |
|---|---|
| Xung đột kịch | Sự va chạm giữa các lực lượng, quan điểm, mong muốn trái ngược; có thể là xung đột bên ngoài (giữa các nhân vật) hoặc bên trong (giằng xé trong một nhân vật). Xung đột là “động cơ” của kịch |
| Hành động kịch | Chuỗi việc làm, lời nói của nhân vật nhằm giải quyết xung đột, đẩy câu chuyện về phía trước |
| Nhân vật kịch | Bộc lộ tính cách qua lời thoại, hành động, cử chỉ; thường có nét tính cách nổi bật |
| Lời thoại | Đối thoại (nói với nhau), độc thoại (nói một mình, bộc lộ suy nghĩ), bàng thoại (nói riêng với khán giả, coi như các nhân vật khác không nghe thấy) |
| Chỉ dẫn sân khấu | Lời của tác giả, thường in nghiêng hoặc đặt trong ngoặc đơn: bối cảnh, ánh sáng, âm thanh, cử chỉ, giọng điệu của nhân vật |
| Bố cục | Kịch chia hồi (màn), cảnh, lớp; mỗi lớp thường gắn với sự ra vào của nhân vật |
Các thể loại kịch thường gặp
| Thể loại | Đặc điểm |
|---|---|
| Bi kịch | Xung đột gay gắt, không thể điều hòa; nhân vật thường có khát vọng lớn và kết cục đau thương; gợi xót thương, suy ngẫm |
| Hài kịch | Phơi bày cái xấu, cái lố bịch qua tiếng cười; thủ pháp: phóng đại, tương phản, ngộ nhận, lặp lại, lời thoại tự mâu thuẫn |
| Chính kịch | Phản ánh đời sống đa dạng, xung đột gần với đời thường, đan xen bi và hài |
| Chèo, tuồng | Kịch hát truyền thống; có nhân vật mang tính ước lệ (vai đào, kép, hề…), lời thoại kết hợp nói, hát, ngâm |
Hệ thống câu hỏi và cách trả lời
| Mức độ | Câu hỏi thường gặp | Khung trả lời |
|---|---|---|
| Nhận biết (câu 1, 2) | Chỉ ra lời chỉ dẫn sân khấu, một lời độc thoại hoặc bàng thoại; nhân vật nào tham gia; bối cảnh | Chỉ ra + trích dẫn |
| Thông hiểu (câu 3, 4) | Xung đột chính; tính cách nhân vật qua lời thoại; tác dụng của chỉ dẫn sân khấu, của một câu hỏi tu từ trong lời thoại | Chỉ ra → phân tích dựa vào lời thoại, hành động → khái quát tính cách, ý nghĩa |
| Vận dụng (câu 5) | Đóng vai nhân vật để ứng xử; quan điểm về vấn đề mà xung đột đặt ra | Nêu quan điểm → lí giải → liên hệ |
Dạng bài thường gặp trong đề thi
Các dạng dưới đây dùng chung một đoạn trích kịch ngắn.
Dạng 1: Nhận biết lời thoại, chỉ dẫn sân khấu
Xem lời giải
- Lời bàng thoại: lời của Khải (quay ra phía khán giả, nói khẽ): “Ba chiếc một tháng… Vậy mà bố nói như đang giữ cả một kho báu.”
- Chỉ dẫn sân khấu về ông Thành: (không ngẩng lên), (dừng bàn xoay, nhìn chiếc bình méo trên tay), (đứng dậy, đặt chiếc bình méo vào tay con) – nêu hai trong ba.
Cách cho điểm: bàng thoại 0,25; chỉ dẫn sân khấu 0,25.
Dạng 2: Xác định xung đột
Xem lời giải
- Xung đột giữa Khải – muốn bán xưởng gốm vì nghề không còn mang lại thu nhập, mong cha có cuộc sống nhàn hơn – và ông Thành – muốn giữ xưởng vì đó là nghề của ba đời, là giá trị của “dấu tay người”.
- Bản chất: xung đột giữa lợi ích thực tế và giá trị truyền thống, giữa hai thế hệ với hai cách nhìn. Xung đột chưa ngã ngũ, cả hai bên đều có lí.
Cách cho điểm: nêu đúng hai phía của xung đột 0,25; nêu bản chất 0,25.
Dạng 3: Tính cách nhân vật qua lời thoại
Xem lời giải
Câu trả lời mẫu
- Chỉ ra: đây là câu hỏi tu từ – ông Thành không cần câu trả lời mà dùng câu hỏi để khẳng định: đôi tay, tức là tay nghề và cả cuộc đời ông, không thể đem bán.
- Phân tích: cách xưng “anh” với con cho thấy ông đang giận, giữ khoảng cách; hình ảnh “đôi tay” là hoán dụ cho tay nghề, công sức, lẽ sống của người thợ gốm. Kết hợp chỉ dẫn (không ngẩng lên), ông vẫn làm việc, như dùng chính đôi tay để trả lời con.
- Khái quát: ông Thành là người gắn bó máu thịt với nghề, tự trọng, cứng cỏi; với ông, xưởng gốm là giá trị tinh thần chứ không chỉ là tài sản.
Cách cho điểm (1,0): chỉ ra biện pháp và ý khẳng định 0,25; phân tích dựa vào lời thoại, chỉ dẫn 0,5; khái quát tính cách 0,25.
Dạng 4: Tác dụng của hành động và chỉ dẫn sân khấu
Xem lời giải
- Hành động: thay vì tranh luận tiếp, ông trao cho con một việc phải làm bằng tay – “Nặn lại cho tròn”. Đây là hành động kịch đẩy xung đột sang hướng mới: ông muốn con tự trải nghiệm cái khó, cái quý của nghề.
- Chiếc bình méo: mang ý nghĩa biểu tượng cho nghề gốm đang “méo” đi trong đời sống hiện đại, cần được người trẻ “nặn lại”, đồng thời là thử thách với Khải.
- Chỉ dẫn cuối: “Khải lúng túng”, “Đất ướt dính đầy tay”, “Tiếng bàn xoay quay chậm dần trong im lặng” gợi sự bối rối, lần đầu Khải chạm vào thế giới của cha; khoảng lặng mở ra nhiều khả năng, để khán giả tự suy ngẫm.
Cách cho điểm: ý nghĩa hành động 0,5; tác dụng chỉ dẫn sân khấu 0,5.
Dạng 5: Vận dụng
Xem lời giải
Đoạn trả lời mẫu
Nếu là Khải, em sẽ không vội quyết định bán xưởng. Em sẽ thử ngồi vào bàn xoay, nặn lại chiếc bình như lời cha, để hiểu vì sao cha quý nghề đến thế. Sau đó, em sẽ cùng cha tìm cách giữ nghề mà vẫn sống được: bán sản phẩm thủ công qua mạng, mở lớp trải nghiệm làm gốm cho du khách, kể câu chuyện “dấu tay người” trên mỗi sản phẩm. Giữ nghề truyền thống không có nghĩa là đứng yên, mà là làm cho nghề sống được trong đời sống hôm nay.
Cách cho điểm: cách ứng xử rõ ràng, phù hợp 0,5; lí giải thuyết phục, có liên hệ 0,5. Học sinh có thể chọn cách ứng xử khác nếu hợp lí và tôn trọng người cha.
Lỗi thường gặp
Mẹo làm bài
Tự kiểm tra nhanh
- Phân biệt độc thoại và bàng thoại.
Xem đáp án
Độc thoại: nhân vật nói một mình, bộc lộ suy nghĩ, tâm trạng. Bàng thoại: nhân vật nói riêng với khán giả, quy ước là các nhân vật khác trên sân khấu không nghe thấy.
- Cách xưng hô của ông Thành với con (“anh”) cho thấy điều gì?
Xem đáp án
Ông đang giận, phật ý trước đề nghị bán xưởng; cách xưng hô tạo khoảng cách, nhấn mạnh sự nghiêm khắc của người cha.
- Xung đột trong đoạn trích Chiếc bình méo là xung đột bên ngoài hay bên trong?
Xem đáp án
Chủ yếu là xung đột bên ngoài, giữa hai nhân vật Khải và ông Thành. Lời bàng thoại cho thấy Khải vẫn hoài nghi, chưa hiểu cha; chỉ dẫn cuối (“Khải lúng túng”) hé lộ sự dao động trong lòng cậu – mầm mống của xung đột bên trong.
- Thủ pháp nào thường dùng để tạo tiếng cười trong hài kịch?
Xem đáp án
Phóng đại, tương phản (giữa vẻ ngoài và bản chất, lời nói và việc làm), ngộ nhận, lặp lại, lời thoại tự mâu thuẫn.
Làm 10 câu luyện tập về đọc hiểu kịch và xem lời giải ngay sau mỗi câu.