Ôn Thi Đại Họcby ToanKhonTech
Trung bình120 phút7 câuDành cho thành viên

Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2027 môn Ngữ văn — Đề ôn luyện số 4

Đọc hiểu tùy bút về cây bàng bên kia phố và một người sống giữa nhịp màn hình; viết đoạn văn phân tích hình ảnh cây bàng và bài văn nghị luận xã hội về lối sống chậm của người trẻ giữa nhịp sống số.

Trước khi bắt đầu

  • • Thời gian làm bài 120 phút, hết giờ hệ thống tự nộp bài.
  • • Bài viết tự luận: sau khi nộp, bạn đối chiếu hướng dẫn chấm và tự chấm theo thang điểm.
  • • Bài làm được lưu tạm trên máy, lỡ tải lại trang vẫn làm tiếp được.
  • • Bạn đang làm với tư cách khách: xem được điểm và lời giải nhưng kết quả không được lưu.
Đề dành cho thành viên

Đăng ký miễn phí trong 30 giây để mở toàn bộ đề, lưu kết quả và theo dõi tiến độ.

Xem trước một số câu

3 câu đầu của đề (7 câu). Đăng ký miễn phí để làm toàn bộ đề, được chấm điểm và xem lời giải.

Phần I. Đọc hiểu (4,0 điểm)

Đọc văn bản sau và thực hiện các yêu cầu.

NGƯỜI HÀNG XÓM CÓ BỐN MÙA

(1) Căn phòng thuê của tôi ở tầng bốn, cửa sổ nhìn sang bên kia phố. Bên ấy có một cây bàng già, gốc to hai người ôm không xuể, rễ trồi lên mặt hè như những ngón tay bám chặt lấy đất. Tôi sống cạnh nó gần một năm mà chưa từng để ý. Mùa của tôi khi ấy được đánh dấu bằng những thứ khác: mùa thi, mùa nộp báo cáo, mùa khuyến mãi, mùa điện thoại đòi cập nhật phần mềm. Tôi biết trời trở lạnh vì ứng dụng thời tiết báo thế, biết Tết đến vì hộp thư đầy những lời chúc gửi hàng loạt.

(2) Rồi một đêm mất điện. Điện thoại hết pin, căn phòng tối om, tôi mở cửa sổ cho đỡ ngột. Trăng mười sáu sáng vằng vặc. Và tôi thấy nó: cây bàng đứng đó, lặng lẽ, từng tầng lá xòe ra như những bàn tay hứng ánh trăng. Tôi đã đi ngang gốc cây ấy mỗi ngày, vậy mà phải đến khi màn hình tắt, tôi mới nhìn thấy nó.

(3) Từ hôm ấy, tôi có một người hàng xóm. Tháng Chạp, bàng thay lá. Bàng không rụng lá theo kiểu buông xuôi; bàng đốt lá. Từng chiếc lá đỏ dần lên như những lá thư đã viết xong, lặng lẽ gửi về cho đất. Rồi một sớm tháng Hai, trên những cành tưởng đã khô, chi chít những búp non nhọn hoắt, xanh như những ngọn nến vừa được thắp. Mùa hè, tán bàng thành một chiếc ô lớn: bà cụ bán nước chè kê ghế dưới gốc, mấy bác xe ôm ngả lưng chờ khách, lũ trẻ tan trường túm tụm chơi ô ăn quan. Sang thu, quả bàng chín vàng, rơi lộp độp trên mái tôn, thơm một mùi chát chát, ngai ngái như kí ức tuổi thơ của ai đó.

(4) Cây bàng không có lịch, nhưng chưa bao giờ trễ hẹn. Nó không vội đỏ lá khi đông chưa về, cũng không cố níu chiếc lá cuối cùng khi xuân đã gõ cửa. Mỗi mùa, nó sống trọn vẹn đúng một mùa. Còn tôi, tôi có chuông báo thức, có lịch nhắc việc, có hàng chục ứng dụng giúp “tiết kiệm thời gian”, vậy mà lúc nào cũng thấy mình trễ. Tôi ăn sáng bên màn hình, đi đường bên màn hình, trò chuyện với bạn bè cũng qua màn hình. Tôi có mặt ở khắp nơi trên mạng, mà vắng mặt ở chính nơi mình đang đứng.

(5) Tôi không nghĩ mình phải vứt điện thoại đi để về sống giữa rừng. Nhưng người hàng xóm già đã dạy tôi một điều: sống chậm không phải là sống ít đi, mà là sống cho đủ. Đủ để ăn một bữa cơm mà biết mình đang ăn gì. Đủ để nghe hết câu chuyện của một người bạn mà không liếc xuống màn hình. Đủ để nhận ra một mùa đang đến, trước khi ứng dụng kịp báo tin.

(6) Bây giờ, mỗi sáng, trước khi mở điện thoại, tôi mở cửa sổ. Cây bàng vẫn đứng đó, chẳng hề biết có một người ở tầng bốn đang chào nó. Nhưng tôi biết, mình vừa được nhắc thêm một lần: tôi đang sống ở đây, chứ không chỉ đi ngang qua đời mình.

(Ngữ liệu do ToanKhonTech biên soạn)

Chú thích: tháng Chạp: tháng mười hai âm lịch; ô ăn quan: trò chơi dân gian, kẻ ô trên mặt đất, dùng sỏi hoặc hạt để chơi.

  1. Câu 1

    Văn bản trên thuộc thể loại nào? Chỉ ra một dấu hiệu cho thấy cái tôi của người viết hiện diện trực tiếp trong văn bản.

  2. Câu 2

    Theo đoạn (1), trước khi “có một người hàng xóm”, người viết nhận biết sự trôi qua của thời gian qua những dấu hiệu nào?

  3. Câu 3

    Chỉ ra và nêu tác dụng của biện pháp so sánh và biện pháp nhân hóa trong câu văn:

    Từng chiếc lá đỏ dần lên như những lá thư đã viết xong, lặng lẽ gửi về cho đất.