Địa lí đại cương (lớp 10)
Ôn Địa lí 10 về chuyển động của Trái Đất, nội lực, ngoại lực, khí quyển, thủy quyển, các quy luật địa lí, dân số, nguồn lực; cách tính giờ, hiện tượng phơn.
Địa lí đại cương lớp 10 là nền tảng để giải thích tự nhiên và dân cư Việt Nam. Đề tốt nghiệp ít hỏi trực tiếp (thường 0–2 câu), nhưng kiến thức này được dùng để lập luận trong rất nhiều câu lớp 12, nhất là câu giải thích khí hậu và câu tính giờ, tính nhiệt độ theo độ cao.
Kiến thức trọng tâm
Hệ quả chuyển động của Trái Đất
| Chuyển động | Đặc điểm | Hệ quả |
|---|---|---|
| Tự quay quanh trục | Hướng từ tây sang đông, một vòng khoảng 24 giờ | Luân phiên ngày – đêm; giờ trên Trái Đất (24 múi giờ, mỗi múi rộng 15° kinh độ) và đường chuyển ngày quốc tế (kinh tuyến 180°); lệch hướng chuyển động của vật thể (bán cầu Bắc lệch phải, bán cầu Nam lệch trái theo hướng chuyển động) |
| Quanh Mặt Trời | Một vòng khoảng 365 ngày 6 giờ; trục nghiêng và không đổi hướng | Chuyển động biểu kiến hằng năm của Mặt Trời giữa hai chí tuyến; các mùa trong năm; ngày đêm dài ngắn khác nhau theo mùa và theo vĩ độ |
Thạch quyển: nội lực và ngoại lực
- Thạch quyển gồm vỏ Trái Đất và phần trên của lớp man-ti, chia thành các mảng kiến tạo. Nơi các mảng tiếp xúc thường có động đất, núi lửa, dãy núi trẻ.
- Nội lực (nguồn năng lượng bên trong Trái Đất): vận động theo phương thẳng đứng (nâng lên, hạ xuống) và theo phương nằm ngang (uốn nếp tạo núi; đứt gãy tạo địa hào, địa lũy).
- Ngoại lực (nguồn năng lượng chủ yếu từ bức xạ Mặt Trời): phong hóa (lí học, hóa học, sinh học) → bóc mòn (xâm thực, thổi mòn, mài mòn) → vận chuyển → bồi tụ.
Nội lực làm địa hình gồ ghề hơn; ngoại lực san bằng các chỗ gồ ghề. Địa hình bề mặt là kết quả tác động đồng thời của hai lực.
Khí quyển
| Yếu tố | Quy luật chính |
|---|---|
| Nhiệt độ | Giảm dần từ xích đạo về cực; giảm theo độ cao (khoảng 0,6°C/100 m); lục địa có biên độ nhiệt lớn hơn đại dương |
| Khí áp | Các đai áp thấp xích đạo, áp cao cận chí tuyến, áp thấp ôn đới, áp cao cực xen kẽ nhau |
| Gió | Gió Mậu dịch (Tín phong) thổi từ áp cao cận chí tuyến về xích đạo; gió Tây ôn đới thổi từ áp cao cận chí tuyến về áp thấp ôn đới; gió Đông cực; gió mùa; gió địa phương (gió biển – gió đất, gió phơn) |
| Mưa | Nhiều ở xích đạo và ôn đới, ít ở vùng chí tuyến và vùng cực. Mưa nhiều ở nơi có áp thấp, frông, gió từ biển, dòng biển nóng, sườn đón gió; mưa ít ở nơi có áp cao, dòng biển lạnh, sườn khuất gió |
Thủy quyển
- Chế độ nước sông phụ thuộc nguồn cung cấp (mưa, băng tuyết, nước ngầm), địa hình, thực vật, hồ đầm.
- Thủy triều do sức hút của Mặt Trăng và Mặt Trời. Triều cường (dao động lớn nhất) khi Mặt Trăng, Mặt Trời, Trái Đất thẳng hàng (ngày không trăng và trăng tròn); triều kém khi ba thiên thể tạo góc vuông (trăng thượng huyền, hạ huyền).
- Dòng biển: dòng biển nóng làm khí hậu ven bờ ẩm, mưa nhiều; dòng biển lạnh làm khí hậu khô, hình thành hoang mạc ven biển.
Thổ nhưỡng, sinh quyển và các quy luật địa lí
- Nhân tố hình thành đất: đá mẹ, khí hậu, sinh vật (vai trò chủ đạo), địa hình, thời gian, con người.
| Quy luật | Nội dung | Nguyên nhân | Biểu hiện |
|---|---|---|---|
| Thống nhất và hoàn chỉnh | Các thành phần tự nhiên liên quan chặt chẽ; một thành phần thay đổi kéo theo các thành phần khác thay đổi | Các thành phần luôn trao đổi vật chất, năng lượng | Phá rừng đầu nguồn → đất bị xói mòn, lũ lụt ở hạ lưu |
| Địa đới | Thay đổi có quy luật theo vĩ độ | Trái Đất hình cầu, góc chiếu của tia sáng Mặt Trời giảm từ xích đạo về cực | Vòng đai nhiệt, đai khí áp, đới gió, đới khí hậu, nhóm đất và thảm thực vật |
| Phi địa đới | Không theo vĩ độ | Nguồn năng lượng bên trong Trái Đất tạo lục địa – đại dương, núi cao | Quy luật đai cao (theo độ cao) và quy luật địa ô (theo kinh độ, từ đông sang tây) |
Dân số, đô thị hóa và nguồn lực
- Gia tăng dân số = gia tăng tự nhiên (sinh thô − tử thô) + gia tăng cơ học (nhập cư − xuất cư).
- Cơ cấu dân số: theo tuổi (dân số trẻ, dân số già), theo giới tính, theo lao động, theo trình độ văn hóa.
- Đô thị hóa: tăng dân số và tỉ lệ dân thành thị, dân cư tập trung vào đô thị lớn, lối sống đô thị lan rộng.
- Nguồn lực phát triển kinh tế: vị trí địa lí, nguồn lực tự nhiên, nguồn lực kinh tế – xã hội (dân số, lao động, vốn, thị trường, khoa học – công nghệ, chính sách).
- GDP là tổng giá trị sản phẩm và dịch vụ cuối cùng được tạo ra trong lãnh thổ một nước trong một năm. GNI = GDP + thu nhập ròng từ nước ngoài.
Sơ đồ nguyên nhân – biểu hiện – hậu quả – giải pháp
Hiện tượng phơn (gió khô nóng sau núi)
- Nguyên nhân: khối khí ẩm gặp núi bị đẩy lên cao, nhiệt độ giảm khoảng 0,6°C/100 m, hơi nước ngưng tụ gây mưa ở sườn đón gió; vượt đỉnh, không khí khô đi xuống, nhiệt độ tăng khoảng 1°C/100 m.
- Biểu hiện: sườn khuất gió khô, nóng hơn hẳn sườn đón gió ở cùng độ cao.
- Hậu quả: khô hạn, cháy rừng, ảnh hưởng cây trồng và sức khỏe.
- Giải pháp: thủy lợi, trồng rừng phòng hộ, chọn cây trồng chịu hạn. Ở Việt Nam, gió phơn Tây Nam ảnh hưởng mạnh đến Bắc Trung Bộ vào đầu mùa hạ.
Dạng bài thường gặp trong đề thi
Dạng 1: Tính giờ theo múi giờ
Xem lời giải
- Việt Nam ở phía đông Luân Đôn 7 múi giờ: giờ, tức 3 giờ ngày 1/1 năm sau.
- Niu Oóc ở phía tây 5 múi giờ: giờ, tức 15 giờ ngày 31/12.
Quy tắc: giờ cần tìm = giờ đã biết + (số múi nơi cần tìm − số múi nơi đã biết); kết quả vượt 24 thì sang ngày hôm sau, âm thì lùi về ngày hôm trước.
Dạng 2: Tính nhiệt độ trong hiện tượng phơn
Xem lời giải
- Đỉnh núi: °C.
- Chân sườn khuất gió: °C.
Cùng độ cao 0 m nhưng sườn khuất gió nóng hơn sườn đón gió 12°C — đó là bản chất của gió phơn.
Dạng 3: Gia tăng dân số và GNI
Xem lời giải
a) Gia tăng tự nhiên: . Gia tăng dân số: .
b) tỉ USD. GNI nhỏ hơn GDP khi phần thu nhập chuyển ra nước ngoài (lợi nhuận của doanh nghiệp nước ngoài) lớn hơn phần thu về.
Lỗi thường gặp
Mẹo làm bài
Tự kiểm tra nhanh
- Khi ở Hà Nội (múi giờ số 7) là 10 giờ thì ở Tô-ki-ô (múi giờ số 9) là mấy giờ?
Xem đáp án
giờ cùng ngày.
- Vì sao vào ngày 22/6, bán cầu Bắc có ngày dài nhất trong năm?
Xem đáp án
Ngày 22/6 Mặt Trời lên thiên đỉnh ở chí tuyến Bắc, bán cầu Bắc ngả về phía Mặt Trời nhiều nhất, phần được chiếu sáng của bán cầu Bắc lớn nhất nên ngày dài hơn đêm nhiều nhất.
- Nêu một ví dụ thể hiện quy luật thống nhất và hoàn chỉnh của lớp vỏ địa lí.
Xem đáp án
Rừng đầu nguồn bị chặt phá → đất bị xói mòn, mất khả năng giữ nước → mùa mưa lũ lên nhanh ở hạ lưu, mùa khô sông cạn kiệt, khí hậu địa phương khô nóng hơn.
- Dòng biển lạnh ảnh hưởng thế nào đến khí hậu vùng ven bờ?
Xem đáp án
Làm không khí phía trên lạnh, ổn định, khó gây mưa; ven bờ khô hạn, có thể hình thành hoang mạc (ví dụ hoang mạc ven bờ tây của các lục địa ở vùng chí tuyến).
- Vì sao nói sinh vật đóng vai trò chủ đạo trong sự hình thành đất?
Xem đáp án
Sinh vật cung cấp chất hữu cơ, phân giải xác hữu cơ tạo mùn — thành phần quan trọng nhất tạo nên độ phì của đất, phân biệt đất với đá mẹ.
Làm 10 câu luyện tập về địa lí đại cương (lớp 10) và xem lời giải ngay sau mỗi câu.
Đề có câu hỏi về chủ đề này
Đề sát cấu trúc đề tốt nghiệp: thiên nhiên nhiệt đới ẩm gió mùa, chuyển dịch cơ cấu lao động, công nghiệp năng lượng, Đông Nam Bộ và Đông Nam Á; có câu nhận dạng, nhận xét biểu đồ và 6 câu tính mật độ, năng suất, cán cân, tốc độ tăng trưởng.
Đề cơ bản củng cố kiến thức nền: vị trí địa lí, Biển Đông, dân số, tài nguyên rừng, thủy sản, Tây Nguyên, Nhật Bản; luyện nhận dạng biểu đồ kết hợp, đọc biểu đồ tròn, biểu đồ cột và các phép tính tỉ lệ, bình quân, mật độ, giờ khu vực (múi giờ).
Đề phân hóa cao: giải thích cơ chế phân hóa khí hậu theo gió mùa và địa hình, đọc biểu đồ kết hợp hai trục để suy ra diện tích, biểu đồ miền vốn đầu tư, thương mại các nền kinh tế lớn; phần trả lời ngắn có tăng trưởng bình quân năm và bán kính biểu đồ tròn.