Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản
Ôn điều kiện phát triển, tình hình sản xuất, phân bố nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản Việt Nam; vùng chuyên canh, cách tính năng suất, bình quân lương thực.
Nông – lâm – thủy sản là chủ đề có nhiều câu nhất trong phần địa lí ngành: thường 2–3 câu phần I, một câu đúng/sai dựa trên biểu đồ diện tích – sản lượng và 1–2 câu tính năng suất, bình quân lương thực ở phần III. Học theo khung: điều kiện → tình hình → phân bố → hướng phát triển.
Kiến thức trọng tâm
Điều kiện phát triển nông nghiệp
| Nhóm điều kiện | Thế mạnh | Hạn chế |
|---|---|---|
| Đất | Đất phù sa ở đồng bằng cho cây lúa, cây hằng năm; đất feralit ở đồi núi, đất ba-dan cho cây công nghiệp lâu năm, cây ăn quả | Đất bị xói mòn, bạc màu, nhiễm phèn, mặn; diện tích bình quân đầu người thấp |
| Khí hậu | Nhiệt đới ẩm gió mùa, phân hóa đa dạng → trồng nhiều vụ, cơ cấu cây trồng đa dạng (nhiệt đới, cận nhiệt, ôn đới) | Thiên tai, thời tiết thất thường, sâu bệnh |
| Nước | Mạng lưới sông ngòi dày, nước ngầm phong phú | Lũ lụt mùa mưa, thiếu nước mùa khô |
| Kinh tế – xã hội | Lao động đông, giàu kinh nghiệm; chính sách khuyến khích; thị trường trong nước và xuất khẩu mở rộng; công nghiệp chế biến phát triển | Thị trường biến động; quy mô sản xuất nhỏ lẻ; liên kết chuỗi còn yếu |
Trồng trọt
- Cây lương thực: lúa là cây chủ lực. Diện tích lúa giảm nhẹ nhưng năng suất và sản lượng tăng nhờ thâm canh, giống mới. Đồng bằng sông Cửu Long là vùng sản xuất lúa lớn nhất (hơn một nửa sản lượng lúa cả nước), đồng bằng sông Hồng đứng thứ hai. Việt Nam thuộc nhóm nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới.
- Cây công nghiệp và cây ăn quả:
| Cây | Vùng trồng chính | Điều kiện nổi bật |
|---|---|---|
| Cà phê | Tây Nguyên (lớn nhất), Đông Nam Bộ | Đất ba-dan, khí hậu cận xích đạo có mùa khô để thu hoạch, phơi sấy |
| Cao su | Đông Nam Bộ (lớn nhất), Tây Nguyên | Đất ba-dan, đất xám; ít gió bão |
| Hồ tiêu, điều | Tây Nguyên, Đông Nam Bộ | Khí hậu nóng, có mùa khô |
| Chè | Trung du và miền núi Bắc Bộ, Tây Nguyên | Khí hậu mát (mùa đông lạnh hoặc độ cao lớn) |
| Mía, lạc | Bắc Trung Bộ, Duyên hải Nam Trung Bộ, Đông Nam Bộ | Đất cát pha, đất phù sa ven sông |
| Cây ăn quả | Đồng bằng sông Cửu Long, Đông Nam Bộ, Trung du và miền núi Bắc Bộ | Nhiệt đới (Nam Bộ); cận nhiệt (miền núi phía Bắc) |
Chăn nuôi
- Tỉ trọng chăn nuôi trong nông nghiệp tăng; phát triển theo hướng trang trại, công nghiệp, an toàn sinh học.
- Lợn, gia cầm: tập trung ở đồng bằng (gần nguồn thức ăn và thị trường).
- Trâu: nhiều nhất ở Trung du và miền núi Bắc Bộ (chịu rét tốt, đồng cỏ).
- Bò thịt: Bắc Trung Bộ, Duyên hải Nam Trung Bộ, Tây Nguyên; bò sữa: ven các đô thị lớn và một số cao nguyên khí hậu mát.
- Hạn chế: dịch bệnh, giá thức ăn chăn nuôi cao, môi trường chuồng trại.
Lâm nghiệp
- Vai trò: kinh tế (gỗ, lâm sản, đồ gỗ xuất khẩu) và môi trường (phòng hộ, điều hòa khí hậu, bảo tồn sinh học).
- Hoạt động: trồng rừng (chủ yếu rừng sản xuất), khai thác gỗ chủ yếu từ rừng trồng, chế biến gỗ và lâm sản; đồ gỗ là mặt hàng xuất khẩu chủ lực.
- Phân bố: Trung du và miền núi Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ, Tây Nguyên, Duyên hải Nam Trung Bộ.
Thủy sản
| Mặt | Thế mạnh | Hạn chế |
|---|---|---|
| Khai thác | Bờ biển dài, vùng biển rộng, nguồn lợi hải sản phong phú; nhiều ngư trường (vịnh Bắc Bộ, ven biển Nam Trung Bộ – Đông Nam Bộ, vịnh Thái Lan, quần đảo Hoàng Sa – Trường Sa) | Bão, gió mùa Đông Bắc; nguồn lợi ven bờ suy giảm; tàu thuyền phần lớn công suất nhỏ |
| Nuôi trồng | Nhiều sông, hồ, ao, đầm phá, bãi triều, rừng ngập mặn; giống và công nghệ được cải tiến | Môi trường nuôi dễ ô nhiễm, dịch bệnh; thị trường xuất khẩu đòi hỏi cao |
- Sản lượng nuôi trồng hiện nay lớn hơn khai thác. Đồng bằng sông Cửu Long dẫn đầu về nuôi trồng (cá tra, tôm); Duyên hải Nam Trung Bộ mạnh về khai thác.
- Từ năm 2017, thủy sản Việt Nam bị Ủy ban châu Âu cảnh báo "thẻ vàng" về khai thác bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU); quản lí tàu cá, truy xuất nguồn gốc trở thành yêu cầu bắt buộc.
Tổ chức lãnh thổ nông nghiệp
- Hình thức: kinh tế hộ, trang trại, hợp tác xã, vùng chuyên canh, khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao.
- Xu hướng: sản xuất hàng hóa quy mô lớn, nông nghiệp xanh, hữu cơ, tuần hoàn, gắn với chuỗi giá trị và chế biến sâu.
| Vùng nông nghiệp | Sản phẩm chuyên môn hóa tiêu biểu |
|---|---|
| Trung du và miền núi Bắc Bộ | Chè, cây dược liệu, cây ăn quả cận nhiệt, trâu, bò |
| Đồng bằng sông Hồng | Lúa, rau vụ đông, lợn, gia cầm, thủy sản nước ngọt |
| Bắc Trung Bộ | Lạc, mía, trâu, bò, thủy sản, rừng |
| Duyên hải Nam Trung Bộ | Thủy sản, bò, mía, cây ăn quả chịu hạn |
| Tây Nguyên | Cà phê, hồ tiêu, cao su, chè, rau hoa ôn đới, bò |
| Đông Nam Bộ | Cao su, điều, hồ tiêu, cây ăn quả |
| Đồng bằng sông Cửu Long | Lúa, cây ăn quả, thủy sản (tôm, cá tra), vịt |
Sơ đồ nguyên nhân – biểu hiện – hậu quả – giải pháp
Đẩy mạnh khai thác hải sản xa bờ
- Nguyên nhân: nguồn lợi hải sản ven bờ suy giảm do khai thác quá mức; yêu cầu khai thác bền vững và bảo vệ chủ quyền biển.
- Biểu hiện: sản lượng khai thác ven bờ tăng chậm, nhiều loài kích thước nhỏ; tàu cá công suất lớn tăng.
- Hậu quả nếu không chuyển hướng: cạn kiệt nguồn lợi, ngư dân giảm thu nhập, vi phạm quy định quốc tế về khai thác.
- Giải pháp: hiện đại hóa tàu thuyền và thiết bị bảo quản, xây dựng cảng cá và khu neo đậu tránh trú bão, giám sát hành trình tàu cá, hỗ trợ ngư dân bám biển.
Dạng bài thường gặp trong đề thi
Dạng 1: Biểu đồ kết hợp diện tích – sản lượng
Sản lượng và diện tích cà phê nước ta (số liệu minh họa):
Xem lời giải
a) Đúng — sản lượng 1 277 → 1 860 nghìn tấn; diện tích 586 → 711 nghìn ha.
b) Đúng — sản lượng gấp lần, diện tích gấp lần.
c) Đúng — tấn/ha, tức khoảng 26,2 tạ/ha.
d) Sai — năm 2011: tạ/ha; năm 2015: tạ/ha, năm 2015 cao hơn.
Dạng 2: Bình quân lương thực theo đầu người
Xem lời giải
Kết quả 0,4776 tấn/người (triệu tấn chia triệu người), đổi ra khoảng 478 kg/người.
Dạng 3: Cơ cấu giá trị sản xuất nông nghiệp
Xem lời giải
Tổng: nghìn tỉ đồng.
Trồng trọt vẫn chiếm khoảng 62,9%, nhưng xu hướng chung là tỉ trọng chăn nuôi tăng.
Dạng 4: Giải thích sự phân bố cây trồng
Xem lời giải
- Tự nhiên: đất ba-dan màu mỡ, tầng phong hóa sâu, phân bố tập trung trên các cao nguyên; khí hậu cận xích đạo có mùa khô thuận lợi cho thu hoạch, phơi sấy; các cao nguyên cao trên 1 000 m mát mẻ trồng được cà phê chè.
- Kinh tế – xã hội: có truyền thống và kinh nghiệm, cơ sở chế biến, thị trường xuất khẩu rộng, chính sách phát triển vùng chuyên canh.
- Hạn chế cần lưu ý: mùa khô thiếu nước tưới, giá cả thị trường biến động.
Lỗi thường gặp
Mẹo làm bài
Tự kiểm tra nhanh
- Vì sao đồng bằng sông Cửu Long là vùng nuôi trồng thủy sản lớn nhất nước ta?
Xem đáp án
Diện tích mặt nước lớn (sông ngòi, kênh rạch, bãi triều, rừng ngập mặn), khí hậu nóng quanh năm, nguồn giống và thức ăn dồi dào, cơ sở chế biến và thị trường xuất khẩu phát triển.
- Một vùng có sản lượng lúa 25,0 triệu tấn trên diện tích 3 900 nghìn ha (số liệu minh họa). Tính năng suất lúa (tạ/ha, làm tròn đến hàng thập phân thứ nhất).
Xem đáp án
tấn/ha, tức khoảng 64,1 tạ/ha.
- Nêu hai điều kiện giúp Trung du và miền núi Bắc Bộ trồng được chè.
Xem đáp án
Khí hậu có mùa đông lạnh (cận nhiệt đới trên núi), đất feralit trên đá phiến, đá vôi và các loại đá mẹ khác ở vùng đồi núi thấp; ngoài ra có truyền thống trồng và chế biến chè.
- Vì sao chăn nuôi lợn, gia cầm tập trung ở đồng bằng?
Xem đáp án
Gần nguồn thức ăn (lương thực, hoa màu, thức ăn công nghiệp) và gần thị trường tiêu thụ đông dân.
- Hai vai trò chính của lâm nghiệp là gì?
Xem đáp án
Vai trò kinh tế (cung cấp gỗ, lâm sản, nguyên liệu cho chế biến và xuất khẩu, tạo việc làm) và vai trò môi trường (phòng hộ, giữ đất, điều hòa nguồn nước, bảo tồn đa dạng sinh học).
Làm 10 câu luyện tập về nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản và xem lời giải ngay sau mỗi câu.
Đề có câu hỏi về chủ đề này
Đề sát cấu trúc đề tốt nghiệp: thiên nhiên nhiệt đới ẩm gió mùa, chuyển dịch cơ cấu lao động, công nghiệp năng lượng, Đông Nam Bộ và Đông Nam Á; có câu nhận dạng, nhận xét biểu đồ và 6 câu tính mật độ, năng suất, cán cân, tốc độ tăng trưởng.
Đề cơ bản củng cố kiến thức nền: vị trí địa lí, Biển Đông, dân số, tài nguyên rừng, thủy sản, Tây Nguyên, Nhật Bản; luyện nhận dạng biểu đồ kết hợp, đọc biểu đồ tròn, biểu đồ cột và các phép tính tỉ lệ, bình quân, mật độ, giờ khu vực (múi giờ).
Đề phân hóa cao: giải thích cơ chế phân hóa khí hậu theo gió mùa và địa hình, đọc biểu đồ kết hợp hai trục để suy ra diện tích, biểu đồ miền vốn đầu tư, thương mại các nền kinh tế lớn; phần trả lời ngắn có tăng trưởng bình quân năm và bán kính biểu đồ tròn.